OREN GIRLS CHESS TOURNAMENT Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:16:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | OREN OPEN, OREN GIRLS |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 9
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | ACHIENG, GLORIA | 0 | KEN | * | ½ | ½ | 1 | 1 | ½ | ½ | ½ | ½ | ½ | 5,5 | 24,5 | 0 | 5 ... |
| 2 | | ADHIAMBO, MARJORIN | 0 | KEN | ½ | * | ½ | ½ | ½ | 1 | ½ | ½ | 1 | ½ | 5,5 | 23,75 | 0 | 5 ... |
| 3 | | CLARE, JANE | 0 | KEN | ½ | ½ | * | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | 5,5 | 23,5 | 0 | 5 ... |
| 4 | | FLEVIA, LETICIA | 0 | KEN | 0 | ½ | 0 | * | ½ | ½ | ½ | 1 | 1 | 1 | 5 | 19,5 | 0 | 4 ... |
| 5 | | ANYANGO, OLIVIA | 0 | KEN | 0 | ½ | 1 | ½ | * | ½ | ½ | ½ | ½ | ½ | 4,5 | 20,25 | 0 | 4 ... |
| | AKOTH, CHARITY | 0 | KEN | ½ | 0 | 1 | ½ | ½ | * | ½ | ½ | ½ | ½ | 4,5 | 20,25 | 0 | 4 ... |
| 7 | | CLARA, BABRA | 0 | KEN | ½ | ½ | 0 | ½ | ½ | ½ | * | ½ | ½ | 1 | 4,5 | 19 | 0 | 3,5 ... |
| 8 | | AKINYI, IDA | 0 | KEN | ½ | ½ | 0 | 0 | ½ | ½ | ½ | * | ½ | ½ | 3,5 | 15,5 | 0 | 3 ... |
| 9 | | AWINO, CYNTHIA | 0 | KEN | ½ | 0 | 0 | 0 | ½ | ½ | ½ | ½ | * | 1 | 3,5 | 14,25 | 0 | 2,5 ... |
| 10 | | ACHIENG, MELVIN | 0 | KEN | ½ | ½ | ½ | 0 | ½ | ½ | 0 | ½ | 0 | * | 3 | 14,5 | 0 | 3 ... |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)
|
|
|
|