IRT 12 DE OCTUBRE RESISTENDIA INDIGENA

Ban Tổ chứcON Juan Suárez Manrique ID 3928691
Liên đoànVenezuela ( VEN )
Trưởng Ban Tổ chứcJuan Suárez Manrique ID 3928691
Tổng trọng tàiJuan Suáres Manrique ID 3928691
Trọng tàiHernan Villarroel Marcano ID 3928683.
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minutos con 2 Segundos de Incremento
Địa điểmParque Bolívar urbanización Vista Hermosa Ciudad Bolívar. Venezuela
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/12
Rating trung bình / Average age1545 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:39:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: AifideGauna1963

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Perez Dominguez Pedro Ramon1942VEN 11w1 8b1 6w0 2b0 20w1 16b1 7b15426,5
2Anton Caldera Ricardo José1925VEN 12b1 9w1 7b½ 1w1 6w1 10b½ 5b16131
3Perez Rondon Hiram Ramon1845VEN 13w0 17b1 16w1 8b1 4w½ 6b0 15w03,51126,5
4Parra Paiz Andres Alexander1769VEN 15b1 10w0 13b1 9w1 3b½ 7w0 16b14,5528,5
5Crespo Acero Omar José1765VEN 16w0 18b1 20w1 10b0 8w1 15b1 2w04826,5
6Yabulla Diaz Stiven de Jesus1691VEN 17b1 13w1 1b1 7w1 2b0 3w1 10w05331,5
7Felli Diaz Agostino Paolo1657VEN 18w1 16b1 2w½ 6b0 14w1 4b1 1w04,5628,5
8Olivares Narvaez Yhoanyelis Aurimar1545VEN 19b1 1w0 10b1 3w0 5b0 17w1 9b031326
9Rivero Latorraca Fabian Guillermo1497VEN 20w1 2b0 21w1 4b0 16w0 12b1 8w141025,5
10Alvillar Guevara Jose0VEN 21b1 4b1 8w0 5w1 15b1 2w½ 6b15,5229,5
11Basanta Rondon Angel Santiago0VEN 1b0 19w1 15b0 17w0 18b1 21w0 14b021921
12Gutierrez Guzman Jeremias Jesus0VEN 2w0 20b0 14w0 -1 17b1 9w0 18b131424
13Guzman Gutierrez Victor Daniel0VEN 3b1 6b0 4w0 15w0 21b1 -1 20w14727
14Herrera Ortega Elimar Daniela0VEN -0 15w0 12b1 18w1 7b0 20b0 11w131721,5
15Lugo Willians Orlando Jesus0VEN 4w0 14b1 11w1 13b1 10w0 5w0 3b14926,5
16Mata Rodriguez Norsol Florencio0VEN 5b1 7w0 3b0 21w1 9b1 1w0 4w031228,5
17Murati Oronoz Airam Nobot0VEN 6w0 3w0 19b1 11b1 12w0 8b0 -131820,5
18Peñalver Uricare José Gregorio0VEN 7b0 5w0 -1 14b0 11w0 19b1 12w022019,5
19Perez Gonzalez Jesus Antonio0VEN 8w0 11b0 17w0 20b0 -1 18w0 21b012117
20Toledo Jesus Alberto0VEN 9b0 12w1 5b0 19w1 1b0 14w1 13b031524
21Vizcaino Gascon Sebastian Daniel0VEN 10w0 -1 9b0 16b0 13w0 11b1 19w131622,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)