GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HOA PHƯỢNG ĐỎ ALLCập nhật ngày: 17.10.2026 16:05:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ
| Giải/ Nội dung | Cờ vua |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AKC, AT1, CV1, CVT, DH1, DH2, DHA, DHO, DKC, DL1, DMT, DTH, HAC, HB2, HMD, HPD, HPH, KDU, KHT, LC2, LHP, MK1, NDC, NQC, NST, NT1, NTP, QTC, TNC, TP2, TPH, TTC, TTO, VBC, VIE, VIS, VN1, VTS |
| Xem theo nhóm | U05, U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, UOP |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| , Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AKC | AKC | 40 |
| 2 | AT1 | AT1 | 1 |
| 3 | CV1 | CV1 | 2 |
| 4 | CVT | CVT | 9 |
| 5 | DH1 | DH1 | 1 |
| 6 | DH2 | DH2 | 1 |
| 7 | DHA | DHA | 1 |
| 8 | DHO | DHO | 2 |
| 9 | DKC | DKC | 7 |
| 10 | DL1 | DL1 | 1 |
| 11 | DMT | DMT | 25 |
| 12 | DTH | DTH | 2 |
| 13 | HAC | HAC | 5 |
| 14 | HB2 | HB2 | 1 |
| 15 | HMD | HMD | 12 |
| 16 | HPD | HPD | 112 |
| 17 | HPH | HPH | 3 |
| 18 | KDU | KDU | 1 |
| 19 | KHT | KHT | 1 |
| 20 | LC2 | LC2 | 2 |
| 21 | LHP | LHP | 25 |
| 22 | MK1 | MK1 | 2 |
| 23 | NDC | NDC | 1 |
| 24 | NQC | NQC | 50 |
| 25 | NST | NST | 9 |
| 26 | NT1 | NT1 | 1 |
| 27 | NTP | NTP | 9 |
| 28 | QTC | QTC | 2 |
| 29 | TNC | TNC | 31 |
| 30 | TP2 | TP2 | 3 |
| 31 | TPH | TPH | 1 |
| 32 | TTC | TTC | 7 |
| 33 | TTO | Trinidad & Tobago | 1 |
| 34 | VBC | VBC | 31 |
| 35 | VIE | Vietnam | 15 |
| 36 | VIS | VIS | 1 |
| 37 | VN1 | VN1 | 1 |
| 38 | VTS | VTS | 2 |
| Tổng cộng | | | 421 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|