ABHYPRAYA CHESS TINGKAT SD / MI KE ATAS

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:30:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Giải/ Nội dungSD Bawah, SD Atas, SMP-SMA
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7
10AGUNG SETYA BUDI0INA0F0F0F
13AHZA SATRIA LAKSANA0INA0F0F0F
23ARKANA BOY KAMASEAN0INA0F0F0F0F
26CLARA ELVRETA EKA SAFITRI0INA0F
55KENZIE FAAZ HAMIZAN0INA0F0F
58KINANTI ADHINIARTI0INA0F
63M SYARIF HASAN MANGGALA0INA0F0F0Fmiễn đấu
66MAULIDYA ZAHWA ABSARINI0INA0F
67MOHAMMAD HAFIDZ CHOIRUN NI AM0INAmiễn đấu
88RAGIL ARYA PRASETYO0INA0Fmiễn đấu0F
98SOFYAN AFFAN HAKIM0INAmiễn đấu
101ZAHRA ILMA SYAFIQA0INAmiễn đấu
102ZAINOZA ARSENIO AFZAL0INAmiễn đấu
103ZIAN AFRIZZA S0INAmiễn đấu