GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

协会者Trường TH Võ Thị Sáu - Hải Phòng
协会越南 ( VIE )
竞赛主管bà Trần Thị Mỵ - Hiệu trưởng Nhà trường
裁判长bà Phạm Thị Nhâm
裁判ông Nguyễn Văn Hải
Bedenkzeit (Rapid)10+0
地点Trường TH Võ Thị Sáu, số 270 Trần Nguyên Hãn - P.An Biên - TP.Hải Phòng
Number of rounds8
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/10/17
平均等级分64
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新17.10.2026 09:33:35, 创建者/最新上传: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

比赛选择Nam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
6 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/8 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次分名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đoàn Gia Bảo4A1 64w0 56b0 67w1 82b1 95w0 71b1 81w366016,5332
2Hoàng Đức Quang4A1 65b1 63w0 69b1 53w1 66b0 68w1 43b421022,5432
3Hoàng Nhật Minh4A1 66w0 67b1 68w0108b0 80w1 74b1 40w367016,5332
4Nguyễn Quý Nhân4A1 67b1 64w1 60b1 66w½121b1 72w0 8b4,514025,5433
5Trương Nam Thành4A1 68w1 66b0 76w1 54b0 77w1 95b0 84w346023330
6Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A2 69b0 71w1 77b1 55w1 51b0 83w½108b3,542019,5331
7Lê Đức Nam4A2 70w0 68b0 71w1 85b0 82w0 79b0 80w1117016130
8Nguyễn Phúc Hưng4A2 71b1 69w1 63b0 59w1 52b0 85w1 4w428021431
9Nguyễn Thành Đạt4A2 72w0 74b1 79w1 58b1 54w0 89b0 85b348021,5332
10Nguyễn Trọng Kiến Văn4A2 73b1 77w1 66b0 60w0 78b1 88w1 44b437017,5432
11Nguyễn Trung Kiên4A2 74w1 70b0 80w1 61b0 84w1 91b1 62w436018,5431
12Phạm Hải Đăng4A2 75b1 79w1 70b1 72w0 60b1 66w0 45b419022,5433
13Phạm Minh Tuấn4A2 76w1 72b0 82w1 62b0 85w0 77b0 79w288020230
14Vũ Minh Trung4A2 77b0 73w1 83b0 91w0 56b½ 87b½ 76w2103014,5140
15Đỗ Gia Khôi4A3 78w0 76b0 74w0 71b0 24w0 92b+ 73b112409,5120
16Đỗ Tuấn Hưng4A3 79b0 75w1 85b1 70w0 88b0 78w1 99b372016331
17Đoàn Hữu Nhân4A3 80w1 78b0 87w1 64b0 89w0 76b1 88w369016,5331
18Khúc Bá Quân4A3 81b1 83w1 72b0 78w1 61w0 94b1 89w422022,5432
19Lê Gia Huy4A3 82w1 84b0 89w0 87b1 91w0 81b0109w294017231
20Ngọ Quang Khang4A3 83b0 81w1 91b1 84w1 70b0 99w1 52b432019,5431
21Nguyễn Bình An4A3 84w0 80b0 86w1 98b½ 96w1 31b0125b2,585015230
22Nguyễn Duy Khang4A3 85b1 87w1 78b1 90w0 83b1 52w1 66b511019,5533
23Nguyễn Văn Sang4A3 86w1 88b0 93w0101b0 87w½ 96b0126w1,5113016,5130
