GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

OrganizatorTrường TH Võ Thị Sáu - Hải Phòng
FederacjaWietnam ( VIE )
Dyrektor turniejubà Trần Thị Mỵ - Hiệu trưởng Nhà trường
Arbiter głównybà Phạm Thị Nhâm
Arbiterông Nguyễn Văn Hải
Bedenkzeit (Rapid)10+0
MiastoTrường TH Võ Thị Sáu, số 270 Trần Nguyên Hãn - P.An Biên - TP.Hải Phòng
Number of rounds8
Tournament typeSystem szwajcarski
Rating calculation -
Data2026/10/17
Elo Ø turnieju64
Program kojarzącySwiss-Manager Heinz Herzog, Plik turniejowy Swiss-Manager

Ostatnia aktualizacja strony17.10.2026 10:06:24, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Wybranie turniejuNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
wybranie parametrów Nie pokazywać danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 7 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Tabela po 7 rundzie

M-sceNazwiskoFed1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.RdPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
1Đỗ An Phúc4A8 70b1 74w1 15w1 36b1 10w1 11b1 2b1 5w7031744
2Phạm Minh Tuyên4A7101w1 16b1 29w1 21b1 34w1 3b1 1w0 7b6033,5633
3Đỗ Khánh MinhA10 50b1 95w1 33b1 4b1 14w1 2w0 12b1 8w6032,5644
4Nguyễn Duy Khang4A3 51b1108w1 72b1 3w0 26b1 28w1 9b1 6b6029,5644
5Nguyễn Gia Huy4A6 66b1102w1 38b1 12w0 17b1 18w1 13b1 1b6029,5644
6Nguyễn Phúc HưngA10 10w0 47b1 96b1 19w1 40b1 33w1 20b1 4w6029,5644
7Vũ Nguyên KhangA10 88b1 40w1 35b1 34b0 39w1 30w1 24b1 2w6028,5643
8Phạm Tiến Bảo Nam4A7 53b1 11b0101w1 82w1 35b1 14b1 27w1 3b6027,5643
9Trần Phạm Nhật Khang4A7 77b1 41w1 23w1 11b½ 16w1 36b1 4w0 25b5,5032532
10Lê Minh Huy4A4 6b1 27w1 46b1 37w1 1b0 13w0 54b1 18w5034,5543
11Nguyễn Quý Nhân4A1116b1 8w1 60b1 9w½ 12b1 1w0 29b½ 20w5033,5443
12Nguyễn Phú Hải LâmA15 62w1 42b1 28w1 5b1 11w0 44b1 3w0 14b5033533
13Lương Khôi Minh4A7 98w1 17b0 45w1 25w1 15b1 10b1 5w0 23b5032,5532
14Bùi Minh Khang4A5 73b1 68w1 58b1 17w1 3b0 8w0 45b1 12w5030,5543
15Khúc Bá Quân4A3 84b1 26w1 1b0 72w1 13w0 43b1 52w1 24b5030,5532
16Hoàng Đức Quang4A1 89b1 2w0 63b1 78w1 9b0 48w1 35b1 19w5029543
17Nguyễn Phúc ChínhA14 79b1 13w1 76b1 14b0 5w0 69w1 33b1 22w5029543
18Vũ Minh Hiếu4A7109b1 25w1 36w0 65b1 31w1 5b0 34w1 10b5029532
19Trần Xuân Phúc4A5 30w1 85b1 37w0 6b0 73w1 49b1 36w1 16b5028,5532
20Nguyễn Hoàng Sơn4A6 54w1 37b0107w1 68b1 61w1 21b1 6w0 11b5027,5532
21Phạm Khôi NguyênA15 69b1 86w1 78b1 2w0 95b1 20w0 39w1 31b5026,5533
