KMK U17 Girls Anjar Taluka 2026

Cập nhật ngày: 13.10.2026 08:16:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krishna Kumar Chandak

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Dabhi Ayushi0IND 7w0 9b0 2w1 13b129762
2Dave Rudra0IND 8b0 10w0 1b0 -1113541
3Gadhvi Prarthana0IND 9w0 11b0 -1 8w127983
4Gonde Manvi0IND 10b1 8w1 6b1 9w141878
5Goswami Radhishya0IND 11w1 7b1 9w0 12b0261195
6Mehta Mahi0IND 12b1 13w1 4w0 7b1321096
7Oza Yashvi0IND 1b1 5w0 13b1 6w028873
8Singh Sneha0IND 2w1 4b0 11w0 3b01111091
9Swami Vishwa0IND 3b1 1w1 5b1 4b0331086
10Toshi Manjua0IND 4w0 2b1 12w0 11b011011101
11Vacha Thakkar0IND 5b0 3w1 8b1 10w135654
12Vashwani Mahi0IND 6w0 -1 10b1 5w134875
13Zala Devangiba0IND -1 6b0 7w0 1w0112871

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)