GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HOA PHƯỢNG ĐỎ ALLÚltima actualización17.10.2026 16:05:48, Propietario/Última carga: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ
| Selección de torneo | Cờ vua |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | AKC, AT1, CV1, CVT, DH1, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS |
| Por grupos | U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| , Estadísticas totales |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Jugadores de una federación
| No. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Nombre |
| 364 | Nguyễn Công Gia Khang | TTC | Clb Thiên Trường | Cờ vua |
| 365 | Hà Thế Hải | TTC | Clb Thiên Trường | Cờ vua |
| 366 | Nguyễn Trí Đức | TTC | Clb Thiên Trường | Cờ vua |
| 367 | Phan Trần Tuấn Anh | TTC | Clb Thiên Trường | Cờ vua |
| 368 | Lê Nhật Khánh | TTC | Clb Thiên Trường | Cờ vua |
| 369 | Phạm Thế Dao | TTC | Clb Thiên Trường | Cờ vua |
| 370 | Vũ Trấn Quốc | TTC | Clb Thiên Trường | Cờ vua |
|
|
|
|