22Nguyễn Viết Dương4A4 68b0 73w1 64b1 26w0 38b1 59w1 37w1 17b5025,5532
23Nguyễn Trọng Kiến Văn4A2118b1 81w1 9b0 60w0 72b1 46w1 44b1 13w5025543
24Phạm Bảo Minh4A6 59b0124w1 66b1 41w1 70b1 34b1 7w0 15w5025543
25Nguyễn Trung Kiên4A2103w1 18b0119w1 13b0 71w1 80b1 42w1 9w5023,5531
26Nguyễn Chấn Hưng4A9 31w1 15b0110w1 22b1 4w0 61b½ 67w1 32b4,5029,5431
27Nguyễn Tường MinhA10 47w1 10b0 95b½ 67w1 53b1 41w1 8b0 29w4,5029441
28Nguyễn Huy Hoàng4A6 87b1117w1 12b0 38w1 29w1 4b0 31w½ 30b4,5029431
29Nguyễn Phúc Hưng4A2106b1 63w1 2b0 69w1 28b0 51w1 11w½ 27b4,5028431
30Phạm Minh HiếuA12 19b0 88w1 83b½ 77w1 32w1 7b0 61w1 28w4,5028430
31Ngọ Quang Khang4A3 26b0 84w1 80b1 71w1 18b0 58w1 28b½ 21w4,5026,5441
32Dương Trí An4A5 38b0 75w½ 55b1 76w1 30b0 95w1 77b1 26w4,5024442
33Bùi Phúc Hưng4A5 49w1 43b1 3w0 48b1 42w1 6b0 17w0 37b4033432
34Đào Anh Quân4A4 80b1 52w1 71b1 7w1 2b0 24w0 18b0 38w4032442
35Phạm Duy Khôi4A5 56w1 91b1 7w0 52b1 8w0 68b1 16w0 43b4031433
36Phạm Hải Đăng4A2 99b1104w1 18b1 1w0 60b1 9w0 19b0 51w4030,5443
37Nguyễn Minh ĐăngA11113b1 20w1 19b1 10b0 44w0 40w1 22b0 33w4030442
38Đào Xuân NguyênA11 32w1 44b1 5w0 28b0 22w0 83w1 69b1 34b4030432
39Phạm Đăng Phúc4A5 64b1 58w0102b1 46w1 7b0 57w1 21b0 54w4028442
40Lê Tuấn Minh4A6112w1 7b0 85w1 43b1 6w0 37b0 68w1 56b4028431
41Trương Nam Thành4A1 48w1 9b0 93w1 24b0 81w1 27b0 71w1 46b4028430
42Nguyễn Tuấn Tú4A7 57b1 12w0 59b1 74w1 33b0 87w1 25b0 55w4027,5442
43Nguyễn Thế AnhA10 67b1 33w0 50b1 40w0 90b1 15w0 79b1 35w4026,5444
44Trần Gia Huy4A5 75b1 38w0117b1 58w1 37b1 12w0 23w0 49b4026,5433
45Nguyễn Đức Bảo DuyA15 86b½ 55w½ 13b0 99w1 63b1 60w1 14w0 61b4026,5331
46Cao Nhật MinhA10100b1 96w1 10w0 39b0 65w1 23b0 82b1 41w4025,5442
47Lưu Gia Khánh4A4 27b0 6w0 84b1102w1 58b0 73w1 87b1 57w4025442
48Vũ Hoàng Anh4A7 41b0109w1 77b1 33w0 55b1 16b0 75w1 53w4025442
49Vũ Thái SơnA10 33b0 90w0 88b1100w1 78b1 19w0 86b1 44w4023,5443
50Vũ Trần Gia Huy4A3 3w0 94b1 43w0 64b0107w1105b1 80w1 52b4023,5432
51Nguyễn Hải Đăng4A9 4w0120b1 65w0109w1 74b1 29b0 70w1 36b4023,5432
52Đỗ Đức Hải LinhA10121w1 34b0 92b1 35w0 82b1 70w1 15b0 50w4023442
53Đoàn Gia Bảo4A1 8w0 76b0116w1105b1 27w0106b1 84w1 48b4022,5432
54Phạm Nhật HoàngA13 20b0123w1 69b0113w1 89b1 79w1 10w0 39b4022431
55Trần Anh TúA14 76w½ 45b½ 32w0119b1 48w0115b1 81w1 42b4022332
56Lê Việt DũngA12 35b0 83w0113b0123w1100b1 78w1 89b1 40w4018,5442
57Nguyễn Tiến ĐạtA16 42w0 62b0122w1120b1103w1 39b0 97w1 47b4018,5431
