Prizes

1st. £100.00 IM Maciej Czopor 6/6
2nd. £50 CM Reegan Palmer 5/6
Rating Category. £25.00 each to Amy Ba and David Lawson 3/6

♘ Muswell Hill FIDE Rapid - 13 October 2026 ♘ @The Clissold Arms, 105 Fortis Green, East Finchley, London N2 9HR

Ban Tổ chứcchessengland.com
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Adam N Raoof
Tổng trọng tàiIA Adam N Raoof, 405230
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 minutes + 5 seconds incr. from move 1
Địa điểmThe Clissold Arms, 105 Fortis Green, East Finchley, London N2 9HR
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID440983
Ngày2026/10/13
Rating trung bình / Average age1738 / 50
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 13:42:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessengland.com

Giải/ Nội dung♔Congress: 7th/8th April, 26th/27th May
♕ Standard: 6th January, 13th January, 3rd February, 10th February, 17th February (Half Term), 3rd March, 10th March, 14th April, 5th May, 12th May, 9th June, 16th June, 7th July, 14th July, 11th August
18th August, 8th September, 15th September, 6th October, 13th October
♘ Rapid: 6th January, 13th January, 3rd February, 10th February, 17th February (Half Term), 3rd March, 10th March, 14th April, 5th May, 12th May, 9th June, 16th June, 7th July, 14th July, 11th August
18th August, 8th September, 15th September, 6th October, 13th October
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Register Here!, Chess England Calendar, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDLĐRtQTRtQG
1
IMCzopor, Maciej30217321805431POL23312413
2
GMCherniaev, Alexander04117301ENG23010
3
Inzani, Michael0343436153ENG19820
4
CMPalmer, Reegan38953314322145RSA19561906
5
Ost, Robert0343401350ENG19560
6
Hetherington, Carl J0408654ENG17970
7
Hayward, Alan270877415936ENG17391704
8
Ba, Amy340616499323ENG17131711
9
Sood, Vineet244205343111543ENG16361553
10
Pepe, Salvatore144928427160ENG16161531
11
Lawson, David287832440140ENG15681483
12
Okulicz, Michal0343496350ENG14480
13
Troman, Carl382188343482333ENG14381324
14
Mulholland, Jenny0343458076ENG14210
15
McWilliams, Mark0490067ENG14400
16
Green, Alfie0343482228ENG14720