GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nữ K1+2+3 اخر تحديث17.10.2026 14:03:30, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ
| اختيار بطولة | Nam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5 Nữ K1+2+3, Nữ K4+5 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب النهائي بعد 8 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 /8 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics |
لم يزوج
| رقم البداية | اسم اللاعب | 1 .ج | 2 .ج | 3 .ج | 4 .ج | 5 .ج | 6 .ج | 7 .ج | 8 .ج |
| 39 | Đào, Trường Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 40 | Đinh, Anh Tú | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 41 | Đinh, Khắc Tuấn Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 42 | Đinh, Tuấn Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 43 | Đinh, Xuân Bách | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 44 | Đỗ, An Khánh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 45 | Đỗ, An Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 46 | Đỗ, Đức Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 47 | Đỗ, Đức Nghĩa | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 48 | Đỗ, Gia Hân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 49 | Đỗ, Gia Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 50 | Đỗ, Hải Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 51 | Đỗ, Hoàng Bảo Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 52 | Đỗ, Hoàng Thư | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 53 | Đỗ, Khánh Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 54 | Đỗ, Minh Đức | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 55 | Đỗ, Nguyễn Tuấn Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 56 | Đỗ, Nhất Huy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 57 | Đõ, Nhật Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 58 | Đỗ, Phạm Thanh Thư | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 59 | Đỗ, Quý Đạt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 60 | Đỗ, Thị Thanh Thảo | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 61 | Đỗ, Trọng Phúc Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 62 | Đỗ, Việt Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 63 | Đoàn, Bảo Minh Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 64 | Đoàn, Đắc Nhật Quang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 65 | Đoàn, Dương Kỳ Thiên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 66 | Đoàn, Gia Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 67 | Đoàn, Thảo Linh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 68 | Đoàn, Trường Thịnh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 69 | Dương, Đình Nhật Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 70 | Dương, Quang Đăng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 71 | Dương, Tuấn Đạt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 72 | Hà, Anh Khoa | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 73 | Hà, Thế Hải | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 74 | Hàn, Minh Thư | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 75 | Hồ, Đại Thắng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 76 | Hoàng, Anh Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 77 | Hoàng, Cát Điền Quân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 78 | Hoàng, Đức Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 79 | Hoàng, Gia Bảo | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 80 | Hoàng, Hải Phong | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 81 | Hoàng, Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 82 | Hoàng, Nhật Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 83 | Hoàng, Nhật Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 84 | Hoàng, Phú Đạt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 85 | Hoàng, Phú Tuấn | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 86 | Hoàng, Quốc Trí | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 87 | Hoàng, Thị Hải Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 88 | Hoàng, Thiên Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 89 | Hoàng, Trung Quân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 90 | Hoàng, Tuấn Huy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 91 | Hoàng, Vũ Nhật Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 92 | Khiếu, Minh Đức | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 93 | Khổng, Tấn Phong | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 94 | Lê, Bảo Sơn | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 95 | Lê, Công Sơn Nguyên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 96 | Lê, Đình Hải Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 97 | Lê, Hải Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 98 | Lê, Hoàng Bách | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 99 | Lê, Hoàng Nhật Duy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 100 | Lê, Hùng Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 101 | Lê, Hùng Mạnh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 102 | Lê, Huy Thành | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 103 | Lê, Minh Bảo Sơn | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 104 | Lê, Minh Đăng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 105 | Lê, Minh Đức Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 106 | Lê, Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 107 | Lê, Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 108 | Lê, Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 109 | Lê, Ngọc Khuê | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 110 | Lê, Nguyễn Bảo Ngọc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 111 | Lê, Nguyễn Bảo Uyên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 112 | Lê, Nhật An | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 113 | Lê, Nhật Khánh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 114 | Lê, Phương Tường Vy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 115 | Lê, Quang Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 116 | Lê, Quang Nguyên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 117 | Lê, Quốc Minh Phong | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 118 | Lê, Quỳnh Châu | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 119 | Lê, Quỳnh Trang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 120 | Lê, Văn Trường Giang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 121 | Lê, Viết Nhật Thành | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 122 | Lương, Đăng Bảo | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 123 | Lương, Đình Hoàng Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 124 | Lưu, Bảo Khánh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 125 | Lưu, Đăng Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 126 | Lưu, Hương Thảo | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 127 | Lưu, Thái Bình | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 128 | Mai, Ngô Bùi Thuận An | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 129 | Mai, Nguyễn Tuấn Phong | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 130 | Nghiêm, Anh Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 131 | Ngô, Đăng Khoa | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 