Prizes
1st. £100.00 IM Maciej Czopor 6/6 2nd. £50 CM Reegan Palmer 5/6 Rating Category. £25.00 each to Amy Ba and David Lawson 3/6♘ Muswell Hill FIDE Rapid - 13 October 2026 ♘ @The Clissold Arms, 105 Fortis Green, East Finchley, London N2 9HR|
Cập nhật ngày: 15.10.2026 13:42:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessengland.com
| Giải/ Nội dung | ♔Congress: 7th/8th April, 26th/27th May ♕ Standard: 6th January, 13th January, 3rd February, 10th February, 17th February (Half Term), 3rd March, 10th March, 14th April, 5th May, 12th May, 9th June, 16th June, 7th July, 14th July, 11th August 18th August, 8th September, 15th September, 6th October, 13th October ♘ Rapid: 6th January, 13th January, 3rd February, 10th February, 17th February (Half Term), 3rd March, 10th March, 14th April, 5th May, 12th May, 9th June, 16th June, 7th July, 14th July, 11th August 18th August, 8th September, 15th September, 6th October, 13th October |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Register Here!, Chess England Calendar, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | | IM | Czopor, Maciej | 302173 | 21805431 | POL | 2331 | 2413 |
| 2 | | GM | Cherniaev, Alexander | 0 | 4117301 | ENG | 2301 | 0 |
| 3 | | | Inzani, Michael | 0 | 343436153 | ENG | 1982 | 0 |
| 4 | | CM | Palmer, Reegan | 389533 | 14322145 | RSA | 1956 | 1906 |
| 5 | | | Ost, Robert | 0 | 343401350 | ENG | 1956 | 0 |
| 6 | | | Hetherington, Carl J | 0 | 408654 | ENG | 1797 | 0 |
| 7 | | | Hayward, Alan | 270877 | 415936 | ENG | 1739 | 1704 |
| 8 | | | Ba, Amy | 340616 | 499323 | ENG | 1713 | 1711 |
| 9 | | | Sood, Vineet | 244205 | 343111543 | ENG | 1636 | 1553 |
| 10 | | | Pepe, Salvatore | 144928 | 427160 | ENG | 1616 | 1531 |
| 11 | | | Lawson, David | 287832 | 440140 | ENG | 1568 | 1483 |
| 12 | | | Okulicz, Michal | 0 | 343496350 | ENG | 1448 | 0 |
| 13 | | | Troman, Carl | 382188 | 343482333 | ENG | 1438 | 1324 |
| 14 | | | Mulholland, Jenny | 0 | 343458076 | ENG | 1421 | 0 |
| 15 | | | McWilliams, Mark | 0 | 490067 | ENG | 1440 | 0 |
| 16 | | | Green, Alfie | 0 | 343482228 | ENG | 1472 | 0 |
|
|
|
|