Baburao Patil 9422790495, 7721834985

7th Std Dasara Mahotsav 2026 Krishnat Patil 9421104650 D. D. Shinde Sports

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:21:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krushnat Patil

Giải/ Nội dungKG & 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th, 6th, 7th, 8th
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
121Shivam Sandip Patil, 01 0 - 11 Aaradhy Aadesh Naik, 02
23Akarsh Patil, 01 0 - 11 Karvekar, Amey Shivanand013
34Anveet Anant Sawant, 01 0 - 11 Prapti Sandeep Chikhalikar, 016
423Shreyas Tatyaso Mali, 01 1 - 01 Arnav Ganesh Shelar, 05
56Asad Faras, 01 0 - 11 Sholk Sudam Patil, 022
610Dhruv Goyal, 01 1 - 01 Ved Mahesh Upase, 028
725Shritej Bhat, 01 1 - 01 Jotiraditya Patil, 012
829Vedant Sarjerao Jadhav, 01 1 - 00 Atharv Sandip Kurane, 07
91Thombare, Shravan Dattatray15210 1 - 00 Mayank Deepak Malani, 015
108Avishkar Dattatray Anuse, 00 1 - 00 Rajveer Varne, 018
1117Pruthviraj Sanjay Patil, 00 1 - 00 Darshan Moreskar, 09
1227Swara Vadke, 00 1 - 00 Ehan jameer Desai, 011
1314Manasi Rahul Kumbhar, 00 0 - 10 Sarvadnya Bharat, 020
1424Shridhan Girigosavi, 00 1 miễn đấu 
1519Rudransh Kailas Gaikwad, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1626Sujay Salonkhe, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại