GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

Il sito e stato aggiornato il17.10.2026 05:59:01, Creatore/Ultimo Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Selezione torneoNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Selezione die Parametri Mostra dettaglio torneo, Link tournament to the tournament calendar
ListeElenco giocatori per sorteggio, Elenco giocatori in ordine alfabetico, Statistica per Paese-, Incontro- e Titolo, Lista alfabetica tutti i gruppi, calendario partite
Tabellone dopo 5 turni, Tabellone per numero sorteggio
Accoppiamenti giocatoriTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6/8 , non sorteggiato
Classifica perTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5
I 5 migliori giocatori, Statistica totale
Excel e stampeExcel-Export (.xlsx), Esporta in PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Tabellone dopo 5 turni

PosNomepaese*.Tur*.Tur*.Tur*.Tur*.Tur*.TurPts. Cls1  Cls2  Cls3  Cls4  Cls5 
1Đỗ Khánh MinhA10 79b1 61w1 9b1 12b1 10w1 2w5016,5533
2Phạm Minh Tuyên4A7 70w1 31b1 29w1 13b1 8w1 1b5016522
3Đỗ An Phúc4A8 39b1 67w1 30w1 14b1 6w1 4b5016522
4Nguyễn Quý Nhân4A1124b1 16w1 35b1 5w½ 7b1 3w4,5015,5433
5Trần Phạm Nhật Khang4A7 78b1 32w1 48w1 4b½ 31w1 14b4,5015,5421
6Lê Minh Huy4A4 15b1 24w1 53b1 28w1 3b0 21w4018,5432
7Nguyễn Phú Hải LâmA15 66w1 27b1 20w1 17b1 4w0 22b4017,5422
8Đào Anh Quân4A4 52b1 51w1 69b1 11w1 2b0 23w4017432
9Bùi Phúc Hưng4A5 54w1 42b1 1w0 50b1 27w1 15b4017422
10Bùi Minh Khang4A5 76b1 33w1 41b1 26w1 1b0 16w4016432
11Vũ Nguyên KhangA10 87b1 43w1 34b1 8b0 37w1 25w4015432
12Nguyễn Duy Khang4A3 59b1105w1 80b1 1w0 36b1 20w4014,5433
13Phạm Khôi NguyênA15 45b1 92w1 73b1 2w0 61b1 19w4014,5433
14Phạm Hải Đăng4A2110b1107w1 18b1 3w0 35b1 5w4014433
15Nguyễn Phúc HưngA10 6w0 68b1103b1 40w1 43b1 9w4013,5433
16Phạm Tiến Bảo Nam4A7 85b1 4b0 70w1 88w1 34b1 10b4013,5432
17Nguyễn Gia Huy4A6 74b1 82w1 65b1 7w0 26b1 18w4013433
18Vũ Minh Hiếu4A7108b1 47w1 14w0 77b1 38w1 17b4013422
19Nguyễn Hoàng Sơn4A6 55w1 28b0112w1 33b1 44w1 13b4013421
20Nguyễn Huy Hoàng4A6 56b1109w1 7b0 65w1 29w1 12b4013421
21Lương Khôi Minh4A7114w1 26b0 58w1 47w1 30b1 6b4013421
22Trần Gia Huy4A5 72b1 65w0109b1 41w1 28b1 7w4011433
23Phạm Bảo Minh4A6 46b0123w1 74b1 32w1 39b1 8b4011432
24Nguyễn Tường MinhA10 68w1 6b0 61b½ 63w1 85b1 32w3,5013331
25Phạm Minh HiếuA12 40b0 87w1 83b½ 78w1 62w1 11b3,5011,5320
26Nguyễn Phúc ChínhA14 57b1 21w1 91b1 10b0 17w0 45w3017332
27Nguyễn Tuấn Tú4A7 60b1 7w0 46b1 67w1 9b0 56w3016332
28Nguyễn Minh ĐăngA11115b1 19w1 40b1 6b0 22w0 43w3016332
29Nguyễn Phúc Hưng4A2 98b1 71w1 2b0 45w1 20b0 59w3016331
30Khúc Bá Quân4A3 94b1 36w1 3b0 80w1 21w0 42b3016321
31Hoàng Đức Quang4A1 93b1 2w0 71b1 73w1 5b0 50w3015,5332
32Trương Nam Thành4A1 50w1 5b0 96w1 23b0 75w1 24b3015,5320
33Phạm Nguyễn Trường AnA10 49w1 10b0 84b1 19w0 83b1 34w3015332
