GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

Darrera actualització17.10.2026 04:48:53, Creador/Darrera càrrega: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Selecció del torneigNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Link tournament to the tournament calendar
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació després de la 3 ronda, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/8 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Taula creuada pel rànquing inicial

Núm.NomFED1.Rd2.Rd3.Rd4.RdPts.Ordre Des1  Des2  Des3  Des4  Des5 
1Đoàn Gia Bảo4A1 64w0 56b0 67w1 82b110303,5110
2Hoàng Đức Quang4A1 65b1 63w0 69b1 53w22305222
3Hoàng Nhật Minh4A1 66w0 67b1 68w0108b17905111
4Nguyễn Quý Nhân4A1 67b1 64w1 60b1 66w31204322
5Trương Nam Thành4A1 68w1 66b0 76w1 54b22106210
6Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A2 69b0 71w1 77b1 55w25702221
7Lê Đức Nam4A2 70w0 68b0 71w1 85b19504110
8Nguyễn Phúc Hưng4A2 71b1 69w1 63b0 59w24604221
9Nguyễn Thành Đạt4A2 72w0 74b1 79w1 58b23005211
10Nguyễn Trọng Kiến Văn4A2 73b1 77w1 66b0 60w24304,5221
11Nguyễn Trung Kiên4A2 74w1 70b0 80w1 61b25204210
12Phạm Hải Đăng4A2 75b1 79w1 70b1 72w31304322
13Phạm Minh Tuấn4A2 76w1 72b0 82w1 62b23705210
14Vũ Minh Trung4A2 77b0 73w1 83b0 91w110203,5120
15Đỗ Gia Khôi4A3 78w0 76b0 74w0 71b012304010
16Đỗ Tuấn Hưng4A3 79b0 75w1 85b1 70w25503221
17Đoàn Hữu Nhân4A3 80w1 78b0 87w1 64b25304210
18Khúc Bá Quân4A3 81b1 83w1 72b0 78w22605221
19Lê Gia Huy4A3 82w1 84b0 89w0 87b18205110
20Ngọ Quang Khang4A3 83b0 81w1 91b1 84w25603221
21Nguyễn Bình An4A3 84w0 80b0 86w1 98b110603110
22Nguyễn Duy Khang4A3 85b1 87w1 78b1 90w31404322
23Nguyễn Văn Sang4A3 86w1 88b0 93w0101b19604110
24Phạm Tùng Lâm4A3 87b0 85w0 73b½125w0,511202,5020
25Trần Bảo Nam4A3 88w0 82b0 92w1102b110703110
26Trần Phúc Minh4A3 89b0 91w0 75b0 81w012004020
27Vũ Trần Gia Huy4A3 90w0 86b1 94w0105b18005111
28Đào Anh Quân4A4 91b1 89w1 84b1100w3505322
29Đỗ Minh Huy4A4 92w1 90b0 95w½ 96b1,56304,5110
30Lê Minh Huy4A4 93b1 95w1 88b1104w3305,5322
31Lê Tất Thắng4A4 94w0 92b1 96w½ 95b1,56603,5111
32Lưu Gia Khánh4A4 95b0 93w0 81b1109w110103,5121
33Nguyễn Tùng Lâm4A4 96w0102b1 97w0110b18604,5111
34Nguyễn Viết Dương4A4 97b0101w1105b1 83w24704221
35Trần Mạnh Quân4A4 98w0106b1108w½107b1,56702,5111
36Trần Việt Hoàng4A4 99b0105w0101b0 86w012104020
37Vũ Xuân Phúc4A4100w0108b0102w0 92b011305,5010
38Bùi Minh Khang4A5101b1 97w1 99b1118w3605322
39Bùi Phúc Hưng4A5102w1 94b1 90w0 68b21906211
40Dương Trí An4A5103b0107w½119b1 56w1,56104,5121
41Lương Đức Bình4A5104w0112b0106w1114b19704110
42Phạm Đăng Phúc4A5105b1 99w0109b1 88w24504222
43Phạm Duy Khôi4A5106w1 96b1100w0 89b24404,5211
44Trần Gia Huy4A5107b1103w0111b1 99w24104,5222
45Trần Xuân Phúc4A5108w1 98b1104w0 93b22205,5211
46Bùi Duy Thành4A6109b0113w0123b1111w110902121
47Hoàng Hải Phong4A6110w0114b0116w0106b012603010
48Hoàng Minh Nhật4A6111b0115w0125b0123w012403020
49Lê Tuấn Minh4A6112w1100b0 98w1 94b23805210
50Nguyễn Gia Huy4A6113b1109w1103b1121w31504322
51Nguyễn Hoàng Sơn4A6114w1104b0110w1 97b23905210
52Nguyễn Huy Hoàng4A6115b1111w1121b0103w22705221
53Nguyễn Quốc Đăng Quang4A6116w1110b1122w0 2b23105211
54Phạm Bảo Minh4A6117b0123w1113b1 5w25802221
55Phạm Duy Khoa4A6118w0116b1112w1 6b23205211
56Phạm Phúc Đạt4A6119b½ 1w1118w0 40b1,56005110
57Phạm Thiên Bảo4A6120w½122b0107w0 73b0,511005,5010
58Vũ Hoàng Phúc4A6121b0125w1115b1 9w22805221
59Bùi Xuân Phúc4A7122w0124b1114w1 8b25004211