58Trần Hoàng Minh LâmA10111w1 39b1 14w0 44b0 47w1 31b0 65w½ 62b3,5027331
59Nguyễn Hoàng NamA14 24w1 60b0 42w0104b1 62w1 22b0 63b½ 67w3,5026,5341
60Đặng Đình Phú4A7124b1 59w1 11w0 23b1 36w0 45b0 64w½ 66b3,5026332
61Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A2 63b0106w1 81b1 79w1 20b0 26w½ 30b0 45w3,5025,5341
62Vũ Hoàng Phúc4A6 12b0 57w1 87b1 70w0 59b0 66w½ 95b1 58w3,5024,5342
63Vũ Mạnh Trí4A7 61w1 29b0 16w0114b1 45w0101b1 59w½ 65b3,5024,5332
64Phạm Văn Nhật MinhA11 39w0111b1 22w0 50w1 79b0 88w1 60b½ 70b3,5024,5331
65Đỗ Tuấn Hưng4A3104b0 99w1 51b1 18w0 46b0 72w1 58b½ 63w3,5024341
66Nguyễn Minh KhôiA13 5w0115b1 24w0103b0104w1 62b½111w1 60w3,5022,5331
67Lê Tất Thắng4A4 43w0126b1 91w½ 27b0 85w1 97w1 26b0 59b3,5021,5331
68Phạm Nguyễn Trường AnA10 22w1 14b0 90b1 20w0 83b1 35w0 40b0 79w3029342
69Bùi Xuân Phúc4A7 21w0 98b1 54w1 29b0 75w1 17b0 38w0 87b3028331
70Nguyễn Thành Đạt4A2 1w0103b1104w1 62b1 24w0 52b0 51b0 64w3027,5342
71Nguyễn Gia Hưng4A9 97b1 92w1 34w0 31b0 25b0 90w1 41b0 83w3026341
72Bùi Anh Huy4A9125b1 82w1 4w0 15b0 23w0 65b0115w1 74b3025,5331
73Vũ Phú ThànhA10 14w0 22b0111w1 96w1 19b0 47b0106w1 86w3025,5330
74Phạm Minh Tuấn4A2 93w1 1b0105w1 42b0 51w0 81b0104w1 72w3025330
75Nguyễn Hoàng MinhA12 44w0 32b½ 86b1 83w½ 69b0 76w1 48b0 89w3024,5241
76Phạm Phúc Đạt4A6 55b½ 53w1 17w0 32b0110w½ 75b0114w1 85b3024,5230
77Hoàng Nhật Minh4A1 9w0116b1 48w0 30b0119w1103b1 32w0 93b3024332
78Nguyễn Quốc Đăng Quang4A6114w1107b1 21w0 16b0 49w0 56b0112w1 91b3024331
79Phạm Duy Khoa4A6 17w0114b1112w1 61b0 64w1 54b0 43w0 68b3024331
80Lê Ngọc Kỳ NamA10 34w0121b1 31w0110b1 92b1 25w0 50b0 88w3023,5343
81Vũ Tiến Đạt4A8110w1 23b0 61w0101b1 41b0 74w1 55b0 82w3023,5341
82Đoàn Hữu Nhân4A3119w1 72b0108w1 8b0 52w0 93b1 46w0 81b3023,5331
83Trần Mạnh Quân4A4 85w0 56b1 30w½ 75b½ 68w0 38b0108w1 71b3023,5231
84Đặng Nhật Minh4A9 15w0 31b0 47w0121b1122w1 92w1 53b0 90w3022,5331
85Phạm Vũ Nam AnhA10 83b1 19w0 40b0 97w½ 67b0120b1 91w½ 76w3022,5242
86Phạm Thiên Bảo4A6 45w½ 21b0 75w0118b½ 98w1102b1 49w0 73b3022,5231
87Hoàng Đình Tuấn KhoaA14 28w0122b1 62w0 93b1115w1 42b0 47w0 69w3022332
88Vũ Xuân Phúc4A4 7w0 30b0 49w0126b1112w1 64b0107w1 80b3022331
89Tô Hải Đăng4A7 16w0101b0 98w1112b1 54w0114b1 56w0 75b3021,5332
90Nguyễn Tùng Lâm4A4 91w0 49b1 68w0107b1 43w0 71b0105w1 84b3021332
91Phạm Đăng KhoaA10 90b1 35w0 67b½ 95w0 97b0 96w1 85b½ 78w3021241
92Lê Gia Huy4A3105w1 71b0 52w0108b1 80w0 84b0102w1 94b3019331
