GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nữ K1+2+3

اخر تحديث14.10.2026 16:18:33, منشئ/آخر رفع: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

اختيار بطولةNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
ازواج الرقعج. 1 /8 , لم يزوج
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

قائمة اللاعبين ابجديا

رقماسم اللاعباتحادمجموعةنادي/مدينة
1Bùi Phạm Khánh LinhA15K11A15
2Bùi Lê HoaA14K22A14
3Bùi Ngọc KhánhA14K33A14
4Bùi Tú AnhA15K33A15
5Đặng Quỳnh ThưA10K22A10
6Dương Yến NhiA13K33A13
7Hoàng Phương An2A7K22A7
8Hoàng Thùy DươngA12K33A12
9Lại Trần Hoài AnA13K33A13
10Lê Diệp Chi2A4K22A4
11Ngô Bảo ThanhA14K33A14
12Nguyễn Thảo Vân1A2K11A2
13Nguyễn Hồng Trúc Anh1A6K11A6
14Nguyễn Trần Minh Ngọc1A6K11A6
15Nguyễn Thuỳ Dương2A1K22A1
16Nguyễn Trần Tú Linh2A5K22A5
17Nguyễn Mai Hoa2A6K22A6
18Nguyễn Ngọc Tuệ Anh2A7K22A7
19Nguyễn Hoàng Vi An2A8K22A8
20Nguyễn Đoàn An ChiA13K22A13
21Nguyễn Phạm Thảo ChiA14K22A14
22Nguyễn Ngọc Khánh AnA15K22A15
23Nguyễn Ngọc Ánh Dương3A7K33A7
24Nguyễn Xuân Mai3A8K33A8
25Phạm Ngọc Chi2A9K22A9
26Phạm Hà Trúc Linh3A8K33A8
27Phạm Khánh HàA15K33A15
28Trần Mỹ AnhA11K11A11
29Trần Lê Mỹ TâmA10K22A10
30Trịnh Minh Thư3A1K33A1
31Trương Quỳnh Vy3A2K33A2
32Vũ Ngọc Linh ĐanA11K11A11
33Vũ Thanh Trúc2A5K22A5
34Vũ Diệu AnhA14K22A14
35Vũ Nguyễn Gia HânA10K33A10
36Vũ Hoàng Phương ThảoA12K33A12
37Vũ Hà Kim NgânA14K33A14
38Vũ Trúc LinhA15K33A15