132 | Ngô, Duy Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 133 | Ngọ, Nam Sơn | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 134 | Ngô, Ngọc Phương Chi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 135 | Ngô, Trung Đức | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 136 | Ngô, Tuấn Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 137 | Ngọ, Việt Hà | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 138 | Ngô, Xuân Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 139 | Nguyễn, An Nhiên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 140 | Nguyễn, Bá Minh Nghĩa | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 141 | Nguyễn, Bảo Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 142 | Nguyễn, Bảo Nguyên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 143 | Nguyễn, Bảo Phong | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 144 | Nguyễn, Bảo Phong | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 145 | Nguyễn, Bình An | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 146 | Nguyễn, Bùi Nam Dương | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 147 | Nguyễn, Bùi Tuệ My | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 148 | Nguyễn, Công Gia Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 149 | Nguyễn, Công Hoàng Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 150 | Nguyễn, Đăng Hồng Duy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 151 | Nguyễn, Đăng Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 152 | Nguyễn, Đặng Thành Vinh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 153 | Nguyễn, Đỗ Thành Đạt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 154 | Nguyễn, Đức Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 155 | Nguyễn, Đức Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 156 | Nguyễn, Đức Bảo | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 157 | Nguyễn, Đức Bảo Nguyên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 158 | Nguyễn, Đức Hiếu | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 159 | Nguyễn, Đức Hùng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 160 | Nguyễn, Đức Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 161 | Nguyễn, Đức Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 162 | Nguyễn, Duy Khoa | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 163 | Nguyễn, Gia Huy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 164 | Nguyễn, Gia Huy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 165 | Nguyễn, Gia Linh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 166 | Nguyễn, Gia Phong | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 167 | Nguyễn, Giang Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 168 | Nguyễn, Hải Phong | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 169 | Nguyễn, Hải Trường | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 170 | Nguyễn, Hoàng Bách | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 171 | Nguyễn, Hoàng Bách | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 172 | Nguyễn, Hoàng Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 173 | Nguyễn, Hoàng Minh Vy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 174 | Nguyễn, Hoàng Ngọc Vy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 175 | Nguyễn, Hoàng Tú | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 176 | Nguyễn, Hữu Bách Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 177 | Nguyễn, Hữu Đức Huy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 178 | Nguyễn, Huy Tùng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 179 | Nguyễn, Khắc Tùng Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 180 | Nguyễn, Kiều Diễm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 181 | Nguyễn, Kim Minh Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 182 | Nguyễn, Kim Nhã Uyên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 183 | Nguyễn, Lê Hoàng Việt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 184 | Nguyễn, Lê Hồng Khanh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 185 | Nguyễn, Lê Minh An | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 186 | Nguyễn, Lê Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 187 | Nguyễn, Mạnh Quân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 188 | Nguyễn, Minh Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 189 | Nguyễn, Minh Bảo | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 190 | Nguyễn, Minh Đức | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 191 | Nguyễn, Minh Hà | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 192 | Nguyễn, Minh Hải | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 193 | Nguyễn, Minh Hải | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 194 | Nguyễn, Minh Hiếu | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 195 | Nguyễn, Minh Hưng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 196 | Nguyễn, Minh Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 197 | Nguyễn, Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 198 | Nguyễn, Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 199 | Nguyễn, Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 200 | Nguyễn, Minh Thành | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 201 | Nguyễn, Ngọc An Nhiên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 202 | Nguyễn, Ngọc Bảo Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 203 | Nguyễn, Ngọc Hải An | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 204 | Nguyễn, Ngọc Long | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 205 | Nguyễn, Ngọc Thảo My | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 206 | Nguyễn, Ngọc Tô Châu | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 207 | Nguyễn, Ngọc Tuệ Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 208 | Nguyễn, Ngọc Vĩnh Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 209 | Nguyễn, Nhật Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 210 | Nguyễn, Phạm Bảo Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 211 | Nguyễn, Phạm Minh Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 212 | Nguyễn, Phạm Nguyên Bảo | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 213 | Nguyễn, Phú Kiệt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 214 | Nguyễn, Phú Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 215 | Nguyễn, Phúc An Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 216 | Nguyễn, Phúc Nguyên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 217 | Nguyễn, Phương Bảo Hân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 218 | Nguyễn, Quang Du | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 219 | Nguyễn, Quang Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 220 | Nguyễn, Quang Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 221 | Nguyễn, Quốc Bảo | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 222 | Nguyễn, Quốc Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 223 | Nguyễn, Quý Duy Đạt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 224 | Nguyễn, Quỳnh Diệp | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 225 | Nguyễn, Sỹ Minh Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 226 | Nguyễn, Tấn Hùng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 227 | Nguyễn, Tấn