24Phạm Tùng Lâm4A3 87b0 85w0 73b½125w0 15b1 98w0 25b1,5114012,5131
25Trần Bảo Nam4A3 88w0 82b0 92w1102b0106w0 80b½ 24w1,5115012,5130
26Trần Phúc Minh4A3 89b0 91w0 75b0 81w0 67b1 86w0111b1118015131
27Vũ Trần Gia Huy4A3 90w0 86b1 94w0105b0110w1 82b1 91w365017332
28Đào Anh Quân4A4 91b1 89w1 84b1100w1 63b0 54w0 70b417026432
29Đỗ Minh Huy4A4 92w1 90b0 95w½ 96b1122w0 40b0 58w2,580019,5231
30Lê Minh Huy4A4 93b1 95w1 88b1104w1 72b0 61w0114b416027,5432
31Lê Tất Thắng4A4 94w0 92b1 96w½ 95b0 98w1 21w1 83b3,545015321
32Lưu Gia Khánh4A4 95b0 93w0 81b1109w1 99b0101w1115b357019,5331
33Nguyễn Tùng Lâm4A4 96w0102b1 97w0110b1 94w0 84b0 82w295016,5232
34Nguyễn Viết Dương4A4 97b0101w1105b1 83w0103b1117w1104w438017,5432
35Trần Mạnh Quân4A4 98w0106b1108w½107b½ 97w0103b0 87w293018131
36Trần Việt Hoàng4A4 99b0105w0101b0 86w0123b1111w1113b2111011231
37Vũ Xuân Phúc4A4100w0108b0102w0 92b1112w1105b0110w296016,5231
38Bùi Minh Khang4A5101b1 97w1 99b1118w1 90b0 64w0120b423022432
39Bùi Phúc Hưng4A5102w1 94b1 90w0 68b1 62w1 93b0118w418023432
40Dương Trí An4A5103b0107w½119b1 56w1108b0 29w1 3b3,544017331
41Lương Đức Bình4A5104w0112b0106w1114b0116w0110b0 48w1116017130
42Phạm Đăng Phúc4A5105b1 99w0109b1 88w1100b0125w1122b434019432
43Phạm Duy Khôi4A5106w1 96b1100w0 89b1 64w0 97b1 2w420022,5433
44Trần Gia Huy4A5107b1103w0111b1 99w1104b1121w0 10w433019433
45Trần Xuân Phúc4A5108w1 98b1104w0 93b0101w1102b1 12w430020432
46Bùi Duy Thành4A6109b0113w0123b1111w1115b0119w0 78b2110011,5231
47Hoàng Hải Phong4A6110w0114b0116w0106b0 92w1112b0 67w1122013130
48Hoàng Minh Nhật4A6111b0115w0125b0123w1 81b0 75w0 41b1123012130
49Lê Tuấn Minh4A6112w1100b0 98w1 94b1 93w0104b0 97w349021,5331
50Nguyễn Gia Huy4A6113b1109w1103b1121w0118b1 70w1 61b58020,5533
51Nguyễn Hoàng Sơn4A6114w1104b0110w1 97b1 6w1122b1 93w59020,5532
52Nguyễn Huy Hoàng4A6115b1111w1121b0103w1 8w1 22b0 20w429021431
53Nguyễn Quốc Đăng Quang4A6116w1110b1122w0 2b0102w0106b0112w291018231
54Phạm Bảo Minh4A6117b0123w1113b1 5w1 9b1 28b1100w513015,5543
55Phạm Duy Khoa4A6118w0116b1112w1 6b0105w1114b0 94w358018,5331
56Phạm Phúc Đạt4A6119b½ 1w1118w0 40b0 14w½107b0116w290018,5130
57Phạm Thiên Bảo4A6120w½122b0107w0 73b½124w1109b1102w374016231
58Vũ Hoàng Phúc4A6121b0125w1115b1 9w0117b0113w½ 29b2,581019,5231
