GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nữ K4+5

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 17.10.2026 05:40:27, Ersteller/Letzter Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

TurnierauswahlNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 5 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/8 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 5 Runde

Rg.Name1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Nguyễn Khánh An 32w1 33s1 11w1 14s1 3w1 2s5014522
2Phạm Diệu Ngọc 34w1 24s½ 25w1 26s1 8w1 1w4,5012,5421
3Cao Hương Giang 19w1 5s1 6w1 4s1 1s0 9w4020432
4Hoàng Phương Linh 15s1 27w1 12s1 3w0 11s1 6w4015433
5Nguyễn Minh Phương 17s1 3w0 30s1 29w1 12s1 7w4014433
6Nguyễn Khánh Huyền 30s1 29w1 3s0 15w1 13s1 4s4014432
7Vũ Hà Minh Anh 11w0 21s1 24w1 27s1 14w1 5s4013,5422
8Phạm Đỗ Khánh Chi 47s½ 39w1 9s1 10w1 2s0 16w3,5113,5331
9Nguyễn Ngọc Tuệ Minh 26s1 10w½ 8w0 25s1 23w1 3s3,5214,5322
10Đỗ Phương Tuệ Anh 40w1 9s½ 13w1 8s0 24s1 19w3,5214331
11Nguyễn Trúc Vy 7s1 16w1 1s0 28w1 4w0 18s3018321
12Nguyễn Mai Phương 41s1 23w1 4w0 18s1 5w0 15s3015,5322
13Tăng Thị Kim Ngân 35s1 28w1 10s0 16w1 6w0 14s3014,5321
14Nguyễn Lê Hương Trang 36s1 45w1 31s1 1w0 7s0 13w3014332
15Khúc Thanh Thảo 4w0 37s1 32w1 6s0 26w1 12w3014321
16Nguyễn Minh Châu 21w1 11s0 22w1 13s0 29w1 8s3014320
17Nguyễn Ngọc Khuê 5w0 19s1 26s0 36w1 35s1 20w3013332
18Đoàn Bảo Trang 28s0 35w1 20s1 12w0 31s1 11w3012332
19Lê Phương Tuệ An 3s0 17w0 48w1 33s1 27w1 10s3012321
20Nguyễn Ngọc Phương Thảo 24w0 34s1 18w0 32s1 30w1 17s3011,5322
21Đặng Minh Thư 16s0 7w0 44w1 41s1 37w1 23s3011,5321
22Nguyễn Bảo An 38w1 31w0 16s0 34s1 28w1 25s3011321
23Lê Phạm Bảo Hà 48w+ 12s0 42w1 31w1 9s0 21w3010,5320
24Lê Nguyễn Bảo Nghi 20s1 2w½ 7s0 39s1 10w0 37s2,5016,5232
25Lê Thùy Chi 39s½ 47w1 2s0 9w0 42s1 22w2,5011231
26Lê Phương Mỹ An 9w0 40s1 17w1 2w0 15s0 29s2015,5221
27Lê Phạm Gia Hân 37w1 4s0 43s1 7w0 19s0 36w2014231
28Vũ Kiều Bảo Trang 18w1 13s0 33w1 11s0 22s0 32w2014230
29Nguyễn Bảo An 44w1 6s0 41w1 5s0 16s0 26w2013,5230
30Trần Phạm Bảo An 6w0 44s1 5w0 42s1 20s0 38w2013232
31Bùi Lê Thư 43w1 22s1 14w0 23s0 18w0 34s2013221
32Trần Linh Chi 1s0 46w1 15s0 20w0 44w1 28s2013220
33Bùi Ngọc Hà Thư 46s1 1w0 28s0 19w0 45s1 35w2012232
34Phạm Dương Gia Hân 2s0 20w0 46s1 22w0 47s1 31w2012232
35Vũ Bảo Ngọc 13w0 18s0 40w1 43s1 17w0 33s2011,5221
36Phạm Hồng An 14w0 42s0 38w1 17s0 43w1 27s2010220
37Đỗ Khánh Ngọc 27s0 15w0 47s1 45w1 21s0 24w209,5231
38Lê Linh Anh 22s0 43w0 36s0 46w1 39s1 30s208,5231
39Phạm Ngọc Minh Thư 25w½ 8s0 45s1 24w0 38w0 41s1,5011,5121
40Nguyễn Kim Phượng 10s0 26w0 35s0 -1 41w½ 46s1,5010,5120
41Nguyễn Thảo Nhi 12w0 48s+ 29s0 21w0 40s½ 39w1,5010,5120
42Nguyễn Trần Bảo Linh 45s0 36w1 23s0 30w0 25w0 43s1010,5120
43Lưu Thị Minh Ngọc 31s0 38s1 27w0 35w0 36s0 42w1010131
44Phạm Minh Khuê 29s0 30w0 21s0 47w1 32s0 45w109,5130
45Phạm Bùi Yến Nhi 42w1 14s0 39w0 37s0 33w0 44s109,5120
46Vũ An Nhi 33w0 32s0 34w0 38s0 -1 40w109120
47Nguyễn Ngọc Thùy Chi 8w½ 25s0 37w0 44s0 34w0 -00,5011020
48Vũ Minh Châu 23s- 41w- 19s0 -0 -0 -0003010

Anmerkung:
Wtg1: Direkte Begegnung (DE)
Wtg2: Buchholzwertung Variabel (2026) (Spielpunkte)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Die größere Anzahl von Partien mit schwarz (BPG) (Matchpunkte)
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Matchpunkte)