GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nữ K1+2+3

Darrera actualització17.10.2026 10:36:15, Creador/Darrera càrrega: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Selecció del torneigNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Link tournament to the tournament calendar
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació final després de 8 rondes, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals

Alphabetical list all groups

Núm.NomClub/CiutatNom
1Bùi Nguyễn Quốc HưngNam K4
2Bùi Quang AnhNam K5
3Bùi Minh KhangNam K4
4Bùi Phúc HưngNam K4
5Bùi Tiến Gia BảoNam K5
6Bùi Vũ Josy SunnyNam K5
7Bùi Duy ThànhNam K4
8Bùi Xuân PhúcNam K4
9Bùi Minh KhôiNam K3
10Bùi Minh KhôiNam K2
11Bùi Anh HuyNam K4
12Bùi Dương Ngọc ThiênNam K4
13Bùi Khôi NguyênNam K5
14Bùi Hoàng Hữu ĐạtNam K2
15Bùi Phạm Khánh Linh1A15Nữ K1+2+3
16Bùi Lê Thư4A16Nữ K4+5
17Bùi Lê Hoa2A14Nữ K1+2+3
18Bùi Thái SơnNam K5
19Bùi Ngọc Hà Thư5A8Nữ K4+5
20Bùi Xuân Đăng KhoaNam K1
21Bùi Ngọc Khánh3A14Nữ K1+2+3
22Bùi Quang MinhNam K4
23Bùi Tú Anh3A15Nữ K1+2+3
24Bùi Bá Tuấn AnhNam K5
25Cao Trí ThànhNam K5
26Cao Chu Trung NghĩaNam K4
27Cao Hữu HuyNam K5
28Cao Tùng LâmNam K5
29Cao Nhật MinhNam K4
30Cao Hương Giang5A6Nữ K4+5
31Đặng Triều DươngNam K3
32Đặng Nhật Đức AnhNam K5
33Đặng Đình PhúNam K4
34Đặng Nhật MinhNam K4
35Đặng Trí QuangNam K2
36Đặng Nhật MinhNam K2
37Đặng Quỳnh Thư2A10Nữ K1+2+3
38Đặng Minh Thư5A6Nữ K4+5
39Đào Anh QuânNam K4
40Đào Anh KhoaNam K5
41Đào Nhật Minh KhôiNam K4
42Đào Gia BảoNam K2
43Đào Mạnh Đăng KhoaNam K1
44Đào Hùng CườngNam K5
45Đào Mạnh CườngNam K5
46Đào Xuân NguyênNam K4
47Đào Bá ThànhNam K1
48Đào Trọng Nhật AnhNam K1
49Đào Xuân NguyênNam K3
50Đậu Quang AnhNam K5
51Đinh Quang MinhNam K5
52Đinh Đức TiếnNam K5
53Đinh Hải PhongNam K2
54Đinh Trung KiênNam K1
55Đinh Hải ĐăngNam K3
56Đỗ Đức AnNam K5
57Đỗ Gia KhôiNam K4
58Đỗ Tuấn HưngNam K4
59Đỗ Minh HuyNam K4
60Đỗ Minh NhậtNam K3
61Đỗ Hoàng Hải MinhNam K2
62Đỗ An PhúcNam K4
63Đỗ Nhật MinhNam K3
64Đỗ Khánh Ngọc4A3Nữ K4+5
65Đỗ Hoàng NamNam K2
66Đỗ Phương Tuệ Anh4A12Nữ K4+5
67Đỗ Bảo NamNam K1
68Đỗ Quang AnhNam K1
69Đỗ Đức Hải LinhNam K4
70Đỗ Khánh MinhNam K4
71Đỗ Quốc BảoNam K1
72Đỗ Huy HoàngNam K3
73Đỗ Bảo NamNam K2
74Đỗ Đức Kiên TrungNam K2
75Đỗ Quý LộcNam K2
76Đoàn Gia BảoNam K4
77Đoàn Đức HùngNam K5
78Đoàn Hữu NhânNam K4
79Đoàn Như Minh ĐứcNam K5
80Đoàn Khánh ToànNam K3
81Đoàn Minh LâmNam K3
82Đoàn Hải NamNam K3
83Đoàn Minh DươngNam K3
84Đoàn Minh QuangNam K2
85Đoàn Tuấn KhôiNam K1
86Đoàn Gia BảoNam K3
87Đoàn Bảo Trang5A10Nữ K4+5
88Đồng Đăng PhongNam K3
89Đồng Minh HoàngNam K1
90Đồng Đức ThịnhNam K1
91Dư Anh MinhNam K5
92Dương Trí AnNam K4
93Dương Yến Nhi3A13Nữ K1+2+3
94Hà Minh KhangNam K5
95Hà Anh TháiNam K3
96Hà Nguyễn Duy KhoaNam K2
97Hà Anh TuấnNam K5
98Hồ Đức MinhNam K4
99Hoàng Đức QuangNam K4
100Hoàng Nhật MinhNam K4
101Hoàng Nhật MinhNam K5
102Hoàng Đình Gia HuyNam K5
103Hoàng Anh KhánhNam K5
104Hoàng Anh VũNam K5
105Hoàng Hải PhongNam K4
106Hoàng Minh NhậtNam K4
107Hoàng Tuấn LongNam K5
108Hoàng Thành TrungNam K5
109Hoàng Vũ Thành ĐạtNam K2
110Hoàng Phương Linh4A10Nữ K4+5
111Hoàng Minh AnNam K2
112Hoàng Phương An2A7Nữ K1+2+3
113Hoàng Đức AnNam K3
114Hoàng Đình Tuấn KhoaNam K4
115Hoàng Đức LộcNam K4
116Hoàng Thùy Dương3A12Nữ K1+2+3
117Hoàng Minh QuangNam K2
118Hoàng Quốc ViệtNam K2
119Hoàng Tuấn AnhNam K5
120Khổng Minh TríNam K3
121Khúc Bá QuânNam K4
122Khúc Bảo KiênNam K3
123Khúc Đỗ HiếuNam K5
124Khúc Thanh Thảo5A6Nữ K4+5
125Khúc Duy AnhNam K2
126Lại Trần Hoài An3A13Nữ K1+2+3
127Lê Đức NamNam K4
128Lê Gia HuyNam K4
129Lê Minh HuyNam K4
130Lê Tất ThắngNam K4
131Lê Hải LâmNam K3
132Lê Tuấn MinhNam K4
133Lê Đăng KhôiNam K5
134Lê Ngọc Bảo ChâuNam K5
135Lê Đức AnhNam K3
136Lê Minh KhôiNam K3
137Lê Phương Mỹ An4A3Nữ K4+5
138Lê Phương Tuệ An4A3Nữ K4+5
139Lê Trọng HiếuNam K1
140Lê Ngọc TùngNam K5
141Lê Thiên ÂnNam K5
142Lê Linh Anh4A13Nữ K4+5
143Lê Ngọc Kỳ NamNam K4
144Lê Duy KhánhNam K3
145Lê Diệp Chi2A4Nữ K1+2+3
146Lê Nam KhánhNam K3
147Lê Tiến ĐạtNam K3
148Lê Đăng KhoaNam K2
149Lê Phạm Gia Hân5A5Nữ K4+5
150Lê Việt DũngNam K4

Mostra la llista completa