GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

Son güncelleme17.10.2026 10:39:40, Oluşturan/Son Yükleme: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Turnuva seçimiNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
8. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8/8 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

Eşlendirmeler/Sonuçlar

7. Tur

MasaBeyazFEDPuan SonuçPuan SiyahFED
1Phạm Minh Tuyên4A76 0 - 16 Đỗ An Phúc4A8
2Trần Phạm Nhật Khang4A75½ 0 - 15 Nguyễn Duy Khang4A3
3Lương Khôi Minh4A75 0 - 15 Nguyễn Gia Huy4A6
4Nguyễn Hoàng Sơn4A65 0 - 15 Nguyễn Phúc HưngA10
5Phạm Bảo Minh4A65 0 - 15 Vũ Nguyên KhangA10
6Nguyễn Phú Hải LâmA155 0 - 15 Đỗ Khánh MinhA10
7Phạm Tiến Bảo Nam4A75 1 - 04½ Nguyễn Tường MinhA10
8Nguyễn Phúc Hưng4A24 ½ - ½4½ Nguyễn Quý Nhân4A1
9Phạm Duy Khôi4A54 0 - 14 Hoàng Đức Quang4A1
10Trần Gia Huy4A54 0 - 14 Nguyễn Trọng Kiến Văn4A2
11Nguyễn Trung Kiên4A24 1 - 04 Nguyễn Tuấn Tú4A7
12Trần Xuân Phúc4A54 1 - 04 Phạm Hải Đăng4A2
13Khúc Bá Quân4A34 1 - 04 Đỗ Đức Hải LinhA10
14Nguyễn Huy Hoàng4A64 ½ - ½4 Ngọ Quang Khang4A3
15Vũ Minh Hiếu4A74 1 - 04 Đào Anh Quân4A4
16Phạm Nhật HoàngA134 0 - 14 Lê Minh Huy4A4
17Nguyễn Viết Dương4A44 1 - 04 Nguyễn Minh ĐăngA11
18Nguyễn Đức Bảo DuyA154 0 - 14 Bùi Minh Khang4A5
19Bùi Phúc Hưng4A54 0 - 14 Nguyễn Phúc ChínhA14
20Phạm Khôi NguyênA154 1 - 04 Phạm Đăng Phúc4A5
21Phạm Minh HiếuA123½ 1 - 03½ Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A2
22Nguyễn Chấn Hưng4A93½ 1 - 03½ Lê Tất Thắng4A4
23Hoàng Nhật Minh4A13 0 - 13½ Dương Trí An4A5
24Đoàn Gia Bảo4A13 1 - 03 Đặng Nhật Minh4A9
25Trương Nam Thành4A13 1 - 03 Nguyễn Gia Hưng4A9
26Nguyễn Hải Đăng4A93 1 - 03 Nguyễn Thành Đạt4A2
27Trần Hoàng Minh LâmA103 ½ - ½3 Đỗ Tuấn Hưng4A3
28Đoàn Hữu Nhân4A33 0 - 13 Cao Nhật MinhA10
29Vũ Trần Gia Huy4A33 1 - 03 Lê Ngọc Kỳ NamA10
30Hoàng Đình Tuấn KhoaA143 0 - 13 Lưu Gia Khánh4A4
31Lê Tuấn Minh4A63 1 - 03 Phạm Nguyễn Trường AnA10
32Phạm Duy Khoa4A63 0 - 13 Nguyễn Thế AnhA10
33Phạm Thiên Bảo4A63 0 - 13 Vũ Thái SơnA10
34Bùi Xuân Phúc4A73 0 - 13 Đào Xuân NguyênA11
35Đặng Đình Phú4A73 ½ - ½3 Phạm Văn Nhật MinhA11
36Tô Hải Đăng4A73 0 - 13 Lê Việt DũngA12
37Vũ Hoàng Anh4A73 1 - 03 Nguyễn Hoàng MinhA12
38Vũ Mạnh Trí4A73 ½ - ½3 Nguyễn Hoàng NamA14
39Trần Anh TúA143 1 - 03 Vũ Tiến Đạt4A8
40Nguyễn Tiến ĐạtA163 1 - 02½ Nguyễn Bình An4A3
41Đỗ Minh Huy4A42½ 0 - 12½ Vũ Hoàng Phúc4A6
42Phạm Vũ Nam AnhA102½ ½ - ½2½ Phạm Đăng KhoaA10
43Nguyễn Minh KhôiA132½ 1 - 02 Trần Việt Hoàng4A4
44Phạm Minh Tuấn4A22 1 - 02 Bùi Dương Ngọc Thiên4A9
45Vũ Minh Trung4A22 0 - 12 Vũ Duy Quân4A8
46Lê Gia Huy4A32 1 - 02 Phạm Tuấn PhongA12
47Nguyễn Tùng Lâm4A42 1 - 02 Nguyễn Cao Đăng Khoa4A9
48Trần Mạnh Quân4A42 1 - 02 Phạm Gia Khánh4A9
49Vũ Xuân Phúc4A42 1 - 02 Trần Đức KhangA12
50Bùi Anh Huy4A92 1 - 02 Bùi Duy Thành4A6
51Nguyễn Quốc Đăng Quang4A62 1 - 02 Hồ Đức MinhA13
52Phạm Phúc Đạt4A62 1 - 02 Hoàng Đức LộcA14
53Vũ Phú ThànhA102 1 - 02 Đào Nhật Minh Khôi4A8
54Nguyễn Trọng Phúc4A92 1 - 02 Nguyễn Hữu Minh4A8
55Trần Minh Đức4A82 ½ - ½2 Nguyễn Minh NhậtA16
56Nguyễn Văn Sang4A31½ 1 - 02 Phạm Thừa ÂnA16
57Trần Bảo Nam4A31½ 1 - 01½ Phạm Tùng Lâm4A3
58Lê Đức Nam4A21 1 - 01½ Cao Chu Trung Nghĩa4A9
59Nguyễn Gia Bình4A81 1 - 01 Đỗ Gia Khôi4A3
60Vũ Xuân ĐạtA121 1 - 01 Trần Phúc Minh4A3
61Lương Đức Bình4A51 1 - 01 Hoàng Minh Nhật4A6
62Hoàng Hải Phong4A61 0 - 11 Trịnh Bảo Duy4A7
63Nguyễn Bá ĐạiA100 0 - 10 Bùi Quang MinhA16