GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nữ K4+5

Seinast dagført17.10.2026 10:35:22, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

KappingarnevndNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Endalig talva eftir 8 umfør, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7, Umf.8/8 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7, Umf.8
Fimm teir bestu telvararnir, Heildar-hagtøl
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Paringar/Úrslit

4. Umfar

Bo.WhiteFelag/BýurStig ÚrslitStig BlackFelag/Býur
1Hoàng Phương Linh4A103 0 - 13 Cao Hương Giang5A6
2Nguyễn Lê Hương Trang5A33 0 - 13 Nguyễn Khánh An5A2
3Phạm Đỗ Khánh Chi5A12½ 1 - 02½ Đỗ Phương Tuệ Anh4A12
4Lê Phương Mỹ An4A32 0 - 12½ Phạm Diệu Ngọc5A2
5Lê Phạm Gia Hân5A52 0 - 12 Vũ Hà Minh Anh4A2
6Tăng Thị Kim Ngân5A62 1 - 02 Nguyễn Minh Châu4A4
7Nguyễn Minh Phương4A122 1 - 02 Nguyễn Bảo An5A6
8Nguyễn Khánh Huyền4A142 1 - 02 Khúc Thanh Thảo5A6
9Nguyễn Trúc Vy5A32 1 - 02 Vũ Kiều Bảo Trang4A15
10Lê Phạm Bảo Hà5A102 1 - 02 Bùi Lê Thư4A16
11Đoàn Bảo Trang5A102 0 - 12 Nguyễn Mai Phương5A2
12Phạm Ngọc Minh Thư4A101½ 0 - 11½ Lê Nguyễn Bảo Nghi5A12
13Lê Thùy Chi5A61½ 0 - 11½ Nguyễn Ngọc Tuệ Minh5A5
14Đỗ Khánh Ngọc4A31 1 - 01 Phạm Bùi Yến Nhi5A12
15Bùi Ngọc Hà Thư5A81 0 - 11 Lê Phương Tuệ An4A3
16Lưu Thị Minh Ngọc5A101 0 - 11 Vũ Bảo Ngọc4A12
17Trần Linh Chi5A101 0 - 11 Nguyễn Ngọc Phương Thảo5A2
18Nguyễn Trần Bảo Linh5A21 0 - 11 Trần Phạm Bảo An5A8
19Nguyễn Thảo Nhi5A111 0 - 11 Đặng Minh Thư5A6
20Nguyễn Ngọc Khuê5A61 1 - 01 Phạm Hồng An5A14
21Phạm Dương Gia Hân5A141 0 - 11 Nguyễn Bảo An5A7
22Phạm Minh Khuê4A100 1 - 0½ Nguyễn Ngọc Thùy Chi5A10
23Lê Linh Anh4A130 1 - 00 Vũ An Nhi4A13
24Nguyễn Kim Phượng5A60 1 fríumfar
25Vũ Minh Châu4A150 0 ikki parað