34Phạm Duy Khôi4A5100w1102b1 11w0 51b1 16w0 33b3014,5322
35Đặng Đình Phú4A7123b1 46w1 4w0 48b1 14w0 58b3014,5322
36Nguyễn Chấn Hưng4A9 38w1 30b0104w1 49b1 12w0 44b3014,5321
37Phạm Đăng Phúc4A5 81b1 41w0 82b1 53w1 11b0 60w3014332
38Ngọ Quang Khang4A3 36b0 94w1 52b1 69w1 18b0 41w3014331
39Nguyễn Thành Đạt4A2 3w0 90b1107w1 66b1 23w0 51b3014322
40Trần Xuân Phúc4A5 25w1101b1 28w0 15b0 76w1 54b3014321
41Trần Hoàng Minh LâmA10121w1 37b1 10w0 22b0 68w1 38b3014321
42Nguyễn Thế AnhA10 63b1 9w0 79b1 43w0 84b1 30w3013,5333
43Lê Tuấn Minh4A6113w1 11b0101w1 42b1 15w0 28b3013,5321
44Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A2 71b0 98w1 75b1 57w1 19b0 36w3013331
45Bùi Xuân Phúc4A7 13w0114b1 55w1 29b0 72w1 26b3013321
46Nguyễn Hoàng NamA14 23w1 35b0 27w0107b1 66w1 49b3013321
47Nguyễn Trung Kiên4A2 90w1 18b0111w1 21b0 69w1 52b3013320
48Nguyễn Trọng Kiến Văn4A2117b1 75w1 5b0 35w0 80b1 53w3012,5332
49Nguyễn Viết Dương4A4 33b0 76w1 81b1 36w0 65b1 46w3012332
50Vũ Hoàng Anh4A7 32b0108w1 78b1 9w0 89b1 31b3012332
51Đỗ Đức Hải LinhA10118w1 8b0 86b1 34w0 88b1 39w3012332
52Lê Ngọc Kỳ NamA10 8w0118b1 38w0104b1 86b1 47w3011,5333
53Cao Nhật MinhA10116b1103w1 6w0 37b0 77w1 48b3011,5321
54Vũ Thái SơnA10 9b0 84w0 87b1116w1 73b1 40w3011332
55Phạm Nhật HoàngA13 19b0122w1 45b0115w1 93b1 57w3011331
56Hoàng Đình Tuấn KhoaA14 20w0120b1 66w0 96b1 97w1 27b3011322
57Phạm Duy Khoa4A6 26w0 95b1113w1 44b0 81w1 55b3011321
58Nguyễn Đức Bảo DuyA15 92b½ 89w½ 21b0110w1 71b1 35w3011231
59Nguyễn Hải Đăng4A9 12w0106b1 77w0108w1 67b1 29b3010,5322
60Nguyễn Tiến ĐạtA16 27w0 66b0120w1106b1 90w1 37b309,5321
61Đỗ Minh Huy4A4126w1 1b0 24w½102b1 13w0 62b2,5014221
62Dương Trí An4A5 65b0 72w½ 89b1 91w1 25b0 61w2,5011,5231
63Lê Tất Thắng4A4 42w0126b1102w½ 24b0101w1 64w2,509,5221
64Nguyễn Bình An4A3 69w0111b0119w1101b½102w1 63b2,507220
65Đào Xuân NguyênA11 62w1 22b1 17w0 20b0 49w0 83w2017,5221
66Vũ Hoàng Phúc4A6 7b0 60w1 56b1 39w0 46b0 74w2016231
67Phạm Minh Tuấn4A2 96w1 3b0 99w1 27b0 59w0 75b2015220
68Lưu Gia Khánh4A4 24b0 15w0 94b1 82w1 41b0 76w2014,5231
69Nguyễn Gia Hưng4A9 64b1 86w1 8w0 38b0 47b0 84w2014,5231
70Phạm Thừa ÂnA16 2b0 93w1 16b0 75w0110b1 71w2014231
71Vũ Mạnh Trí4A7 44w1 29b0 31w0 95b1 58w0 70b2014221
72Nguyễn Hoàng MinhA12 22w0 62b½ 92b1 83w½ 45b0 91w2013,5131
73Nguyễn Quốc Đăng Quang4A6 95w1112b1 13w0 31b0 54w0100b2013221
74Nguyễn Minh KhôiA13 17w0 97b1 23w0 90b0107w1 66b2013221
75Vũ Tiến Đạt4A8104w1 48b0 44w0 70b1 32b0 67w2012,5231
76Vũ Phú ThànhA10 10w0 49b0121w1103w1 40b0 68b2012,5220
77Đỗ Tuấn Hưng4A3107b0110w1 59b1 18w0 53b0 80w2012231
78Hoàng Nhật Minh4A1 5w0124b1 50w0 25b0111w1 90b2012221
79Vũ Trần Gia Huy4A3 1w0119b1 42w0 81b0112w1 99b2012221
80Bùi Anh Huy4A9125b1 88w1 12w0 30b0 48w0 77b2012221
81Phạm Văn Nhật MinhA11 37w0121b1 49w0 79w1 57b0 87w2012221
