ANJAR TALUKA OPEN GIRLS KMK 2026

Cập nhật ngày: 13.10.2026 08:19:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krishna Kumar Chandak

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Dangar Devangi0IND 5w1 4b1 7b0 8w0249103
2Dave Bhargavi0IND 6b1 7w0 8b0 3w125992
3Jharu Sanjana0IND 7w0 6b0 5w0 2b008890
4Nakrani Shreya0IND 8b1 1w0 6w1 7b0239115
5Rathod Aadhya0IND 1b0 8w0 3b1 6w017770
6Shah Preksha0IND 2w0 3w1 4b0 5b126551
7Sonwal Devmani0IND 3b1 2b1 1w1 4w141666
8Zala Nandiniba0IND 4w0 5b1 2w1 1b132675

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)