KMK U14 Girls Anjar Taluka 2026 Cập nhật ngày: 13.10.2026 08:39:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krishna Kumar Chandak
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Dhruvi, Thacker | | 0 | IND |
| 2 | | Hanshika, Khangwal | | 0 | IND |
| 3 | | Heer, Kapdi | | 0 | IND |
| 4 | | Heer, Joshi | | 0 | IND |
| 5 | | Hiloni, Goswami | | 0 | IND |
| 6 | | Jashmin, Khan | | 0 | IND |
| 7 | | Kajal, Rathod | | 0 | IND |
| 8 | | Kavya, Thacker | | 0 | IND |
| 9 | | Khanak, Raval | | 0 | IND |
| 10 | | Khatijabai, Agariya | | 0 | IND |
| 11 | | Nidhi, Bhatti | | 0 | IND |
| 12 | | Niyati, Mehta | | 0 | IND |
| 13 | | Pragati, Vadher | | 0 | IND |
| 14 | | Sabihabai, Bubadiya | | 0 | IND |
| 15 | | Sidika, Sherasiya | | 0 | IND |
| 16 | | Tanisha, Singh | | 0 | IND |
| 17 | | Tanvi, Vegad | | 0 | IND |
|
|
|
|