Thành | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 228 | Nguyễn, Thái Tú | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 229 | Nguyễn, Thành Đạt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 230 | Nguyễn, Thanh Hà | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 231 | Nguyễn, Thành Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 232 | Nguyễn, Thanh Sơn | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 233 | Nguyễn, Thị Minh Duyên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 234 | Nguyễn, Thị Ngọc Diệp | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 235 | Nguyễn, Thị Thanh Hà | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 236 | Nguyễn, Thu Trang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 237 | Nguyễn, Thuỳ Vy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 238 | Nguyễn, Tiến Minh - Ad | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 239 | Nguyễn, Tiến Minh-Tp | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 240 | Nguyễn, Trần Minh Thư | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 241 | Nguyễn, Trần Phúc Thịnh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 242 | Nguyễn, Trí Đức | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 243 | Nguyễn, Trí Thiện | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 244 | Nguyễn, Trọng Nguyên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 245 | Nguyễn, Trọng Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 246 | Nguyễn, Trọng Thứ | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 247 | Nguyễn, Trọng Trường Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 248 | Nguyễn, Trung Hiếu | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 249 | Nguyễn, Trường Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 250 | Nguyễn, Tuấn Kiệt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 251 | Nguyễn, Tuấn Kiệt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 252 | Nguyễn, Tuấn Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 253 | Nguyễn, Tuệ Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 254 | Nguyễn, Tùng Bách | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 255 | Nguyễn, Tùng Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 256 | Nguyễn, Văn Đức Huy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 257 | Nguyễn, Văn Đức Thịnh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 258 | Nguyễn, Văn Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 259 | Nguyễn, Việt Đức | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 260 | Nguyễn, Viết Minh Thiện | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 261 | Nguyễn, Việt Thịnh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 262 | Nguyễn, Vũ Gia Hân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 263 | Nguyễn, Vũ Gia Linh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 264 | Nguyễn, Vũ Khánh Linh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 265 | Nguyễn, Vũ Nguyên Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 266 | Nguyễn, Xuân Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 267 | Nguyễn, Xuân Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 268 | Nguyễn, Xuân Phúc Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 269 | Ninh, Xuân Phú | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 270 | Phạm, Chí Kiên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 271 | Phạm, Đức Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 272 | Phạm, Đức Bình | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 273 | Phạm, Đức Dương | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 274 | Phạm, Đức Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 275 | Phạm, Đức Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 276 | Phạm, Gia Huy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 277 | Phạm, Gia Khiêm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 278 | Phạm, Hải Đăng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 279 | Phạm, Hải Đăng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 280 | Phạm, Hải Phong | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 281 | Phạm, Hoàng Kiên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 282 | Phạm, Hồng Hải Đăng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 283 | Phạm, Khánh Chi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 284 | Phạm, Khánh Ngọc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 285 | Phạm, Lê Ngọc Linh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 286 | Phạm, Lương Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 287 | Phạm, Minh Dương | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 288 | Phạm, Minh Hiếu | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 289 | Phạm, Minh Hiếu | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 290 | Phạm, Minh Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 291 | Phạm, Minh Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 292 | Phạm, Minh Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 293 | Phạm, Minh Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 294 | Phạm, Minh Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 295 | Phạm, Minh Nghĩa | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 296 | Phạm, Minh Nhật | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 297 | Phạm, Minh Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 298 | Phạm, Minh Thư | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 299 | Phạm, Minh Thư | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 300 | Phạm, Năng Nhân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 301 | Phạm, Ngân Trúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 302 | Phạm, Ngọc Gia Hưng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 303 | Phạm, Ngọc Minh Đăng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 304 | Phạm, Ngọc Thanh Phong | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 305 | Phạm, Nguyễn Đăng Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 306 | Phạm, Nhật Huy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 307 | Phạm, Nhật Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 308 | Phạm, Ninh Sang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 309 | Phạm, Quang Đạo | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 310 | Phạm, Quang Diệu | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 311 | Phạm, Quang Lân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 312 | Phạm, Quốc Hưng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 313 | Phạm, Thành Đạt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 314 | Phạm, Thành Hưng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 315 | Phạm, Thanh Sơn | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 316 | Phạm, Thế Dao | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 317 | Phạm, Thị Ngọc Linh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 318 | Phạm, Trung Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 319 | Phạm, Trung Quân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 320 | Phạm, Viết Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 321 | Phạm, Việt Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 322 | Phạm, Vĩnh Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 323 | Phạm, Vũ Gia