GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

Darrera actualització17.10.2026 04:48:53, Creador/Darrera càrrega: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Selecció del torneigNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Link tournament to the tournament calendar
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació després de la 3 ronda, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/8 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Taula creuada de classificació després de la 3 ronda

OrdreNomFED1.Rd2.Rd3.Rd4.RdPts. Des1  Des2  Des3  Des4  Des5 
1Đỗ An Phúc4A8 30b1 37w1 26w1 13b306311
2Nguyễn Phú Hải LâmA15 28w1 24b1 27w1 15b306311
3Lê Minh Huy4A4 25b1 59w1 35b1 7w305,5322
4Nguyễn Phúc ChínhA14 32b1 54w1 60b1 6b305,5322
5Đào Anh Quân4A4 81b1 49w1 34b1 16w305322
6Bùi Minh Khang4A5 85b1 18w1 36b1 4w305322
7Nguyễn Minh ĐăngA11 97b1 39w1 22b1 3b305322
8Phạm Minh Tuyên4A7 69w1 23b1 46w1 11b305311
9Trần Phạm Nhật Khang4A7 79b1 21w1 43w1 12b305311
10Đỗ Khánh MinhA10 80b1 63w1 19b1 14b304,5322
11Phạm Khôi NguyênA15 50b1110w1 31b1 8w304,5322
12Nguyễn Quý Nhân4A1116b1 29w1 51b1 9w304322
13Phạm Hải Đăng4A2 83b1 68w1 20b1 1w304322
14Nguyễn Duy Khang4A3 76b1 75w1 33b1 10w304322
15Nguyễn Gia Huy4A6 70b1 72w1 17b1 2w304322
16Vũ Nguyên KhangA10113b1 38w1 44b1 5b304322
17Đào Xuân NguyênA11 61w1 41b1 15w0 27b206,5211
18Phạm Nguyễn Trường AnA10 47w1 6b0 86b1 39w206221
19Bùi Phúc Hưng4A5105w1 42b1 10w0 48b206211
20Vũ Minh Hiếu4A7 95b1 52w1 13w0 55b206211
21Trương Nam Thành4A1 48w1 9b0 90w1 58b206210
22Trần Xuân Phúc4A5 65w1 74b1 7w0 25b205,5211
23Hoàng Đức Quang4A1108b1 8w0 71b1 31w205222
24Nguyễn Tuấn Tú4A7 99b1 2w0 73b1 37w205222
25Nguyễn Phúc HưngA10 3w0101b1 96b1 22w205222
26Khúc Bá Quân4A3117b1 40w1 1b0 33w205221
27Nguyễn Huy Hoàng4A6 94b1 98w1 2b0 17w205221
28Vũ Hoàng Phúc4A6 2b0 99w1 94b1 30w205221
29Phạm Tiến Bảo Nam4A7103b1 12b0 69w1 53w205221
30Nguyễn Thành Đạt4A2 1w0 87b1 68w1 28b205211
31Nguyễn Quốc Đăng Quang4A6 89w1 88b1 11w0 23b205211
32Phạm Duy Khoa4A6 4w0 89b1 78w1 57b205211
33Bùi Anh Huy4A9123b1 53w1 14w0 26b205211
34Nguyễn Gia Hưng4A9106b1 82w1 5w0 56b205211
35Cao Nhật MinhA10107b1 96w1 3w0 45b205211
36Trần Hoàng Minh LâmA10121w1 45b1 6w0 41b205211
37Phạm Minh Tuấn4A2 90w1 1b0 91w1 24b205210
38Lê Tuấn Minh4A6 78w1 16b0 74w1 42b205210
39Nguyễn Hoàng Sơn4A6 92w1 7b0 88w1 18b205210
40Nguyễn Chấn Hưng4A9 56w1 26b0102w1 47b205210
41Trần Gia Huy4A5 64b1 17w0 98b1 36w204,5222
42Nguyễn Thế AnhA10 66b1 19w0 80b1 38w204,5222
43Nguyễn Trọng Kiến Văn4A2111b1 84w1 9b0 51w204,5221
44Phạm Duy Khôi4A5119w1 62b1 16w0 49b204,5211
45Phạm Đăng Phúc4A5 93b1 36w0 72b1 35w204222
46Nguyễn Phúc Hưng4A2114b1 71w1 8b0 50w204221
47Nguyễn Viết Dương4A4 18b0 85w1 93b1 40w204221
48Vũ Hoàng Anh4A7 21b0 95w1 79b1 19w204221
49Đỗ Đức Hải LinhA10120w1 5b0 82b1 44w204221
50Bùi Xuân Phúc4A7 11w0115b1 92w1 46b204211
51Đặng Đình Phú4A7118b1 73w1 12w0 43b204211
52Nguyễn Trung Kiên4A2 87w1 20b0 77w1 54b204210
53Đoàn Hữu Nhân4A3 77w1 33b0 75w1 29b204210
54Lương Khôi Minh4A7115w1 4b0104w1 52w204210
55Đỗ Tuấn Hưng4A3 68b0 83w1 76b1 20w203221
56Ngọ Quang Khang4A3 40b0117w1 81b1 34w203221
57Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A2 71b0114w1 84b1 32w202221
58Phạm Bảo Minh4A6 73b0118w1 70b1 21w202221
59Nguyễn Tường MinhA10101w1 3b0 63b½ 66w1,505,5120
