GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nữ K4+5

OrganizatorTrường TH Võ Thị Sáu - Hải Phòng
FederacjaWietnam ( VIE )
Dyrektor turniejubà Trần Thị Mỵ - Hiệu trưởng Nhà trường
Arbiter głównybà Phạm Thị Nhâm
Arbiterông Nguyễn Văn Hải
Bedenkzeit (Rapid)10+0
MiastoTrường TH Võ Thị Sáu, số 270 Trần Nguyên Hãn - P.An Biên - TP.Hải Phòng
Number of rounds8
Tournament typeSystem szwajcarski
Rating calculation -
Data2026/10/17
Elo Ø turnieju25
Program kojarzącySwiss-Manager Heinz Herzog, Plik turniejowy Swiss-Manager

Ostatnia aktualizacja strony17.10.2026 10:35:22, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Wybranie turniejuNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
wybranie parametrów Nie pokazywać danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 8 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Tabela końcowa po 8 rundach

M-sceNazwisko1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.RdPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
1Cao Hương Giang 23w1 8b1 4w1 2b1 11b0 16w1 3w1 7b17043,5743
2Hoàng Phương Linh 13b1 28w1 21b1 1w0 5b1 4w1 8b1 3w½6,5043644
3Phạm Diệu Ngọc 29w1 18b½ 20w1 22b1 6w1 11w+ 1b0 2b½6042541
4Nguyễn Khánh Huyền 25b1 24w1 1b0 13w1 17b1 2b0 15w1 9w16041642
5Nguyễn Trúc Vy 10b1 9w1 11b0 37w1 2w0 33b1 14w1 8w16038,5632
6Phạm Đỗ Khánh Chi 46b½ 41w1 16b1 7w1 3b0 9w0 17b1 18w15,5134542
7Đỗ Phương Tuệ Anh 31w1 16b½ 17w1 6b0 18b1 23w1 10b1 1w05,5238,5542
8Nguyễn Minh Phương 14b1 1w0 25b1 24w1 21b1 10w1 2w0 5b05041,5543
9Nguyễn Minh Châu 15w1 5b0 26w1 17b0 24w1 6b1 13w1 4b05040541
10Vũ Hà Minh Anh 5w0 15b1 18w1 28b1 12w1 8b0 7w0 24b15039543
11Nguyễn Khánh An 35w1 38b1 5w1 12b1 1w1 3b- -0 -05037522
12Nguyễn Lê Hương Trang 27b1 43w1 30b1 11w0 10b0 17w0 16b1 26w15034,5543
13Khúc Thanh Thảo 2w0 44b1 35w1 4b0 22w1 21w1 9b0 25b15034,5542
14Nguyễn Ngọc Khuê 8w0 23b1 22b0 27w1 39b1 19w1 5b0 21w15034,5542
15Đặng Minh Thư 9b0 10w0 42w1 32b1 44w1 34b1 4b0 27w15031542
16Nguyễn Ngọc Tuệ Minh 22b1 7w½ 6w0 20b1 34w1 1b0 12w0 36b14,5037,5443
17Tăng Thị Kim Ngân 39b1 37w1 7b0 9w1 4w0 12b1 6w0 19b½4,5037,5442
18Lê Nguyễn Bảo Nghi 19b1 3w½ 10b0 41b1 7w0 44b1 20w1 6b04,5035,5453
19Nguyễn Ngọc Phương Thảo 18w0 29b1 33w0 35b1 25w1 14b0 34w1 17w½4,5031432
20Lê Thùy Chi 41b½ 46w1 3b0 16w0 36b1 26w1 18b0 31w14,5029,5441
21Nguyễn Mai Phương 32b1 34w1 2w0 33b1 8w0 13b0 29w1 14b04035442
22Lê Phương Mỹ An 16w0 31b1 14w1 3w0 13b0 24b0 32w1 33b14034,5442
23Lê Phương Tuệ An 1b0 14w0 48w1 38b1 28w1 7b0 25w0 34b14034442
24Nguyễn Bảo An 42w1 4b0 32w1 8b0 9b0 22w1 35b1 10w04034441
25Trần Phạm Bảo An 4w0 42b1 8w0 36b1 19b0 45w1 23b1 13w04032443
26Nguyễn Bảo An 45w1 30w0 9b0 29b1 37w1 20b0 33w1 12b04030,5441
27Phạm Hồng An 12w0 36b0 45w1 14b0 40w1 28b1 38w1 15b04030441
28Lê Phạm Gia Hân 44w1 2b0 40b1 10w0 23b0 27w0 45b1 35w14029,5442
29Phạm Dương Gia Hân 3b0 19w0 47b1 26w0 46b1 30w1 21b0 41w14027,5442
30Bùi Lê Thư 40w1 26b1 12w0 34b0 33w0 29b0 44w1 38b14027442
31Nguyễn Kim Phượng 7b0 22w0 39b0 -1 32w½ 47b1 37w1 20b03,5028341
32Nguyễn Thảo Nhi 21w0 48b+ 24b0 15w0 31b½ 41w1 22b0 43w13,5028330
33Đoàn Bảo Trang 37b0 39w1 19b1 21w0 30b1 5w0 26b0 22w03032,5342
34Lê Phạm Bảo Hà 48w+ 21b0 36w1 30w1 16b0 15w0 19b0 23w03031,5330
35Trần Linh Chi 11b0 47w1 13b0 19w0 42w1 37b1 24w0 28b03030341
36Nguyễn Trần Bảo Linh 43b0 27w1 34b0 25w0 20w0 40b1 39b1 16w03028,5342
37Vũ Kiều Bảo Trang 33w1 17b0 38w1 5b0 26b0 35w0 31b0 46w13028,5340
38Bùi Ngọc Hà Thư 47b1 11w0 37b0 23w0 43b1 39w1 27b0 30w03027,5342
39Vũ Bảo Ngọc 17w0 33b0 31w1 40b1 14w0 38b0 36w0 45b13027342
40Lưu Thị Minh Ngọc 30b0 45b1 28w0 39w0 27b0 36w0 47w1 44b13023342
41Phạm Ngọc Minh Thư 20w½ 6b0 43b1 18w0 45w0 32b0 42w1 29b02,5129241
42Phạm Minh Khuê 24b0 25w0 15b0 46w1 35b0 43w½ 41b0 47w12,5223,5240
43Phạm Bùi Yến Nhi 36w1 12b0 41w0 44b0 38w0 42b½ 46w1 32b02,5223240
44Đỗ Khánh Ngọc 28b0 13w0 46b1 43w1 15b0 18w0 30b0 40w02029,5241
45Lê Linh Anh 26b0 40w0 27b0 47w1 41b1 25b0 28w0 39w02025,5241
46Nguyễn Ngọc Thùy Chi 6w½ 20b0 44w0 42b0 29w0 -1 43b0 37b01,5025,5140
47Vũ An Nhi 38w0 35b0 29w0 45b0 -1 31w0 40b0 42b01022140
48Vũ Minh Châu 34b- 32w- 23b0 -0 -0 -0 -0 -0004010

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (DE)
TB 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)