Linh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 324 | Phạm, Xuân Khải | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 325 | Phan, Duy Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 326 | Phan, Minh Tú | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 327 | Phan, Ngọc Chi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 328 | Phan, Thành Quân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 329 | Phan, Trần Tuấn Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 330 | Tạ, Minh Đức | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 331 | Tô, Hoàng Quân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 332 | Tô, Quang Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 333 | Tống, Anh Thái | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 334 | Tống, Thành Đạt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 335 | Tống, Thành Tài | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 336 | Tống, Văn Hoàng Gia | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 337 | Trần, Bình Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 338 | Trần, Bình Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 339 | Trần, Cát Thiên An | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 340 | Trần, Đăng Khoa | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 341 | Trần, Đức Trí | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 342 | Trần, Duy Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 343 | Trần, Gia Bảo | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 344 | Trần, Gia Hưng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 345 | Trần, Gia Kiên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 346 | Trần, Hải An | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 347 | Trần, Hữu Khang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 348 | Trần, Khôi Nguyên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 349 | Trần, Minh Chiến | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 350 | Trần, Minh Hải | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 351 | Trần, Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 352 | Trần, Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 353 | Trần, Minh Quân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 354 | Trần, Minh Quang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 355 | Trần, Minh Quang | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 356 | Trần, Minh Trí | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 357 | Trần, Nam Khánh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 358 | Trần, Ngọc Huy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 359 | Trần, Ngọc Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 360 | Trần, Ngọc Thủy Tiên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 361 | Trần, Nguyễn Gia Hưng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 362 | Trần, Nhật Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 363 | Trần, Phước Thuận | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 364 | Trần, Phương Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 365 | Trần, Quang Huy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 366 | Trần, Quang Khải | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 367 | Trần, Quang Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 368 | Trần, Quốc Đại Nghĩa | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 369 | Trần, Tiến Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 370 | Trần, Trí Dũng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 371 | Trần, Trọng Anh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 372 | Trần, Tuấn Duy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 373 | Trần, Viết Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 374 | Trần, Việt Tùng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 375 | Trịnh, Anh Tuấn | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 376 | Trịnh, Bảo Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 377 | Trịnh, Đức Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 378 | Trịnh, Minh Hiếu | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 379 | Trịnh, Thành An | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 380 | Trương, Công Tiến Dũng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 381 | Trương, Hoàng Long | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 382 | Trương, Minh Hiếu | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 383 | Vũ, An Nhiên | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 384 | Vũ, Anh Vũ | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 385 | Vũ, Bảo Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 386 | Vũ, Doãn Thanh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 387 | Vũ, Đức Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 388 | Vũ, Đức Quân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 389 | Vũ, Gia Huy | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 390 | Vũ, Hà Kim Ngân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 391 | Vũ, Hải Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 392 | Vũ, Hoàng Hải Phong | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 393 | Vũ, Hoàng Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 394 | Vũ, Hoàng Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 395 | Vũ, Hoàng Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 396 | Vũ, Hoàng Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 397 | Vũ, Hoàng Quân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 398 | Vũ, Hoàng Thục Nghi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 399 | Vũ, Hồng Ngọc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 400 | Vũ, Hữu Thành | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 401 | Vũ, Lương Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 402 | Vũ, Mai Hoa | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 403 | Vũ, Minh Hải | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 404 | Vũ, Minh Khôi | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 405 | Vũ, Minh Nhật | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 406 | Vũ, Minh Phúc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 407 | Vũ, Minh Quân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 408 | Vũ, Minh Trí | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 409 | Vũ, Ngọc Tuệ Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 410 | Vũ, Nhật Vượng | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 411 | Vũ, Quý Đạt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 412 | Vũ, Thái An | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 413 | Vũ, Thanh Vân | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 414 | Vũ, Tiến Thành | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 415 | Vũ, Trần Bảo Minh | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 416 | Vũ, Trấn Quốc | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 417 | Vũ, Trần Tuấn Đạt | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 418 | Vũ, Tùng Lâm | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 419 | Vũ, Việt An | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 420 | Vũ, Việt Bách | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 421 | Vương, Tuấn Nam | * | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|