Baburao Patil 9422790495, 7721834985

4th Std Dasara Mahotsav 2026 Krishnat Patil 9421104650 D. D. Shinde Sports

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:04:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krushnat Patil

Giải/ Nội dungKG & 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th, 6th, 7th, 8th
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Jay sachin patil0IND 4w1 9b1 12w1 5b1 3b4799
2Vivaan Mahavir Chougule0IND 7w1 10b1 5w1 8b1 4w4688
3Amey Yogesh Yadav0IND 13w1 6b1 8w1 11b1 1w4677
4Viren Ajit Patil0IND 1b0 7b1 15w1 6w1 2b3895
5Anshraj Abhijeet Chavan0IND 11b1 14w1 2b0 1w0 6b210113
6Pranay Ganesh Sawant0IND 10w1 3w0 14b1 4b0 5w29103
7Naksh Sachiien Paatil0IND 2b0 4w0 18b1 9w1 10w2992
8Devraj Dipak Sawant0IND 18w1 16b1 3b0 2w0 9b2991
9Soufiyan Sanade0IND 12w1 1w0 17b1 7b0 8w2893
10Aahil jamir bagwan0IND 6b0 2w0 13b1 14w1 7b2782
11Shivansh Sameer Taukari0IND 5w0 15b1 16w1 3w0 12b2782
12Iqra Jameer Desai0IND 9b0 18w1 1b0 17w1 11w2771
13Saharsh Ganesh Vibhute0IND 3b0 17w0 10w0 16b1 18b1781
14Shourya Sagar Shigaokar0IND 15w1 5b0 6w0 10b0 16w1671
15Devesh Kishor Mali0IND 14b0 11w0 4b0 18w1 17b1660
16Shivnya Ravindra Patil0IND 17b1 8w0 11b0 13w0 14b1561
17Avira Raut Desai0IND 16w0 13b1 9w0 12b0 15w1561
18Smit Patil0IND 8b0 12b0 7w0 15b0 13w0670

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)