Reporting Time: 4:00 PM
Technical Meeting: 4:15 PM
First Round Starts: 4:30 PM
Categories & Prizes :
Under-09 - Born -on 01-01-2017 - Top 3( Boys & Girls)
Under-15 - Born on 01-01-2011 - Top 3( Boys & Girls)
Open Category: 1st Prize: ₹5,000 Cash Prize, 2nd Prize: Exclusive Memento
Maximum Entries: 150 ( Entry Closed)
FREE ENTRY :
Registration & Contact: 70103 22543

Sreevari Checkamte Chess tournament - Open

Cập nhật ngày: 15.10.2026 18:07:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukcachess

Giải/ Nội dung
Open
Under - 09
Under - 15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteNhómRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómRtgSố
11Sourav, SureshOpen17081 1 - 01 Ravi, KumarOpen038
239Sandy, SanthoshOpen01 0 - 11 Nithish, MOpen16432
33Reshe, AbOpen15541 1 - 01 Saraswathi, 041
444Sethu, KOpen01 0 - 11 Vetri, SOpen15124
55Sarumathi.S, Open14831 1 - 01 Sathish, KumarOpen043
66Ar, Srinivasa ReddyOpen01 1 - 01 Shanthi, MohanOpen045
747Subasree, L SOpen01 0 - 11 Bharanidharan, Open08
812Giridhar, VOpen01 1 - 01 T, ShrinivasanOpen048
949Thirukumaran, Open01 1 - 01 Hasini G, 013
1022Mithra, 01 0 - 11 Udhaya, Kumar OOpen050
1154Yashwant, SaiOpen01 0 - 11 Mohamed, Ali SOpen023
1225N R Kartik Arunachalaam, 01 1 - 01 Varunish P, 052
1334R, AnbarasiOpen01 0 - 11 Yogamanigandaprabhu, Open055
1414Jestin, Open00 1 - 01 Vinoth, Open053
1516Lathuram, DeoriOpen00 0 - 10 P, KuppusamyOpen030
1631Paulraj, Open00 0 - 10 M Meiarasan, 017
1736Rahul, AtharvaOpen00 0 - 10 M, SubramanyamOpen018
1819M.Arunpandian, Open00 1 - 00 Prasath, SubramaniyanOpen032
1921Madhumita, MOpen00 1 - 00 Raghuvardan, 035
2024Mohanrajulu, SOpen00 - - +0 Sarojini, 042
2146Sheela, 00 - - +0 Nidheesh, KOpen028
2229Nithin, RajOpen00 1 - 00 V, MuraliOpen051
2315Keerthi, Open00 1 - 00 N.Jyothi, ShreeOpen026
247Ashok, KumarOpen00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
259Bharath, MOpen00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2610Cibiraj, COpen00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2711Ganesh, MoorthyOpen00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2820M.Nivashini, Open00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2927Naveen, KumarOpen00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3033Prathick, Open00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3137Ranjith, Open00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3240Sanjai, GOpen00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại