GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

Son güncelleme17.10.2026 10:39:40, Oluşturan/Son Yükleme: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Turnuva seçimiNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
8. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8/8 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

Eşlendirmeler/Sonuçlar

5. Tur

MasaBeyazFEDPuan SonuçPuan SiyahFED
1Phạm Minh Tuyên4A74 1 - 04 Đào Anh Quân4A4
2Đỗ An Phúc4A84 1 - 04 Lê Minh Huy4A4
3Đỗ Khánh MinhA104 1 - 04 Bùi Minh Khang4A5
4Nguyễn Phú Hải LâmA154 0 - 13½ Nguyễn Quý Nhân4A1
5Trần Phạm Nhật Khang4A73½ 1 - 03 Hoàng Đức Quang4A1
6Nguyễn Hoàng Sơn4A63 1 - 03 Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A2
7Nguyễn Huy Hoàng4A63 1 - 03 Nguyễn Phúc Hưng4A2
8Nguyễn Thành Đạt4A23 0 - 13 Phạm Bảo Minh4A6
9Đặng Đình Phú4A73 0 - 13 Phạm Hải Đăng4A2
10Khúc Bá Quân4A33 0 - 13 Lương Khôi Minh4A7
11Vũ Minh Hiếu4A73 1 - 03 Ngọ Quang Khang4A3
12Nguyễn Chấn Hưng4A93 0 - 13 Nguyễn Duy Khang4A3
13Bùi Phúc Hưng4A53 1 - 03 Nguyễn Tuấn Tú4A7
14Vũ Nguyên KhangA103 1 - 03 Phạm Đăng Phúc4A5
15Phạm Duy Khôi4A53 0 - 13 Phạm Tiến Bảo Nam4A7
16Nguyễn Minh ĐăngA113 0 - 13 Trần Gia Huy4A5
17Lê Tuấn Minh4A63 0 - 13 Nguyễn Phúc HưngA10
18Nguyễn Phúc ChínhA143 0 - 13 Nguyễn Gia Huy4A6
19Đỗ Minh Huy4A42½ 0 - 13 Phạm Khôi NguyênA15
20Phạm Minh HiếuA122½ 1 - 02½ Dương Trí An4A5
21Đoàn Gia Bảo4A12 0 - 12½ Nguyễn Tường MinhA10
22Trương Nam Thành4A12 1 - 02 Vũ Tiến Đạt4A8
23Bùi Anh Huy4A92 0 - 12 Nguyễn Trọng Kiến Văn4A2
24Nguyễn Trung Kiên4A22 1 - 02 Nguyễn Gia Hưng4A9
25Phạm Minh Tuấn4A22 0 - 12 Nguyễn Hải Đăng4A9
26Cao Nhật MinhA102 1 - 02 Đỗ Tuấn Hưng4A3
27Đoàn Hữu Nhân4A32 0 - 12 Đỗ Đức Hải LinhA10
28Lê Gia Huy4A32 0 - 12 Lê Ngọc Kỳ NamA10
29Trần Hoàng Minh LâmA102 1 - 02 Lưu Gia Khánh4A4
30Nguyễn Tùng Lâm4A42 0 - 12 Nguyễn Thế AnhA10
31Đào Xuân NguyênA112 0 - 12 Nguyễn Viết Dương4A4
32Trần Mạnh Quân4A42 0 - 12 Phạm Nguyễn Trường AnA10
33Trần Xuân Phúc4A52 1 - 02 Vũ Phú ThànhA10
34Hoàng Đình Tuấn KhoaA142 1 - 02 Bùi Duy Thành4A6
35Nguyễn Quốc Đăng Quang4A62 0 - 12 Vũ Thái SơnA10
36Phạm Duy Khoa4A62 1 - 02 Phạm Văn Nhật MinhA11
37Nguyễn Hoàng NamA142 1 - 02 Vũ Hoàng Phúc4A6
38Bùi Xuân Phúc4A72 1 - 02 Nguyễn Hoàng MinhA12
39Tô Hải Đăng4A72 0 - 12 Phạm Nhật HoàngA13
40Trần Anh TúA142 0 - 12 Vũ Hoàng Anh4A7
41Vũ Mạnh Trí4A72 0 - 12 Nguyễn Đức Bảo DuyA15
42Nguyễn Tiến ĐạtA162 1 - 02 Nguyễn Hữu Minh4A8
43Nguyễn Bình An4A31½ 1 - 01½ Phạm Đăng KhoaA10
44Lê Tất Thắng4A41½ 1 - 01½ Phạm Vũ Nam AnhA10
45Phạm Phúc Đạt4A61½ ½ - ½1 Vũ Minh Trung4A2
46Hoàng Nhật Minh4A11 1 - 01 Cao Chu Trung Nghĩa4A9
47Lê Đức Nam4A21 0 - 11 Nguyễn Cao Đăng Khoa4A9
48Nguyễn Văn Sang4A31 ½ - ½1 Phạm Gia Khánh4A9
49Trần Bảo Nam4A31 0 - 11 Lê Việt DũngA12
50Vũ Trần Gia Huy4A31 1 - 01 Trần Đức KhangA12
51Vũ Xuân Phúc4A41 1 - 01 Hồ Đức MinhA13
52Lương Đức Bình4A51 0 - 11 Hoàng Đức LộcA14
53Đặng Nhật Minh4A91 1 - 01 Hoàng Minh Nhật4A6
54Phạm Thiên Bảo4A61 1 - 01 Nguyễn Minh NhậtA16
55Nguyễn Trọng Phúc4A91 0 - 11 Đào Nhật Minh Khôi4A8
56Phạm Tuấn PhongA121 1 - 01 Nguyễn Gia Bình4A8
57Trần Minh Đức4A81 0 - 11 Phạm Thừa ÂnA16
58Vũ Xuân ĐạtA121 0 - 11 Vũ Duy Quân4A8
59Nguyễn Minh KhôiA131 1 - 01 Bùi Dương Ngọc Thiên4A9
60Đỗ Gia Khôi4A30 0 - 1½ Phạm Tùng Lâm4A3
61Trịnh Bảo Duy4A70 0 - 10 Trần Phúc Minh4A3
62Bùi Quang MinhA160 0 - 10 Trần Việt Hoàng4A4
63Hoàng Hải Phong4A60 1 - 00 Nguyễn Bá ĐạiA10