Baburao Patil
9422790495, 77218349856th Std Dasara Mahotsav 2026 Krishnat Patil 9421104650 D. D. Shinde SportsCập nhật ngày: 18.10.2026 12:27:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krushnat Patil
| Giải/ Nội dung | KG & 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th, 6th, 7th, 8th |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 36 |
| Tổng cộng | | | 36 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 1 | 6 | 2 | 18 |
| 2 | 8 | 1 | 7 | 2 | 18 |
| 3 | 7 | 2 | 8 | 0 | 17 |
| 4 | 8 | 0 | 9 | 0 | 17 |
| 5 | 10 | 0 | 7 | 0 | 17 |
| Tổng cộng | 42 | 4 | 37 | 4 | 87 |
|
|
|
|