GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nữ K4+5

Terakhir Diperbarui14.10.2026 16:22:03, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Pilihan TurnamenNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Pilihan parameter tampilkan rincian-turnamen, Tautan turnamen ke kalender turnamen
DaftarDaftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu
Pairing PapanBbk.1/8 , Tidak dipairing
Lima pemain teratas, Statistik Total
Excel dan CetakUbah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes
Search for player Cari

Daftar Peringkat Awal

No.NamaFEDGrKlub / Kota
1Vũ Hà Minh Anh4A2K44A2
2Đỗ Khánh Ngọc4A3K44A3
3Lê Phương Mỹ An4A3K44A3
4Lê Phương Tuệ An4A3K44A3
5Nguyễn Minh Châu4A4K44A4
6Hoàng Phương LinhA10K44A10
7Phạm Ngọc Minh ThưA10K44A10
8Phạm Minh KhuêA10K44A10
9Đỗ Phương Tuệ AnhA12K44A12
10Nguyễn Minh PhươngA12K44A12
11Vũ Bảo NgọcA12K44A12
12Lê Linh AnhA13K44A13
13Vũ An NhiA13K44A13
14Nguyễn Khánh HuyềnA14K44A14
15Vũ Kiều Bảo TrangA15K44A15
16Vũ Minh ChâuA15K44A15
17Bùi Lê ThưA16K44A16
18Phạm Đỗ Khánh Chi5A1K55A1
19Nguyễn Khánh An5A2K55A2
20Nguyễn Mai Phương5A2K55A2
21Nguyễn Ngọc Phương Thảo5A2K55A2
22Nguyễn Trần Bảo Linh5A2K55A2
23Phạm Diệu Ngọc5A2K55A2
24Nguyễn Lê Hương Trang5A3K55A3
25Nguyễn Trúc Vy5A3K55A3
26Lê Phạm Gia Hân5A5K55A5
27Nguyễn Ngọc Tuệ Minh5A5K55A5
28Cao Hương Giang5A6K55A6
29Đặng Minh Thư5A6K55A6
30Khúc Thanh Thảo5A6K55A6
31Lê Thùy Chi5A6K55A6
32Nguyễn Bảo An5A6K55A6
33Nguyễn Kim Phượng5A6K55A6
34Nguyễn Ngọc Khuê5A6K55A6
35Tăng Thị Kim Ngân5A6K55A6
36Nguyễn Bảo An5A7K55A7
37Bùi Ngọc Hà Thư5A8K55A8
38Trần Phạm Bảo An5A8K55A8
39Đoàn Bảo TrangA10K55A10
40Lê Phạm Bảo HàA10K55A10
41Lưu Thị Minh NgọcA10K55A10
42Nguyễn Ngọc Thùy ChiA10K55A10
43Trần Linh ChiA10K55A10
44Nguyễn Thảo NhiA11K55A11
45Lê Nguyễn Bảo NghiA12K55A12
46Phạm Bùi Yến NhiA12K55A12
47Phạm Dương Gia HânA14K55A14
48Phạm Hồng AnA14K55A14