59Bùi Xuân Phúc4A7122w0124b1114w1 8b0107w1118b0103w351021331
60Đặng Đình Phú4A7123b1117w1 4w0 10b1 12w0120b0105w355019,5332
61Lương Khôi Minh4A7124w1118b0120w1 11w1 18b1 30b1 50w56022532
62Nguyễn Tuấn Tú4A7125b1121w0117b1 13w1 39b0115w1 11b431020432
63Phạm Minh Tuyên4A7126w1 2b1 8w1122b1 28w1 90b1 72w61023633
64Phạm Tiến Bảo Nam4A7 1b1 4b0126w1 17w1 43b1 38b1 95w57020,5543
65Tô Hải Đăng4A7 2w0126b0124w1112b1114w0116b1106w371016332
66Trần Phạm Nhật Khang4A7 3b1 5w1 10w1 4b½ 2w1 12b1 22w5,53022,5532
67Trịnh Bảo Duy4A7 4w0 3w0 1b0124b0 26w0123w1 47b1121013,5120
68Vũ Hoàng Anh4A7 5b0 7w1 3b1 39w0119b1 2b0107w360018342
69Vũ Mạnh Trí4A7 6w1 8b0 2w0116b1120w0126b1117w356019,5332
70Vũ Minh Hiếu4A7 7b1 11w1 12w0 16b1 20w1 50b0 28w426021432
71Đào Nhật Minh Khôi4A8 8w0 6b0 7b0 15w1 86b1 1w0101b2102014,5231
72Đỗ An Phúc4A8 9b1 13w1 18w1 12b1 30w1 4b1 63b62021,5633
73Nguyễn Gia Bình4A8 10w0 14b0 24w½ 57w½109b0124b0 15w1120014,5030
74Nguyễn Hữu Minh4A8 11b0 9w0 15b1113w1125b0 3w0 86b297016,5231
75Trần Minh Đức4A8 12w0 16b0 26w1120b0126w0 48b1124w2100015231
76Vũ Duy Quân4A8 13b0 15w1 5b0115w0111b1 17w0 14b2106013231
77Vũ Tiến Đạt4A8 14w1 10b0 6w0126b1 5b0 13w1119b370016,5331
78Bùi Anh Huy4A9 15b1 17w1 22w0 18b0 10w0 16b0 46w287020231
79Bùi Dương Ngọc Thiên4A9 16w1 12b0 9b0117w0113b0 7w1 13b298016,5230
80Cao Chu Trung Nghĩa4A9 17b0 21w1 11b0119w0 3b0 25w½ 7b1,5112017130
81Đặng Nhật Minh4A9 18w0 20b0 32w0 26b1 48w1 19w1 1b378015321
82Nguyễn Cao Đăng Khoa4A9 19b0 25w1 13b0 1w0 7b1 27w0 33b2108012,5231
83Nguyễn Chấn Hưng4A9 20w1 18b0 14w1 34b1 22w0 6b½ 31w3,541022,5331
84Nguyễn Gia Hưng4A9 21b1 19w1 28w0 20b0 11b0 33w1 5b359018,5331
85Nguyễn Hải Đăng4A9 22w0 24b1 16w0 7w1 13b1 8b0 9w368016,5332
86Nguyễn Trọng Phúc4A9 23b0 27w0 21b0 36b1 71w0 26b1 74w2109012242
87Phạm Gia Khánh4A9 24w1 22b0 17b0 19w0 23b½ 14w½ 35b2101015130
88Cao Nhật MinhA10 25b1 23w1 30w0 42b0 16w1 10b0 17b361018331
89Đỗ Đức Hải LinhA10 26w1 28b0 19b1 43w0 17b1 9w1 18b439017432
90Đỗ Khánh MinhA10 27b1 29w1 39b1 22b1 38w1 63w0121b54024,5533
91Lê Ngọc Kỳ NamA10 28w0 26b1 20w0 14b1 19b1 11w0 27b364017333
92Nguyễn Bá ĐạiA10 29b0 31w0 25b0 37w0 47b0 15w-123w0126010,5030
93Nguyễn Phúc HưngA10 30w0 32b1 23b1 45w1 49b1 39w1 51b512019,5533
