Baburao Patil 9422790495, 7721834985

5th Std Dasara Mahotsav 2026 Krishnat Patil 9421104650 D. D. Shinde Sports

Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:18:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krushnat Patil

Giải/ Nội dungKG & 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th, 6th, 7th, 8th
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Madnaik Harsh Kishor0IND 20w+ 6w1 5b1 3w3577
2Sharang Sharad Bhoite0IND 17b1 11w1 8b1 7w3333
3Shreehan Karagave0IND 18w1 13b1 4w1 1b3333
4Adiya Suryawanshi0IND 9b1 15w1 3b0 5w2563
5Shlok Kadam0IND 12b1 7w1 1w0 4b2563
6Yashraj Kamble0IND -1 1b0 14w1 9b2563
7Arsh Jamir bagwan0IND 10w1 5b0 12w1 2b2453
8Aditya Parit0IND 16w1 14b1 2w0 10b2452
9Ronit Rohit Lokhande0IND 4w0 18b1 11b1 6w2331
10Shourya Amit Patil0IND 7b0 17w1 15b1 8w2331
11Anvi Masute0IND 19b+ 2b0 9w0 12b1561
12Vihaan Agarwal0IND 5w0 16b1 7b0 11w1451
13Aarush Kuldeep Patil0IND 15b0 3w0 18b+ 16b1451
14Pradensh Sachin Unhale0IND 21b+ 8w0 6b0 15w1451
15Purva Sutar0IND 13w1 4b0 10w0 14b1451
16Ranveer Vishal Patil0IND 8b0 12w0 17b1 13w1330
17Ansh Sandip Munde0IND 2w0 10b0 16w0 18b0560
18Harshal Indrajit Nigavekar0IND 3b0 9w0 13w- 17w0550
19Shivam Todkar0IND 11w- -0 -0 -00000
20Shubhankar Sushant Salokhe0IND 1b- -0 -0 -00000
21Vighnesh Shivaji Jadhav0IND 14w- -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)