GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nữ K1+2+3

Arrangør (er)Trường TH Võ Thị Sáu - Hải Phòng
FederationVietnam ( VIE )
Turneringsansvarligbà Trần Thị Mỵ - Hiệu trưởng Nhà trường
Hoveddommerbà Phạm Thị Nhâm
Dommerông Nguyễn Văn Hải
Tidskontrol (Hurtigskak)10+0
StedTrường TH Võ Thị Sáu, số 270 Trần Nguyên Hãn - P.An Biên - TP.Hải Phòng
Antal runder8
TurneringstypeSchweizer System
Rating beregning -
Dato2026/10/17
Rating snit / Alder snit211 / 9
Rundelægnings programSwiss-Manager af Heinz Herzog, Swiss-Manager turneringsfil

Sidst opdateret 17.10.2026 14:03:30, Oprettet af/Sidste upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

TurneringsvalgNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Parameter valg ingen turneringsdetaljer, Link med turneringskalender
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Afsluttende placerings krydstabel 8, Start rangering krydstabel
Bræt parringerRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8/8 , ikke parret
Rang liste efterRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8
Top fem spillere, Total statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes
Søg efter spiller Søg

Afsluttende placerings krydstabel 8

Rk.Navn1 rd.2 rd.3 rd.4 rd.5 rd.6 rd.7 rd.8 rd.Pts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bùi Ngọc Minh Khôi 15b1 2w1 19b1 5w1 4b1 7w1 8b1 9w18041,5844
2Đặng Duy Quốc Khánh 21w1 1b0 14w1 3b1 20w1 4w1 5b1 7w17042,5732
3Đào Ngọc Gia Linh 30b1 4w0 11b1 2w0 32b1 17w1 7b1 8w16037644
4Đàm Linh Chi 38w1 3b1 8w1 6b1 1w0 2b0 10w1 5b½5,5042542
5Đặng Khánh Anh 14w1 17b1 27w1 1b0 10w1 28b1 2w0 4w½5,5040532
6Đào Đăng Khôi 25w1 27b½ 28w1 4w0 8b0 22b1 15w1 13b15,5033542
7Bùi Tuấn Minh 36w1 13b1 10w1 9w1 17b1 1b0 3w0 2b05041,5542
8Đặng Xuân Lâm 32b1 24w1 4b0 18w1 6w1 9b1 1w0 3b05040,5542
9Bùi Minh Trí 29w1 18b1 20w1 7b0 13w1 8w0 12b1 1b05038,5542
10Đặng Đoàn Khánh 23b1 11w1 7b0 12w1 5b0 16w1 4b0 18w15038,5541
11Bùi Trần Hải Đăng 12w1 10b0 3w0 21b1 19w1 13b½ 27w1 16b½5036441
12Đào Phương Lâm 11b0 22w1 33w1 10b0 27w1 14b1 9w0 19b15033542
13Đặng Minh Hiếu 22b1 7w0 30b1 24w1 9b0 11w½ 18b1 6w04,5035,5443
14Bùi Ngọc Khánh Linh 5b0 31w1 2b0 15w½ 26b1 12w0 34b1 25w14,5034,5442
15Đặng Thái Sơn 1w0 21b0 38w1 14b½ 33w1 25b1 6b0 17w14,5032441
16Bùi Đăng Quang Anh 27w0 25b1 17w0 33b1 24w1 10b0 20w1 11w½4,5031432
17Bùi Tuấn Anh 31b1 5w0 16b1 29w1 7w0 3b0 28w1 15b04034,5442
18Đặng Đại Phú 28w1 9w0 34b1 8b0 22w1 20b1 13w0 10b04033442
19Đào Nhật Minh 33w1 36b1 1w0 20b0 11b0 32w1 23b1 12w04033442
20Đàm Minh Tùng Lâm 26b1 34w1 9b0 19w1 2b0 18w0 16b0 32w14033441
21Bùi Minh Khuê 2b0 15w1 24b0 11w0 30b0 35w1 33b1 29w14031441
22Bùi Ngọc Linh 13w0 12b0 36w1 35b1 18b0 6w0 31b1 30w14029442
23Bùi Minh Khôi 10w0 29b0 31w0 36b1 35w1 24b1 19w0 27b14026443
24Chu Nguyên Nam 37w1 8b0 21w1 13b0 16b0 23w0 38b1 28w14026441
25Bùi Quang Bảo 6b0 16w0 26b½ 38w1 34b1 15w0 29w1 14b03,5028341
26Bùi Hoàng Minh 20w0 33b0 25w½ 37b1 14w0 34w½ 32b½ 35b13,5022,5242
27Bùi Tùng Lâm 16b1 6w½ 5b0 34w½ 12b0 31w1 11b0 23w03035241
28Bùi Lê Minh Tú 18b0 35w1 6b0 30w1 29b1 5w0 17b0 24b03031351
29Đặng Hiền Anh 9b0 23w1 32b1 17b0 28w0 30w1 25b0 21b03029351
30Bùi Tiến Mạnh 3w0 38b1 13w0 28b0 21w1 29b0 37w1 22b03025,5341
31Đào Thị Thanh Vân 17w0 14b0 23b1 32w0 36w1 27b0 22w0 38b13024342
32Bùi Nguyễn Công Thành 8w0 37b1 29w0 31b1 3w0 19b0 26w½ 20b02,5029,5242
33Bùi Trâm Anh 19b0 26w1 12b0 16w0 15b0 37b1 21w0 34w½2,5029241
34Bùi Đoàn Trọng Đức 35w1 20b0 18w0 27b½ 25w0 26b½ 14w0 33b½2,5027140
35Chu Phú Minh 34b0 28b0 37w1 22w0 23b0 21b0 36w1 26w02124240
36Bùi Bảo Minh 7b0 19w0 22b0 23w0 31b0 38w1 35b0 37w12223240
37Bùi Đình Gia Hưng 24b0 32w0 35b0 26w0 38b1 33w0 30b0 36b01019,5151
38Bùi Hải Đăng 4b0 30w0 15b0 25b0 37w0 36b0 24w0 31w00026,5040
39Đào Trường Phúc -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
40Đinh Anh Tú -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
41Đinh Khắc Tuấn Anh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
42Đinh Tuấn Khôi -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
43Đinh Xuân Bách -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
44Đỗ An Khánh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
45Đỗ An Phúc -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
46Đỗ Đức Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
47Đỗ Đức Nghĩa -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
48Đỗ Gia Hân -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
49Đỗ Gia Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
50Đỗ Hải Nam -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
51Đỗ Hoàng Bảo Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
52Đỗ Hoàng Thư -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
53Đỗ Khánh Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
54Đỗ Minh Đức -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
55Đỗ Nguyễn Tuấn Anh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
56Đỗ Nhất Huy -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
57Đõ Nhật Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
58Đỗ Phạm Thanh Thư -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
59Đỗ Quý Đạt -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
60Đỗ Thị Thanh Thảo -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
61Đỗ Trọng Phúc Lâm -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
62Đỗ Việt Anh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
63Đoàn Bảo Minh Khang -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
64Đoàn Đắc Nhật Quang -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
65Đoàn Dương Kỳ Thiên -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
66Đoàn Gia Khang -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
67Đoàn Thảo Linh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
68Đoàn Trường Thịnh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
69Dương Đình Nhật Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
