Baburao Patil
9422790495, 7721834985KG & 1st Std Dasara Mahotsav 2026 Krishnat Patil 9421104650 D. D. Shinde SportsCập nhật ngày: 18.10.2026 13:21:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Krushnat Patil
| Giải/ Nội dung | KG & 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th, 6th, 7th, 8th |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ayansh kapil Bhingarde, | | IND | 0 | KG | Tulip Pre-Primary School |
| 2 | | Netra Dipak More, | | IND | 0 | | Vidya mandir siddhanerli |
| 3 | | Niharika Umesh Kamble, | | IND | 0 | KG | Hanmantrao Chate School |
| 4 | | Prisha Shivaji Patil, | | IND | 0 | | Chhatrapati shivaji vidyalay Gadhi |
| 5 | | Rajvardhan Patil, | | IND | 0 | | |
| 6 | | Rajvardhan Sunil More, | | IND | 0 | | Muktanagan English medium school, K |
| 7 | | Ridhansinh Digvijay Shinde, | | IND | 0 | | krayons international school kolhap |
| 8 | | Samarajeet Katale, | | IND | 0 | | Tejas Mukt Vidhyalay |
| 9 | | Samarth Pratap Kapase, | | IND | 0 | | Radhabai Shinde English Medium scho |
| 10 | | Shanvi Mahesh Khot, | | IND | 0 | KG | |
| 11 | | Shouryaraj Sushant Shinde, | | IND | 0 | KG | Janta English Medium School Hupari |
|
|
|
|