GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

Son güncelleme17.10.2026 10:39:40, Oluşturan/Son Yükleme: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Turnuva seçimiNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
8. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8/8 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

Eşlendirmeler/Sonuçlar

4. Tur

MasaBeyazFEDPuan SonuçPuan SiyahFED
1Nguyễn Quý Nhân4A13 ½ - ½3 Trần Phạm Nhật Khang4A7
2Phạm Hải Đăng4A23 0 - 13 Đỗ An Phúc4A8
3Nguyễn Duy Khang4A33 0 - 13 Đỗ Khánh MinhA10
4Đào Anh Quân4A43 1 - 03 Vũ Nguyên KhangA10
5Lê Minh Huy4A43 1 - 03 Nguyễn Minh ĐăngA11
6Bùi Minh Khang4A53 1 - 03 Nguyễn Phúc ChínhA14
7Nguyễn Gia Huy4A63 0 - 13 Nguyễn Phú Hải LâmA15
8Phạm Khôi NguyênA153 0 - 13 Phạm Minh Tuyên4A7
9Hoàng Đức Quang4A12 1 - 02 Nguyễn Quốc Đăng Quang4A6
10Phạm Bảo Minh4A62 1 - 02 Trương Nam Thành4A1
11Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A22 1 - 02 Phạm Duy Khoa4A6
12Nguyễn Phúc Hưng4A22 1 - 02 Bùi Xuân Phúc4A7
13Vũ Hoàng Phúc4A62 0 - 12 Nguyễn Thành Đạt4A2
14Nguyễn Trọng Kiến Văn4A22 0 - 12 Đặng Đình Phú4A7
15Lương Khôi Minh4A72 1 - 02 Nguyễn Trung Kiên4A2
16Nguyễn Tuấn Tú4A72 1 - 02 Phạm Minh Tuấn4A2
17Đỗ Tuấn Hưng4A32 0 - 12 Vũ Minh Hiếu4A7
18Phạm Tiến Bảo Nam4A72 1 - 02 Đoàn Hữu Nhân4A3
19Khúc Bá Quân4A32 1 - 02 Bùi Anh Huy4A9
20Ngọ Quang Khang4A32 1 - 02 Nguyễn Gia Hưng4A9
21Nguyễn Viết Dương4A42 0 - 12 Nguyễn Chấn Hưng4A9
22Vũ Hoàng Anh4A72 0 - 12 Bùi Phúc Hưng4A5
23Phạm Đăng Phúc4A52 1 - 02 Cao Nhật MinhA10
24Đỗ Đức Hải LinhA102 0 - 12 Phạm Duy Khôi4A5
25Trần Gia Huy4A52 1 - 02 Trần Hoàng Minh LâmA10
26Nguyễn Phúc HưngA102 1 - 02 Trần Xuân Phúc4A5
27Nguyễn Thế AnhA102 0 - 12 Lê Tuấn Minh4A6
28Phạm Nguyễn Trường AnA102 0 - 12 Nguyễn Hoàng Sơn4A6
29Nguyễn Huy Hoàng4A62 1 - 02 Đào Xuân NguyênA11
30Phạm Đăng KhoaA101½ 0 - 11½ Đỗ Minh Huy4A4
31Nguyễn Tường MinhA101½ 1 - 01½ Lê Tất Thắng4A4
32Nguyễn Hoàng MinhA121½ ½ - ½1½ Trần Mạnh Quân4A4
33Dương Trí An4A51½ 1 - 01½ Phạm Phúc Đạt4A6
34Phạm Minh HiếuA121½ 1 - 01 Hoàng Nhật Minh4A1
35Nguyễn Cao Đăng Khoa4A91 0 - 11 Đoàn Gia Bảo4A1
36Nguyễn Hải Đăng4A91 1 - 01 Lê Đức Nam4A2
37Vũ Minh Trung4A21 0 - 11 Lê Ngọc Kỳ NamA10
38Phạm Gia Khánh4A91 0 - 11 Lê Gia Huy4A3
39Phạm Vũ Nam AnhA101 ½ - ½1 Nguyễn Bình An4A3
40Vũ Phú ThànhA101 1 - 01 Nguyễn Văn Sang4A3
41Vũ Thái SơnA101 1 - 01 Trần Bảo Nam4A3
42Phạm Văn Nhật MinhA111 1 - 01 Vũ Trần Gia Huy4A3
43Lưu Gia Khánh4A41 1 - 01 Phạm Tuấn PhongA12
44Trần Đức KhangA121 0 - 11 Nguyễn Tùng Lâm4A4
45Phạm Nhật HoàngA131 1 - 01 Lương Đức Bình4A5
46Bùi Duy Thành4A61 1 - 01 Vũ Xuân ĐạtA12
47Hồ Đức MinhA131 0 - 11 Tô Hải Đăng4A7
48Hoàng Đức LộcA141 0 - 11 Vũ Mạnh Trí4A7
49Nguyễn Hữu Minh4A81 1 - 01 Nguyễn Minh KhôiA13
50Nguyễn Đức Bảo DuyA151 1 - 01 Trần Minh Đức4A8
51Vũ Duy Quân4A81 0 - 11 Hoàng Đình Tuấn KhoaA14
52Phạm Thừa ÂnA161 0 - 11 Vũ Tiến Đạt4A8
53Bùi Dương Ngọc Thiên4A91 0 - 11 Nguyễn Hoàng NamA14
54Cao Chu Trung Nghĩa4A91 0 - 11 Trần Anh TúA14
55Phạm Tùng Lâm4A3½ 0 - 11 Nguyễn Tiến ĐạtA16
56Nguyễn Gia Bình4A8½ ½ - ½½ Phạm Thiên Bảo4A6
57Đào Nhật Minh Khôi4A80 1 - 00 Đỗ Gia Khôi4A3
58Trần Phúc Minh4A30 0 - 10 Đặng Nhật Minh4A9
59Trần Việt Hoàng4A40 0 - 10 Nguyễn Trọng Phúc4A9
60Nguyễn Bá ĐạiA100 0 - 10 Vũ Xuân Phúc4A4
61Lê Việt DũngA120 1 - 00 Hoàng Hải Phong4A6
62Hoàng Minh Nhật4A60 1 - 00 Bùi Quang MinhA16
63Nguyễn Minh NhậtA160 1 - 00 Trịnh Bảo Duy4A7