GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K5

Última actualización17.10.2026 10:17:45, Propietario/Última carga: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Selección de torneoNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Cuadro cruzado por clasificación final después de 8 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial
Emparejamientos por mesasRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , sin emparejar
Clasificación después deRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

2. Ronda

M.WhiteFEDPts. ResultadoPts. BlackFED
1Lê Thiên Ân5A81 0 - 11 Hà Minh Khang5A1
2Hoàng Nhật Minh5A11 0 - 11 Cao Tùng Lâm5A8
3Nguyễn Đình Khoa5A81 0 - 11 Trần Hoàng Phong5A1
4Hoàng Đình Gia Huy5A21 1 - 01 Lê Ngọc Tùng5A8
5Nguyễn Minh Bảo5A21 ½ - ½1 Nguyễn Gia Khánh5A8
6Nguyễn Đức Lâm5A81 0 - 11 Nguyễn Thành Đạt5A2
7Phạm Quang Khánh5A81 1 - 01 Nguyễn Thành Nam5A2
8Nguyễn Đăng Khoa5A91 0 - 11 Vũ Quyền Đức Bảo5A2
9Đào Mạnh CườngA101 0 - 11 Bùi Tiến Gia Bảo5A4
10Vũ Đức DuyA101 1 - 01 Lương Quốc Việt5A4
11Nguyễn Đào Minh Phú5A41 1 - 01 Phùng Thanh Lâm5A8
12Phạm Trọng HiếuA111 1 - 01 Nguyễn Nam Dương5A4
13Trương Bảo Khánh5A41 1 - 01 Nguyễn Kim Phúc5A9
14Bùi Thái SơnA121 1 - 01 Phạm Phúc Hưng5A5
15Phạm Trường Nam Phong5A51 ½ - ½1 Vũ Minh Khang5A9
16Đinh Đức Tiến5A61 1 - 01 Lương Quân VĩA10
17Ngô Đức Dương5A61 ½ - ½1 Phạm Lâm VĩA10
18Nguyễn Lâm Khôi5A61 1 - 01 Trần Bảo ĐứcA12
19Trần Minh KhangA121 1 - 01 Nguyễn Minh Tuấn5A6
20Nguyễn Nhật Hoàng5A61 ½ - ½1 Nguyễn Cảnh ThịnhA13
21Nguyễn Hoàng Việt AnhA131 1 - 01 Phạm Minh Hoàng5A6
22Hoàng Thành Trung5A71 1 - 01 Nguyễn Hồng SơnA13
23Trần Gia PhướcA131 0 - 11 Khúc Đỗ Hiếu5A7
24Hà Anh TuấnA141 1 - 01 Lê Ngọc Bảo Châu5A7
25Bùi Bá Tuấn AnhA151 0 - 11 Ngô Minh Trí5A7
26Nguyễn Minh Quân5A71 1 - 01 Vũ Sơn TùngA13
27Phạm Viết Gia Bảo5A71 0 - 11 Nguyễn Đức ThiệnA14
28Cao Hữu Huy5A81 1 - 01 Lê Chí KiênA15
29Phạm Gia BảoA14½ 1 - 0½ Nguyễn Vũ Bảo Nam5A1
30Nguyễn Vũ Tuấn Nam5A4½ 0 - 1½ Đậu Quang Anh5A6
31Lê Đăng Khôi5A7½ 1 - 0½ Phạm Huy Nguyễn HoàngA11
32Vũ Thế Kha5A40 1 - 00 Cao Trí Thành5A1
33Đinh Quang Minh5A10 0 - 10 Vũ Đức Nhật Khang5A4
34Dư Anh Minh5A50 0 - 10 Đỗ Đức An5A1
35Đoàn Đức Hùng5A10 0 - 10 Đặng Nhật Đức Anh5A5
36Nguyễn Vũ An Phát5A50 1 - 00 Nguyễn Nhật Khang5A1
37Nguyễn Thành Đạt5A10 1 - 00 Nguyễn Bảo Khang5A5
38Phạm Nguyễn Nhật Thạch5A10 1 - 00 Phan Bá Gia Minh5A5
39Trần Thành An5A10 1 - 00 Vũ Huy Khánh5A5
40Vũ Hoàng Gia Phúc5A50 0 - 10 Vũ Tuấn Kiệt5A1
41Đào Anh Khoa5A60 0 - 10 Nguyễn Đức Minh5A2
42Hoàng Tuấn Long5A60 - - +0 Nguyễn Thiên Phước5A2
43Trần Nguyễn Tùng Anh5A20 ½ - ½0 Vũ Đức Trọng5A6
44Bùi Quang Anh5A30 1 - 00 Nguyễn Tuấn Kiệt5A7
45Trần Duy Cường5A60 0 - 10 Đoàn Như Minh Đức5A3
46Lưu Minh Khang5A70 + - -0 Nguyễn Đỗ Thanh Phong5A3
47Trịnh Gia Bảo5A70 0 - 10 Nguyễn Hoàng Phúc5A3
48Nguyễn Minh Khôi5A30 0 - 10 Trần Trung Anh5A7
49Bùi Khôi Nguyên5A80 - - +0 Nguyễn Nhật Anh5A3
50Nguyễn Thế Hưng5A30 0 - 10 Mai Nguyên KhangA10
51Đào Hùng Cường5A80 1 - 00 Nguyễn Thiện Nhân5A3
52Trần Ngọc Uy Vũ5A30 0 - 10 Vũ Gia BảoA11
53Bùi Vũ Josy Sunny5A40 0 - 10 Phạm Hải AnA13
54Vũ Đình Đại Quang5A90 1 - 00 Hoàng Anh Khánh5A4
55Hoàng Anh Vũ5A40 0 - 10 Phùng Thiệu PhongA14
56Nguyễn Tuấn Đạt5A40 ½ - ½0 Hoàng Tuấn AnhA15
57Lưu Minh ThànhA100 1 - 00 Nguyễn Tuấn Dũng5A4
58Nguyễn Thanh BìnhA100 0 - 10 Phạm Minh Quyết5A4
59Nguyễn Ngọc Hải PhongA130 1 bye