GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K5 Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:17:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ
| Giải/ Nội dung | Nam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5 Nữ K1+2+3, Nữ K4+5 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 76 | Bùi, Khôi Nguyên | 5A8 | 0F | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 23 | Đoàn, Như Minh Đức | 5A3 | | | | | | 0F | | |
| 57 | Hoàng, Tuấn Long | 5A6 | 0F | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 117 | Lê, Chí Kiên | A15 | miễn đấu | | | | | | | |
| 81 | Lê, Thiên Ân | 5A8 | | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 24 | Nguyễn, Đỗ Thanh Phong | 5A3 | 0F | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 26 | Nguyễn, Minh Khôi | 5A3 | | | | | | 0F | | 0F |
| 107 | Nguyễn, Ngọc Hải Phong | A13 | | miễn đấu | | | | | | |
| 95 | Nguyễn, Thanh Bình | A10 | | | miễn đấu | | | | | |
| 28 | Nguyễn, Thế Hưng | 5A3 | | | | | | 0F | 0F | |
|
|
|
|