IRT 12 DE OCTUBRE RESISTENDIA INDIGENA Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:39:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: AifideGauna1963
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 12 | | Gutierrez Guzman, Jeremias Jesus | 0 | VEN | | | | miễn đấu | | | |
| 13 | | Guzman Gutierrez, Victor Daniel | 0 | VEN | | | | | | miễn đấu | |
| 14 | | Herrera Ortega, Elimar Daniela | 0 | VEN | * | | | | | | |
| 17 | | Murati Oronoz, Airam Nobot | 0 | VEN | | | | | | | miễn đấu |
| 18 | | Peñalver Uricare, José Gregorio | 0 | VEN | | | miễn đấu | | | | |
| 19 | | Perez Gonzalez, Jesus Antonio | 0 | VEN | | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | Vizcaino Gascon, Sebastian Daniel | 0 | VEN | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|