94Nguyễn Thế AnhA10 31b1 39w0 27b1 49w0 33b1 18w0 55b354019,5333
95Nguyễn Tường MinhA10 32w1 30b0 29b½ 31w1 1b1 5w1 64b4,515019431
96Phạm Đăng KhoaA10 33b1 43w0 31b½ 29w0 21b0 23w1 98b2,584016231
97Phạm Nguyễn Trường AnA10 34w1 38b0 33b1 51w0 35b1 43w0 49b350021332
98Phạm Vũ Nam AnhA10 35b1 45w0 49b0 21w½ 31b0 24b1 96w2,583016,5242
99Trần Hoàng Minh LâmA10 36w1 42b1 38w0 44b0 32w1 20b0 16w352021331
100Vũ Nguyên KhangA10 37b1 49w1 43b1 28b0 42w1108w1 54b510020,5532
101Vũ Phú ThànhA10 38w0 34b0 36w1 23w1 45b0 32b0 71w289018,5230
102Vũ Thái SơnA10 39b0 33w0 37b1 25w1 53b1 45w0 57b375015,5332
103Đào Xuân NguyênA11 40w1 44b1 50w0 52b0 34w0 35w1 59b347022,5321
104Nguyễn Minh ĐăngA11 41b1 51w1 45b1 30b0 44w0 49w1 34b427021432
105Phạm Văn Nhật MinhA11 42w0 36b1 34w0 27w1 55b0 37w1 60b362018321
106Lê Việt DũngA12 43b0 35w0 41b0 47w1 25b1 53w1 65b379011,5331
107Nguyễn Hoàng MinhA12 44w0 40b½ 57b1 35w½ 59b0 56w1 68b363017,5231
108Phạm Minh HiếuA12 45b0 37w1 35b½ 3w1 40w1100b0 6w3,543019,5330
109Phạm Tuấn PhongA12 46w1 50b0 42w0 32b0 73w1 57w0 19b292018220
110Trần Đức KhangA12 47b1 53w0 51b0 33w0 27b0 41w1 37b2104014231
111Vũ Xuân ĐạtA12 48w1 52b0 44w0 46b0 76w0 36b0 26w1119015130
112Hồ Đức MinhA13 49b0 41w1 55b0 65w0 37b0 47w1 53b2107013230
113Nguyễn Minh KhôiA13 50w0 46b1 54w0 74b0 79w1 58b½ 36w2,582018,5231
114Phạm Nhật HoàngA13 51b0 47w1 59b0 41w1 65b1 55w1 30w440016431
115Hoàng Đình Tuấn KhoaA14 52w0 48b1 58w0 76b1 46w1 62b0 32w376015,5332
116Hoàng Đức LộcA14 53b0 55w0 47b1 69w0 41b1 65w0 56b2105013232
117Nguyễn Hoàng NamA14 54w1 60b0 62w0 79b1 58w1 34b0 69b353020,5331
118Nguyễn Phúc ChínhA14 55b1 61w1 56b1 38b0 50w0 59w1 39b424022432
119Trần Anh TúA14 56w½120b½ 40w0 80b1 68w0 46b1 77w373016232
120Nguyễn Đức Bảo DuyA15 57b½119w½ 61b0 75w1 69b1 60w1 38w435019331
121Nguyễn Phú Hải LâmA15 58w1 62b1 52w1 50b1 4w0 44b1 90w55024533
122Phạm Khôi NguyênA15 59b1 57w1 53b1 63w0 29b1 51w0 42w425021,5433
123Bùi Quang MinhA16 60w0 54b0 46w0 48b0 36w0 67b0 92b0125014030
124Nguyễn Minh NhậtA16 61b0 59w0 65b0 67w1 57b0 73w1 75b299016230
125Nguyễn Tiến ĐạtA16 62w0 58b0 48w1 24b1 74w1 42b0 21w377015331
126Phạm Thừa ÂnA16 63b0 65w1 64b0 77w0 75b1 69w0 23b286022231

注释:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)