Reporting Time: 4:00 PM
Technical Meeting: 4:15 PM
First Round Starts: 4:30 PM
Categories & Prizes :
Under-09 - Born -on 01-01-2017 - Top 3( Boys & Girls)
Under-15 - Born on 01-01-2011 - Top 3( Boys & Girls)
Open Category: 1st Prize: ₹5,000 Cash Prize, 2nd Prize: Exclusive Memento
Maximum Entries: 150 ( Entry Closed)

Sreevari Checkamte Chess tournament - Under - 15

Cập nhật ngày: 15.10.2026 17:58:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukcachess

Giải/ Nội dung
Open
Under - 09
Under - 15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteNhómRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómRtgSố
11Kirupa, AbU1514741 1 - 01 Kapesh, U15038
235Joen, KrijenU1501 0 - 11 Krithiv, KarthigeyanU1514642
337Kanesh, G SU1501 1 - 01 A.K, ThamizhisaiU1503
441Krisha S, 01 0 - 11 Aditya, KindoU1504
55Advik, GU1501 1 - 01 Mirthivis, U15053
68Anvitha, Kunchum AnandU1501 1 - 01 N, Lavan VetrivelU15057
711Arunachalish, 01 0 - 11 Pranav, BU15061
842Krishiv, U1501 1 - 01 B.Poojith, U15012
913Cavin, AndersonU1501 1 - 01 Priyanga, 065
1043Laasya P, 01 1 - 01 Dhanshika, U15017
1146M Balaji, 01 1 - 01 Dharshan Kumar, 018
1220Dhurva, BharadwajU1501 1 - 01 Rishikesh P, 069
1356Mohanashri, MU1501 - - +1 Dilip, U15021
1423Gokul Krish A, U1501 - - +1 Rishivardhan, U15070
1525Govanbeno T, 01 0 - 11 Thanikachalam.C, U15084
1629Harshith, NU1501 1 - 01 Thliak M, 086
1768R.Venkataraman, U1501 1 - 01 Hemani.Md, U15031
1879Sharan, ThanvikU1501 1 - 01 Ivana, Isabella AU15032
1933J.Joshua, U1501 1 - 01 Vishnu, VU15088
2071S.S.Diyasri, U1500 0 - 11 Sanjay.S, U15077
216Alan David, 00 0 - 11 Vishwas, .SU15089
2285Tharini J, U1501 1 - 00 Jayahari.V, U15034
2358Nithilan, PjU1500 1 - 00 Arivazhagan, U1509
2415Chethan, U1500 0 - 10 P.V., MahithU15059
2562Pranay K, 00 1 - 00 Deva Shree, 016
2663Pranesh, U1500 0 - 10 Dhivakar, 019
2722Gishvin Das, 00 - - +0 Pranith, U15064
2866R.Charu, SambaveyU1500 1 - 00 Goshanth, SU15024
2927Hakesh, RU1500 1 - 00 R.M.Y.Madhan, RaajU15067
3030Heerani, MdU1500 0 - 10 Sahithiyan, U15072
3173Sai, TharunU1500 0 - 10 Joseph, ImmanuelU15036
3239Kavya, RU1500 0 - 10 Sanjay, ManurajU15076
3378Sarvesh, U1500 1 - 00 Krish, Advaith.SU15040
3445Lockacharan B, 00 + - -0 Siddharth, U15080
3547M.G.Aadhavnithin, U1500 1 - 00 Syed Ibrahim, 083
3681Sindu shree, 00 0 - 10 M.G.Harshan, AkashU15048
3751M.S.Kishore, U1500 ½ - ½0 Tushith, U15087
3882Snithikachreker, SrU1500 - - +0 Manimaran.A, U15052
3990Y, M AadithyaU1500 0 - 10 Mohammed, Jeelan SU15054
4010Arjun, SrinathU1500 1 miễn đấu 
417Anirudh, DU1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4214Charan, Kumar. VU1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4326Guru Prasad, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4428Haran, DU1501 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4544Lekhan, Sai.NU1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4649M.Naniksha, U1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4750M.Navaneeth, U1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4855Mohammed Saad, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4960Parnika.C.P, U1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
5074Saitharun, U1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
5175Sanjay, EU1500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
5291Yoga Mithra, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại