GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

Son güncelleme17.10.2026 10:39:40, Oluşturan/Son Yükleme: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Turnuva seçimiNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
8. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8/8 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

Eşlendirmeler/Sonuçlar

3. Tur

MasaBeyazFEDPuan SonuçPuan SiyahFED
1Đặng Đình Phú4A72 0 - 12 Nguyễn Quý Nhân4A1
2Phạm Minh Tuyên4A72 1 - 02 Nguyễn Phúc Hưng4A2
3Trần Phạm Nhật Khang4A72 1 - 02 Nguyễn Trọng Kiến Văn4A2
4Vũ Minh Hiếu4A72 0 - 12 Phạm Hải Đăng4A2
5Đỗ An Phúc4A82 1 - 02 Khúc Bá Quân4A3
6Bùi Anh Huy4A92 0 - 12 Nguyễn Duy Khang4A3
7Nguyễn Gia Hưng4A92 0 - 12 Đào Anh Quân4A4
8Cao Nhật MinhA102 0 - 12 Lê Minh Huy4A4
9Trần Hoàng Minh LâmA102 0 - 12 Bùi Minh Khang4A5
10Bùi Phúc Hưng4A52 0 - 12 Đỗ Khánh MinhA10
11Phạm Duy Khôi4A52 0 - 12 Vũ Nguyên KhangA10
12Trần Xuân Phúc4A52 0 - 12 Nguyễn Minh ĐăngA11
13Đào Xuân NguyênA112 0 - 12 Nguyễn Gia Huy4A6
14Nguyễn Phú Hải LâmA152 1 - 02 Nguyễn Huy Hoàng4A6
15Nguyễn Quốc Đăng Quang4A62 0 - 12 Phạm Khôi NguyênA15
16Phạm Phúc Đạt4A61½ 0 - 12 Nguyễn Phúc ChínhA14
17Vũ Mạnh Trí4A71 0 - 11 Hoàng Đức Quang4A1
18Hoàng Nhật Minh4A11 0 - 11 Vũ Hoàng Anh4A7
19Trương Nam Thành4A11 1 - 01 Vũ Duy Quân4A8
20Vũ Tiến Đạt4A81 0 - 11 Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A2
21Nguyễn Thành Đạt4A21 1 - 01 Bùi Dương Ngọc Thiên4A9
22Nguyễn Trung Kiên4A21 1 - 01 Cao Chu Trung Nghĩa4A9
23Phạm Minh Tuấn4A21 1 - 01 Nguyễn Cao Đăng Khoa4A9
24Nguyễn Chấn Hưng4A91 1 - 01 Vũ Minh Trung4A2
25Nguyễn Hải Đăng4A91 0 - 11 Đỗ Tuấn Hưng4A3
26Đoàn Hữu Nhân4A31 1 - 01 Phạm Gia Khánh4A9
27Lê Gia Huy4A31 0 - 11 Đỗ Đức Hải LinhA10
28Lê Ngọc Kỳ NamA101 0 - 11 Ngọ Quang Khang4A3
29Nguyễn Văn Sang4A31 0 - 11 Nguyễn Phúc HưngA10
30Vũ Trần Gia Huy4A31 0 - 11 Nguyễn Thế AnhA10
31Đỗ Minh Huy4A41 ½ - ½1 Nguyễn Tường MinhA10
32Lê Tất Thắng4A41 ½ - ½1 Phạm Đăng KhoaA10
33Nguyễn Tùng Lâm4A41 0 - 11 Phạm Nguyễn Trường AnA10
34Phạm Văn Nhật MinhA111 0 - 11 Nguyễn Viết Dương4A4
35Trần Mạnh Quân4A41 ½ - ½1 Phạm Minh HiếuA12
36Phạm Tuấn PhongA121 0 - 11 Phạm Đăng Phúc4A5
37Vũ Xuân ĐạtA121 0 - 11 Trần Gia Huy4A5
38Lê Tuấn Minh4A61 1 - 01 Phạm Vũ Nam AnhA10
39Nguyễn Hoàng Sơn4A61 1 - 01 Trần Đức KhangA12
40Nguyễn Minh KhôiA131 0 - 11 Phạm Bảo Minh4A6
41Phạm Duy Khoa4A61 1 - 01 Hồ Đức MinhA13
42Hoàng Đình Tuấn KhoaA141 0 - 11 Vũ Hoàng Phúc4A6
43Bùi Xuân Phúc4A71 1 - 01 Phạm Nhật HoàngA13
44Lương Khôi Minh4A71 1 - 01 Nguyễn Đức Bảo DuyA15
45Nguyễn Hoàng NamA141 0 - 11 Nguyễn Tuấn Tú4A7
46Phạm Tiến Bảo Nam4A71 1 - 01 Phạm Thừa ÂnA16
47Trần Anh TúA141 0 - 1½ Dương Trí An4A5
48Phạm Thiên Bảo4A6½ 0 - 1½ Nguyễn Hoàng MinhA12
49Đoàn Gia Bảo4A10 1 - 00 Trịnh Bảo Duy4A7
50Lê Đức Nam4A20 1 - 00 Đào Nhật Minh Khôi4A8
51Đỗ Gia Khôi4A30 0 - 10 Nguyễn Hữu Minh4A8
52Nguyễn Bình An4A30 1 - 00 Nguyễn Trọng Phúc4A9
53Nguyễn Gia Bình4A80 ½ - ½0 Phạm Tùng Lâm4A3
54Trần Bảo Nam4A30 1 - 00 Nguyễn Bá ĐạiA10
55Trần Minh Đức4A80 1 - 00 Trần Phúc Minh4A3
56Đặng Nhật Minh4A90 0 - 10 Lưu Gia Khánh4A4
57Vũ Phú ThànhA100 1 - 00 Trần Việt Hoàng4A4
58Vũ Xuân Phúc4A40 0 - 10 Vũ Thái SơnA10
59Lương Đức Bình4A50 1 - 00 Lê Việt DũngA12
60Bùi Quang MinhA160 0 - 10 Bùi Duy Thành4A6
61Hoàng Hải Phong4A60 0 - 10 Hoàng Đức LộcA14
62Nguyễn Tiến ĐạtA160 1 - 00 Hoàng Minh Nhật4A6
63Tô Hải Đăng4A70 1 - 00 Nguyễn Minh NhậtA16