GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nữ K4+5

OrganizátorTrường TH Võ Thị Sáu - Hải Phòng
FederáciaVietnam ( VIE )
Riaditeľ turnajabà Trần Thị Mỵ - Hiệu trưởng Nhà trường
Hlavný rozhodcabà Phạm Thị Nhâm
Rozhodcaông Nguyễn Văn Hải
Bedenkzeit (Rapid)10+0
MiestoTrường TH Võ Thị Sáu, số 270 Trần Nguyên Hãn - P.An Biên - TP.Hải Phòng
Number of rounds8
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Dátum2026/10/17
Ø rating25
Žrebovací programSwiss-Manager od Heinza Herzoga, Swiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 17.10.2026 09:51:28, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Výber turnajaNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Tabuľka po 7 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7, k.8/8 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7
5 najlepších hráčov, Celková štatistika
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Tabuľka po 7 kole

Por.Meno1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.RdBody TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Cao Hương Giang 27w1 6b1 5w1 2b1 9b0 24w1 3w1 4b6133,5632
2Hoàng Phương Linh 14b1 31w1 16b1 1w0 7b1 5w1 6b1 3w6232644
3Phạm Diệu Ngọc 32w1 11b½ 25w1 28b1 10w1 9w+ 1b0 2b5,5030531
4Đỗ Phương Tuệ Anh 26w1 24b½ 13w1 10b0 11b1 27w1 12b1 1w5,5027542
5Nguyễn Khánh Huyền 20b1 18w1 1b0 14w1 13b1 2b0 21w1 8w5032542
6Nguyễn Minh Phương 17b1 1w0 20b1 18w1 16b1 12w1 2w0 7b5032533
7Nguyễn Trúc Vy 12b1 8w1 9b0 40w1 2w0 29b1 17w1 6w5029,5532
8Nguyễn Minh Châu 21w1 7b0 22w1 13b0 18w1 10b1 14w1 5b5029,5531
9Nguyễn Khánh An 33w1 36b1 7w1 15b1 1w1 3b- -0 -05029,5522
10Phạm Đỗ Khánh Chi 46b½ 38w1 24b1 4w1 3b0 8w0 13b1 11w4,5027,5442
11Lê Nguyễn Bảo Nghi 19b1 3w½ 12b0 38b1 4w0 41b1 25w1 10b4,5027443
12Vũ Hà Minh Anh 7w0 21b1 11w1 31b1 15w1 6b0 4w0 18b4031432
13Tăng Thị Kim Ngân 42b1 40w1 4b0 8w1 5w0 15b1 10w0 19b4028432
14Khúc Thanh Thảo 2w0 41b1 33w1 5b0 28w1 16w1 8b0 20b4028431
15Nguyễn Lê Hương Trang 23b1 39w1 35b1 9w0 12b0 13w0 24b1 22w4026,5443
16Nguyễn Mai Phương 37b1 30w1 2w0 29b1 6w0 14b0 32w1 17b4026,5432
17Nguyễn Ngọc Khuê 6w0 27b1 28b0 23w1 42b1 19w1 7b0 16w4026442
18Nguyễn Bảo An 45w1 5b0 37w1 6b0 8b0 28w1 33b1 12w4025441
19Nguyễn Ngọc Phương Thảo 11w0 32b1 29w0 33b1 20w1 17b0 30w1 13w4024,5432
20Trần Phạm Bảo An 5w0 45b1 6w0 34b1 19b0 43w1 27b1 14w4023,5443
21Đặng Minh Thư 8b0 12w0 45w1 37b1 41w1 30b1 5b0 23w4023442
22Nguyễn Bảo An 43w1 35w0 8b0 32b1 40w1 25b0 29w1 15b4021,5431
23Phạm Hồng An 15w0 34b0 43w1 17b0 44w1 31b1 36w1 21b4021431
24Nguyễn Ngọc Tuệ Minh 28b1 4w½ 10w0 25b1 30w1 1b0 15w0 34b3,5029,5332
25Lê Thùy Chi 38b½ 46w1 3b0 24w0 34b1 22w1 11b0 26w3,5024,5341
26Nguyễn Kim Phượng 4b0 28w0 42b0 -1 37w½ 47b1 40w1 25b3,5019,5331
27Lê Phương Tuệ An 1b0 17w0 48w1 36b1 31w1 4b0 20w0 30b3027,5331
28Lê Phương Mỹ An 24w0 26b1 17w1 3w0 14b0 18b0 37w1 29b3027331
29Đoàn Bảo Trang 40b0 42w1 19b1 16w0 35b1 7w0 22b0 28w3024342
30Lê Phạm Bảo Hà 48w+ 16b0 34w1 35w1 24b0 21w0 19b0 27w3023,5330
31Lê Phạm Gia Hân 41w1 2b0 44b1 12w0 27b0 23w0 43b1 33w3023342
32Phạm Dương Gia Hân 3b0 19w0 47b1 22w0 46b1 35w1 16b0 38w3023342
33Trần Linh Chi 9b0 47w1 14b0 19w0 45w1 40b1 18w0 31b3022331
34Nguyễn Trần Bảo Linh 39b0 23w1 30b0 20w0 25w0 44b1 42b1 24w3021342
35Bùi Lê Thư 44w1 22b1 15w0 30b0 29w0 32b0 41w1 36b3021331
36Bùi Ngọc Hà Thư 47b1 9w0 40b0 27w0 39b1 42w1 23b0 35w3020342
37Nguyễn Thảo Nhi 16w0 48b+ 18b0 21w0 26b½ 38w1 28b0 39w2,5023230
38Phạm Ngọc Minh Thư 25w½ 10b0 39b1 11w0 43w0 37b0 45w1 32b2,5021231
39Phạm Bùi Yến Nhi 34w1 15b0 38w0 41b0 36w0 45b½ 46w1 37b2,5017,5230
40Vũ Kiều Bảo Trang 29w1 13b0 36w1 7b0 22b0 33w0 26b0 46w2025,5240
41Đỗ Khánh Ngọc 31b0 14w0 46b1 39w1 21b0 11w0 35b0 44w2022,5241
42Vũ Bảo Ngọc 13w0 29b0 26w1 44b1 17w0 36b0 34w0 43b2022,5231
43Lê Linh Anh 22b0 44w0 23b0 47w1 38b1 20b0 31w0 42w2020,5241
44Lưu Thị Minh Ngọc 35b0 43b1 31w0 42w0 23b0 34w0 47w1 41b2018231
45Phạm Minh Khuê 18b0 20w0 21b0 46w1 33b0 39w½ 38b0 47w1,5121,5140
46Nguyễn Ngọc Thùy Chi 10w½ 25b0 41w0 45b0 32w0 -1 39b0 40b1,5218,5130
47Vũ An Nhi 36w0 33b0 32w0 43b0 -1 26w0 44b0 45b1017,5130
48Vũ Minh Châu 30b- 37w- 27b0 -0 -0 -0 -0 -0003010

poznámka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)