82Phạm Tuấn PhongA12 97w1 17b0 37w0 68b0117w1 92w2012220
83Trần Mạnh Quân4A4101w0100b1 25w½ 72b½ 33w0 65b2012121
84Nguyễn Tùng Lâm4A4102w0 54b1 33w0112b1 42w0 69b2011,5222
85Đoàn Gia Bảo4A1 16w0 91b0124w1 99b1 24w0 98b2011,5221
86Lê Gia Huy4A3 99w1 69b0 51w0105b1 52w0 94b2011,5221
87Vũ Xuân Phúc4A4 11w0 25b0 54w0126b1113w1 81b2011,5221
88Đoàn Hữu Nhân4A3111w1 80b0105w1 16b0 51w0 96b2011,5220
89Trần Anh TúA14 91w½ 58b½ 62w0111b1 50w0 97b2011,5121
90Nguyễn Hữu Minh4A8 47b0 39w0125b1 74w1 60b0 78w2011231
91Phạm Phúc Đạt4A6 89b½ 85w1 26w0 62b0104w½ 72b2011120
92Phạm Thiên Bảo4A6 58w½ 13b0 72w0117b½114w1 82b2011120
93Tô Hải Đăng4A7 31w0 70b0114w1113b1 55w0 95b2010221
94Đặng Nhật Minh4A9 30w0 38b0 68w0118b1120w1 86w2010221
95Hoàng Đức LộcA14 73b0 57w0122b1 71w0115b1 93w209232
96Vũ Duy Quân4A8 67b0125w1 32b0 56w0109b1 88w209231
97Bùi Duy Thành4A6 82b0 74w0123b1109w1 56b0 89w208231
98Đào Nhật Minh Khôi4A8 29w0 44b0108b0125w1119b1 85w208231
99Nguyễn Cao Đăng Khoa4A9 86b0116w1 67b0 85w0108b1 79w208231
100Lê Việt DũngA12 34b0 83w0115b0122w1116b1 73w208231
101Phạm Vũ Nam AnhA10 83b1 40w0 43b0 64w½ 63b0106b1,5013131
102Phạm Đăng KhoaA10 84b1 34w0 63b½ 61w0 64b0103w1,5012,5131
103Nguyễn Văn Sang4A3119w1 53b0 15w0 76b0105w½102b1,5011,5120
104Vũ Minh Trung4A2 75b0117w1 36b0 52w0 91b½105b1,5011130
105Phạm Gia Khánh4A9106w1 12b0 88b0 86w0103b½104w1,5011130
106Phạm Tùng Lâm4A3105b0 59w0117b½ 60w0125b1101w1,508,5131
107Bùi Dương Ngọc Thiên4A9 77w1 14b0 39b0 46w0 74b0108w1014130
108Lê Đức Nam4A2 18w0 50b0 98w1 59b0 99w0107b1014120
109Vũ Xuân ĐạtA12120w1 20b0 22w0 97b0 96w0121b1013120
110Trần Minh Đức4A8 14w0 77b0118w1 58b0 70w0120b1012120
111Cao Chu Trung Nghĩa4A9 88b0 64w1 47b0 89w0 78b0116w1011,5130
112Trần Đức KhangA12122b1 73w0 19b0 84w0 79b0115w1011131
113Hồ Đức MinhA13 43b0115w1 57b0 93w0 87b0122w1011130
114Nguyễn Minh NhậtA16 21b0 45w0 93b0124w1 92b0117w1011130
115Lương Đức Bình4A5 28w0113b0100w1 55b0 95w0112b1011120
116Trần Bảo Nam4A3 53w0 99b0126w1 54b0100w0111b1010120
117Nguyễn Gia Bình4A8 48w0104b0106w½ 92w½ 82b0114b1010020
118Trần Phúc Minh4A3 51b0 52w0110b0 94w0124b1119w109131
119Nguyễn Trọng Phúc4A9103b0 79w0 64b0121b1 98w0118b109131
120Hoàng Minh Nhật4A6109b0 56w0 60b0123w1 94b0110w109130
121Trần Việt Hoàng4A4 41b0 81w0 76b0119w0123b1109w108131
122Hoàng Hải Phong4A6112w0 55b0 95w0100b0126w1113b108120
123Bùi Quang MinhA16 35w0 23b0 97w0120b0121w0124b0011020
124Trịnh Bảo Duy4A7 4w0 78w0 85b0114b0118w0123w0010,5020
125Đỗ Gia Khôi4A3 80w0 96b0 90w0 98b0106w0126b009,5020
126Nguyễn Bá ĐạiA10 61b0 63w0116b0 87w0122b0125w009030

Note:
Cls1: Direct Encounter (DE)
Cls2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Cls3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Cls4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Cls5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)