70Dương Quang Đăng -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
71Dương Tuấn Đạt -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
72Hà Anh Khoa -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
73Hà Thế Hải -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
74Hàn Minh Thư -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
75Hồ Đại Thắng -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
76Hoàng Anh Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
77Hoàng Cát Điền Quân -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
78Hoàng Đức Anh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
79Hoàng Gia Bảo -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
80Hoàng Hải Phong -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
81Hoàng Minh Khôi -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
82Hoàng Nhật Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
83Hoàng Nhật Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
84Hoàng Phú Đạt -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
85Hoàng Phú Tuấn -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
86Hoàng Quốc Trí -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
87Hoàng Thị Hải Anh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
88Hoàng Thiên Phúc -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
89Hoàng Trung Quân -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
90Hoàng Tuấn Huy -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
91Hoàng Vũ Nhật Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
92Khiếu Minh Đức -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
93Khổng Tấn Phong -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
94Lê Bảo Sơn -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
95Lê Công Sơn Nguyên -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
96Lê Đình Hải Nam -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
97Lê Hải Lâm -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
98Lê Hoàng Bách -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
99Lê Hoàng Nhật Duy -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
100Lê Hùng Anh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
101Lê Hùng Mạnh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
102Lê Huy Thành -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
103Lê Minh Bảo Sơn -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
104Lê Minh Đăng -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
105Lê Minh Đức Anh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
106Lê Minh Khôi -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
107Lê Minh Khôi -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
108Lê Minh Khôi -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
109Lê Ngọc Khuê -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
110Lê Nguyễn Bảo Ngọc -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
111Lê Nguyễn Bảo Uyên -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
112Lê Nhật An -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
113Lê Nhật Khánh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
114Lê Phương Tường Vy -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
115Lê Quang Anh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
116Lê Quang Nguyên -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
117Lê Quốc Minh Phong -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
118Lê Quỳnh Châu -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
119Lê Quỳnh Trang -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
120Lê Văn Trường Giang -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
121Lê Viết Nhật Thành -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
122Lương Đăng Bảo -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
123Lương Đình Hoàng Nam -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
124Lưu Bảo Khánh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
125Lưu Đăng Khôi -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
126Lưu Hương Thảo -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
127Lưu Thái Bình -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
128Mai Ngô Bùi Thuận An -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
129Mai Nguyễn Tuấn Phong -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
130Nghiêm Anh Minh Khôi -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
131Ngô Đăng Khoa -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
132Ngô Duy Nam -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
133Ngọ Nam Sơn -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
134Ngô Ngọc Phương Chi -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
135Ngô Trung Đức -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
136Ngô Tuấn Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
137Ngọ Việt Hà -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
138Ngô Xuân Phúc -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
139Nguyễn An Nhiên -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
140Nguyễn Bá Minh Nghĩa -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
141Nguyễn Bảo Anh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
142Nguyễn Bảo Nguyên -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
143Nguyễn Bảo Phong -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
144Nguyễn Bảo Phong -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
145Nguyễn Bình An -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
146Nguyễn Bùi Nam Dương -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
147Nguyễn Bùi Tuệ My -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
148Nguyễn Công Gia Khang -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
149Nguyễn Công Hoàng Minh -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000
150Nguyễn Đăng Hồng Duy -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000

Vis komplet liste

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)