GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nữ K4+5

最終更新日17.10.2026 10:35:22, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

大会選択Nam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
8 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8/8 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8
最優秀5選手, 全体統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

ペアリング/結果

2. ラウンド

Bo.Whiteクラブ/場所得点 結果得点 Blackクラブ/場所
1Nguyễn Trúc Vy5A31 1 - 01 Nguyễn Minh Châu4A4
2Hoàng Phương Linh4A101 1 - 01 Lê Phạm Gia Hân5A5
3Nguyễn Ngọc Tuệ Minh5A51 ½ - ½1 Đỗ Phương Tuệ Anh4A12
4Nguyễn Minh Phương4A121 0 - 11 Cao Hương Giang5A6
5Nguyễn Khánh Huyền4A141 1 - 01 Nguyễn Bảo An5A6
6Tăng Thị Kim Ngân5A61 1 - 01 Vũ Kiều Bảo Trang4A15
7Nguyễn Bảo An5A71 0 - 11 Bùi Lê Thư4A16
8Bùi Ngọc Hà Thư5A81 0 - 11 Nguyễn Khánh An5A2
9Nguyễn Mai Phương5A21 1 - 01 Lê Phạm Bảo Hà5A10
10Lê Nguyễn Bảo Nghi5A121 ½ - ½1 Phạm Diệu Ngọc5A2
11Nguyễn Lê Hương Trang5A31 1 - 01 Phạm Bùi Yến Nhi5A12
12Phạm Đỗ Khánh Chi5A1½ 1 - 0½ Phạm Ngọc Minh Thư4A10
13Lê Thùy Chi5A6½ 1 - 0½ Nguyễn Ngọc Thùy Chi5A10
14Đặng Minh Thư5A60 0 - 10 Vũ Hà Minh Anh4A2
15Đỗ Khánh Ngọc4A30 0 - 10 Khúc Thanh Thảo5A6
16Nguyễn Kim Phượng5A60 0 - 10 Lê Phương Mỹ An4A3
17Lê Phương Tuệ An4A30 0 - 10 Nguyễn Ngọc Khuê5A6
18Phạm Minh Khuê4A100 0 - 10 Trần Phạm Bảo An5A8
19Đoàn Bảo Trang5A100 1 - 00 Vũ Bảo Ngọc4A12
20Lê Linh Anh4A130 0 - 10 Lưu Thị Minh Ngọc5A10
21Trần Linh Chi5A100 1 - 00 Vũ An Nhi4A13
22Vũ Minh Châu4A150 - - +0 Nguyễn Thảo Nhi5A11
23Phạm Dương Gia Hân5A140 0 - 10 Nguyễn Ngọc Phương Thảo5A2
24Nguyễn Trần Bảo Linh5A20 1 - 00 Phạm Hồng An5A14