60Phạm Phúc Đạt4A6100b½103w1 4w0 61b1,505110
61Dương Trí An4A5 17b0 64w½100b1 60w1,504,5121
62Phạm Đăng KhoaA10 86b1 44w0 66b½ 63w1,504,5121
63Đỗ Minh Huy4A4122w1 10b0 59w½ 62b1,504,5110
64Nguyễn Hoàng MinhA12 41w0 61b½110b1 67w1,504121
65Phạm Minh HiếuA12 22b0113w1 67b½ 79w1,503,5120
66Lê Tất Thắng4A4 42w0122b1 62w½ 59b1,503,5111
67Trần Mạnh Quân4A4 74w0119b1 65w½ 64b1,502,5111
68Bùi Dương Ngọc Thiên4A9 55w1 13b0 30b0 73w107120
69Phạm Thừa ÂnA16 8b0108w1 29b0 84w106120
70Nguyễn Minh KhôiA13 15w0109b1 58w0 87b106111
71Vũ Mạnh Trí4A7 57w1 46b0 23w0 89b106110
72Phạm Tuấn PhongA12109w1 15b0 45w0101b106110
73Nguyễn Hoàng NamA14 58w1 51b0 24w0 68b106110
74Phạm Vũ Nam AnhA10 67b1 22w0 38b0106w105,5121
75Phạm Gia Khánh4A9112w1 14b0 53b0 82w105,5120
76Nguyễn Hải Đăng4A9 14w0112b1 55w0 95w105,5111
77Cao Chu Trung Nghĩa4A9 53b0106w1 52b0100w105120
78Hồ Đức MinhA13 38b0 97w1 32b0108w105120
79Hoàng Nhật Minh4A1 9w0116b1 48w0 65b105111
80Vũ Trần Gia Huy4A3 10w0125b1 42w0 93b105111
81Lê Ngọc Kỳ NamA10 5w0120b1 56w0102b105111
82Lê Gia Huy4A3 91w1 34b0 49w0 75b105110
83Trần Minh Đức4A8 13w0 55b0120w1104b105110
84Vũ Tiến Đạt4A8102w1 43b0 57w0 69b105110
85Vũ Phú ThànhA10 6w0 47b0121w1 96w105110
86Nguyễn Tùng Lâm4A4 62w0105b1 18w0 88b104,5111
87Nguyễn Hữu Minh4A8 52b0 30w0123b1 70w104121
88Trần Đức KhangA12126b1 31w0 39b0 86w104121
89Hoàng Đức LộcA14 31b0 32w0126b1 71w104121
90Vũ Duy Quân4A8 37b0123w1 21b0 94w104120
91Nguyễn Cao Đăng Khoa4A9 82b0107w1 37b0103w104120
92Phạm Nhật HoàngA13 39b0126w1 50b0 97w104120
93Phạm Văn Nhật MinhA11 45w0121b1 47w0 80w104111
94Hoàng Đình Tuấn KhoaA14 27w0124b1 28w0 90b104111
95Lê Đức Nam4A2 20w0 48b0114w1 76b104110
96Nguyễn Văn Sang4A3125w1 35b0 25w0 85b104110
97Lương Đức Bình4A5 7w0 78b0119w1 92b104110
98Vũ Xuân ĐạtA12124w1 27b0 41w0109b104110
99Nguyễn Tiến ĐạtA16 24w0 28b0124w1112b104110
100Trần Anh TúA14 60w½104b½ 61w0 77b104010
101Lưu Gia Khánh4A4 59b0 25w0117b1 72w103,5121
102Vũ Minh Trung4A2 84b0111w1 40b0 81w103,5120
103Đoàn Gia Bảo4A1 29w0 60b0116w1 91b103,5110
104Nguyễn Đức Bảo DuyA15110b½100w½ 54b0 83w103,5020
105Vũ Thái SơnA10 19b0 86w0113b1107w103121
106Nguyễn Bình An4A3 34w0 77b0125w1 74b103110
107Trần Bảo Nam4A3 35w0 91b0122w1105b103110
108Tô Hải Đăng4A7 23w0 69b0115w1 78b103110
109Bùi Duy Thành4A6 72b0 70w0118b1 98w102121
110Phạm Thiên Bảo4A6104w½ 11b0 64w0111b0,505,5010
111Nguyễn Gia Bình4A8 43w0102b0112w½110w0,503,5010
112Phạm Tùng Lâm4A3 75b0 76w0111b½ 99w0,502,5020
113Vũ Xuân Phúc4A4 16w0 65b0105w0122b005,5010
114Đào Nhật Minh Khôi4A8 46w0 57b0 95b0123w005020
115Nguyễn Minh NhậtA16 54b0 50w0108b0116w005020
116Trịnh Bảo Duy4A7 12w0 79w0103b0115b005010
117Đặng Nhật Minh4A9 26w0 56b0101w0120b005010
118Bùi Quang MinhA16 51w0 58b0109w0124b005010
119Lê Việt DũngA12 44b0 67w0 97b0126w004,5020
120Trần Phúc Minh4A3 49b0 81w0 83b0117w004020
121Trần Việt Hoàng4A4 36b0 93w0 85b0125w004020
122Nguyễn Bá ĐạiA10 63b0 66w0107b0113w004020
123Đỗ Gia Khôi4A3 33w0 90b0 87w0114b004010
124Hoàng Minh Nhật4A6 98b0 94w0 99b0118w003020
125Nguyễn Trọng Phúc4A9 96b0 80w0106b0121b003020
126Hoàng Hải Phong4A6 88w0 92b0 89w0119b003010

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (DE)
Desempat2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempat4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)