60Đặng Đình Phú4A7123b1117w1 4w0 10b25104211
61Lương Khôi Minh4A7124w1118b0120w1 11w25404210
62Nguyễn Tuấn Tú4A7125b1121w0117b1 13w22405222
63Phạm Minh Tuyên4A7126w1 2b1 8w1122b3805311
64Phạm Tiến Bảo Nam4A7 1b1 4b0126w1 17w22905221
65Tô Hải Đăng4A7 2w0126b0124w1112b110803110
66Trần Phạm Nhật Khang4A7 3b1 5w1 10w1 4b3905311
67Trịnh Bảo Duy4A7 4w0 3w0 1b0124b011605010
68Vũ Hoàng Anh4A7 5b0 7w1 3b1 39w24804221
69Vũ Mạnh Trí4A7 6w1 8b0 2w0116b17106110
70Vũ Minh Hiếu4A7 7b1 11w1 12w0 16b22006211
71Đào Nhật Minh Khôi4A8 8w0 6b0 7b0 15w011405020
72Đỗ An Phúc4A8 9b1 13w1 18w1 12b3106311
73Nguyễn Gia Bình4A8 10w0 14b0 24w½ 57w0,511103,5010
74Nguyễn Hữu Minh4A8 11b0 9w0 15b1113w18704121
75Trần Minh Đức4A8 12w0 16b0 26w1120b18305110
76Vũ Duy Quân4A8 13b0 15w1 5b0115w19004120
77Vũ Tiến Đạt4A8 14w1 10b0 6w0126b18405110
78Bùi Anh Huy4A9 15b1 17w1 22w0 18b23305211
79Bùi Dương Ngọc Thiên4A9 16w1 12b0 9b0117w16807120
80Cao Chu Trung Nghĩa4A9 17b0 21w1 11b0119w17705120
81Đặng Nhật Minh4A9 18w0 20b0 32w0 26b011705010
82Nguyễn Cao Đăng Khoa4A9 19b0 25w1 13b0 1w19104120
83Nguyễn Chấn Hưng4A9 20w1 18b0 14w1 34b24005210
84Nguyễn Gia Hưng4A9 21b1 19w1 28w0 20b23405211
85Nguyễn Hải Đăng4A9 22w0 24b1 16w0 7w17605,5111
86Nguyễn Trọng Phúc4A9 23b0 27w0 21b0 36b012503020
87Phạm Gia Khánh4A9 24w1 22b0 17b0 19w17505,5120
88Cao Nhật MinhA10 25b1 23w1 30w0 42b23505211
89Đỗ Đức Hải LinhA10 26w1 28b0 19b1 43w24904221
90Đỗ Khánh MinhA10 27b1 29w1 39b1 22b31004,5322
91Lê Ngọc Kỳ NamA10 28w0 26b1 20w0 14b18105111
92Nguyễn Bá ĐạiA10 29b0 31w0 25b0 37w012204020
93Nguyễn Phúc HưngA10 30w0 32b1 23b1 45w22505222
94Nguyễn Thế AnhA10 31b1 39w0 27b1 49w24204,5222
95Nguyễn Tường MinhA10 32w1 30b0 29b½ 31w1,55905,5120
96Phạm Đăng KhoaA10 33b1 43w0 31b½ 29w1,56204,5121
97Phạm Nguyễn Trường AnA10 34w1 38b0 33b1 51w21806221
98Phạm Vũ Nam AnhA10 35b1 45w0 49b0 21w17405,5121
99Trần Hoàng Minh LâmA10 36w1 42b1 38w0 44b23605211
100Vũ Nguyên KhangA10 37b1 49w1 43b1 28b31604322
101Vũ Phú ThànhA10 38w0 34b0 36w1 23w18505110
102Vũ Thái SơnA10 39b0 33w0 37b1 25w110503121
103Đào Xuân NguyênA11 40w1 44b1 50w0 52b21706,5211
104Nguyễn Minh ĐăngA11 41b1 51w1 45b1 30b3705322
105Phạm Văn Nhật MinhA11 42w0 36b1 34w0 27w19304111
106Lê Việt DũngA12 43b0 35w0 41b0 47w011904,5020
107Nguyễn Hoàng MinhA12 44w0 40b½ 57b1 35w1,56404121
108Phạm Minh HiếuA12 45b0 37w1 35b½ 3w1,56503,5120
109Phạm Tuấn PhongA12 46w1 50b0 42w0 32b17206110
110Trần Đức KhangA12 47b1 53w0 51b0 33w18804121
111Vũ Xuân ĐạtA12 48w1 52b0 44w0 46b19804110
112Hồ Đức MinhA13 49b0 41w1 55b0 65w17805120
113Nguyễn Minh KhôiA13 50w0 46b1 54w0 74b17006111
114Phạm Nhật HoàngA13 51b0 47w1 59b0 41w19204120
115Hoàng Đình Tuấn KhoaA14 52w0 48b1 58w0 76b19404111
116Hoàng Đức LộcA14 53b0 55w0 47b1 69w18904121
117Nguyễn Hoàng NamA14 54w1 60b0 62w0 79b17306110
118Nguyễn Phúc ChínhA14 55b1 61w1 56b1 38b3405,5322
119Trần Anh TúA14 56w½120b½ 40w0 80b110004010
120Nguyễn Đức Bảo DuyA15 57b½119w½ 61b0 75w110403,5020
121Nguyễn Phú Hải LâmA15 58w1 62b1 52w1 50b3206311
122Phạm Khôi NguyênA15 59b1 57w1 53b1 63w31104,5322
123Bùi Quang MinhA16 60w0 54b0 46w0 48b011805010
124Nguyễn Minh NhậtA16 61b0 59w0 65b0 67w011505020
125Nguyễn Tiến ĐạtA16 62w0 58b0 48w1 24b19904110
126Phạm Thừa ÂnA16 63b0 65w1 64b0 77w16906120

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (DE)
Desempat2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempat4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)