93Vũ Duy Quân4A8 74b0125w1 41b0 87w0117b1 82w0110b1 77w3018342
94Nguyễn Trọng Phúc4A9 96b0 50w0 97b0111b1106w0121b1103w1 92w3016342
95Đỗ Minh Huy4A4126w1 3b0 27w½ 91b1 21w0 32b0 62w0 97b2,5026,5231
96Nguyễn Văn Sang4A3 94w1 46b0 6w0 73b0108w½ 91b0101w1 99b2,5023230
97Nguyễn Bình An4A3 71w0119b0 94w1 85b½ 91w1 67b0 57b0 95w2,5021240
98Nguyễn Minh NhậtA16 13b0 69w0 89b0116w1 86b0118w1 99b½100w2,5020,5240
99Trần Minh Đức4A8 36w0 65b0121w1 45b0101w0122b1 98w½ 96w2,5018231
100Trần Bảo Nam4A3 46w0105b0126w1 49b0 56w0119b½120w1 98b2,5017230
101Phạm Thừa ÂnA16 2b0 89w1 8b0 81w0 99b1 63w0 96b0113w2026,5241
102Phạm Tuấn PhongA12115w1 5b0 39w0 47b0118w1 86w0 92b0106b2024230
103Nguyễn Hữu Minh4A8 25b0 70w0125b1 66w1 57b0 77w0 94b0117w2022,5241
104Bùi Dương Ngọc Thiên4A9 65w1 36b0 70b0 59w0 66b0109w1 74b0110w2022,5240
105Nguyễn Cao Đăng Khoa4A9 92b0100w1 74b0 53w0109b1 50w0 90b0111b2021,5241
106Đào Nhật Minh Khôi4A8 29w0 61b0109b0125w1 94b1 53w0 73b0102w2021241
107Trần Đức KhangA12123b1 78w0 20b0 90w0 50b0113w1 88b0115b2021241
108Phạm Gia Khánh4A9120w1 4b0 82b0 92w0 96b½110w½ 83b0109w2021140
109Lê Đức Nam4A2 18w0 48b0106w1 51b0105w0104b0119w1108b2020,5230
110Vũ Minh Trung4A2 81b0118w1 26b0 80w0 76b½108b½ 93w0104b2020,5140
111Trần Việt Hoàng4A4 58b0 64w0 73b0 94w0124b1117w1 66b0105w2019,5241
112Hồ Đức MinhA13 40b0113w1 79b0 89w0 88b0123w1 78b0116w2019240
113Lương Đức Bình4A5 37w0112b0 56w1 54b0114w0107b0122w1101b2019230
114Hoàng Đức LộcA14 78b0 79w0123b1 63w0113b1 89w0 76b0118w2018,5242
115Bùi Duy Thành4A6102b0 66w0124b1117w1 87b0 55w0 72b0107w2018,5241
116Trịnh Bảo Duy4A7 11w0 77w0 53b0 98b0121w0124w1123b1112b2017,5231
117Vũ Xuân ĐạtA12122w1 28b0 44w0115b0 93w0111b0121w1103b2017,5230
118Nguyễn Gia Bình4A8 23w0110b0120w½ 86w½102b0 98b0125w1114b2017130
119Cao Chu Trung Nghĩa4A9 82b0 97w1 25b0 55w0 77b0100w½109b0120b1,5022140
120Phạm Tùng Lâm4A3108b0 51w0118b½ 57w0125b1 85w0100b0119w1,5018,5141
121Trần Phúc Minh4A3 52b0 80w0 99b0 84w0116b1 94w0117b0123w1019,5141
122Hoàng Minh Nhật4A6117b0 87w0 57b0124w1 84b0 99w0113b0126w1017,5140
123Hoàng Hải Phong4A6107w0 54b0114w0 56b0126w1112b0116w0121b1016130
124Bùi Quang MinhA16 60w0 24b0115w0122b0111w0116b0126b1125w1015,5141
125Đỗ Gia Khôi4A3 72w0 93b0103w0106b0120w0126b+118b0124b1013,5130
126Nguyễn Bá ĐạiA10 95b0 67w0100b0 88w0123b0125w-124w0122b0013,5030

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (DE)
TB 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)