GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nữ K4+5 Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:35:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ
| Giải/ Nội dung | Nam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5 Nữ K1+2+3, Nữ K4+5 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | 4A2 | 1 |
| 2 | 4A3 | 3 |
| 3 | 4A4 | 1 |
| 4 | 5A1 | 1 |
| 5 | 5A2 | 5 |
| 6 | 5A3 | 2 |
| 7 | 5A5 | 2 |
| 8 | 5A6 | 8 |
| 9 | 5A7 | 1 |
| 10 | 5A8 | 2 |
| 11 | A10 | 8 |
| 12 | A11 | 1 |
| 13 | A12 | 5 |
| 14 | A13 | 2 |
| 15 | A14 | 3 |
| 16 | A15 | 2 |
| 17 | A16 | 1 |
| Tổng cộng | | 48 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 2 | 10 | 1 | 24 |
| 2 | 11 | 2 | 10 | 1 | 24 |
| 3 | 15 | 0 | 9 | 0 | 24 |
| 4 | 10 | 0 | 13 | 0 | 23 |
| 5 | 12 | 1 | 10 | 0 | 23 |
| 6 | 12 | 1 | 9 | 1 | 23 |
| 7 | 15 | 0 | 8 | 0 | 23 |
| 8 | 12 | 2 | 9 | 0 | 23 |
| Tổng cộng | 98 | 8 | 78 | 3 | 187 |
|
|
|
|