GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

Son güncelleme17.10.2026 10:39:40, Oluşturan/Son Yükleme: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Turnuva seçimiNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Parametreler Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
8. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8/8 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7, Tur8
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

Eşlendirmeler/Sonuçlar

2. Tur

MasaBeyazFEDPuan SonuçPuan SiyahFED
1Hoàng Đức Quang4A11 0 - 11 Phạm Minh Tuyên4A7
2Nguyễn Quý Nhân4A11 1 - 01 Phạm Tiến Bảo Nam4A7
3Trần Phạm Nhật Khang4A71 1 - 01 Trương Nam Thành4A1
4Nguyễn Phúc Hưng4A21 1 - 01 Vũ Mạnh Trí4A7
5Nguyễn Trọng Kiến Văn4A21 1 - 01 Vũ Tiến Đạt4A8
6Vũ Minh Hiếu4A71 1 - 01 Nguyễn Trung Kiên4A2
7Phạm Hải Đăng4A21 1 - 01 Bùi Dương Ngọc Thiên4A9
8Đỗ An Phúc4A81 1 - 01 Phạm Minh Tuấn4A2
9Bùi Anh Huy4A91 1 - 01 Đoàn Hữu Nhân4A3
10Khúc Bá Quân4A31 1 - 01 Nguyễn Chấn Hưng4A9
11Nguyễn Gia Hưng4A91 1 - 01 Lê Gia Huy4A3
12Nguyễn Duy Khang4A31 1 - 01 Phạm Gia Khánh4A9
13Cao Nhật MinhA101 1 - 01 Nguyễn Văn Sang4A3
14Đào Anh Quân4A41 1 - 01 Đỗ Đức Hải LinhA10
15Đỗ Khánh MinhA101 1 - 01 Đỗ Minh Huy4A4
16Lê Minh Huy4A41 1 - 01 Nguyễn Tường MinhA10
17Bùi Minh Khang4A51 1 - 01 Phạm Nguyễn Trường AnA10
18Nguyễn Thế AnhA101 0 - 11 Bùi Phúc Hưng4A5
19Phạm Đăng Phúc4A51 0 - 11 Trần Hoàng Minh LâmA10
20Phạm Đăng KhoaA101 0 - 11 Phạm Duy Khôi4A5
21Trần Gia Huy4A51 0 - 11 Đào Xuân NguyênA11
22Phạm Vũ Nam AnhA101 0 - 11 Trần Xuân Phúc4A5
23Vũ Nguyên KhangA101 1 - 01 Lê Tuấn Minh4A6
24Nguyễn Gia Huy4A61 1 - 01 Phạm Tuấn PhongA12
25Nguyễn Minh ĐăngA111 1 - 01 Nguyễn Hoàng Sơn4A6
26Nguyễn Huy Hoàng4A61 1 - 01 Vũ Xuân ĐạtA12
27Trần Đức KhangA121 0 - 11 Nguyễn Quốc Đăng Quang4A6
28Đặng Đình Phú4A71 1 - 01 Nguyễn Hoàng NamA14
29Nguyễn Phúc ChínhA141 1 - 01 Lương Khôi Minh4A7
30Nguyễn Tuấn Tú4A71 0 - 11 Nguyễn Phú Hải LâmA15
31Phạm Khôi NguyênA151 1 - 0½ Phạm Thiên Bảo4A6
32Nguyễn Đức Bảo DuyA15½ ½ - ½½ Trần Anh TúA14
33Phạm Phúc Đạt4A6½ 1 - 00 Đoàn Gia Bảo4A1
34Trịnh Bảo Duy4A70 0 - 10 Hoàng Nhật Minh4A1
35Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A20 1 - 00 Đào Nhật Minh Khôi4A8
36Vũ Hoàng Anh4A70 1 - 00 Lê Đức Nam4A2
37Nguyễn Hữu Minh4A80 0 - 10 Nguyễn Thành Đạt4A2
38Vũ Minh Trung4A20 1 - 00 Nguyễn Gia Bình4A8
39Vũ Duy Quân4A80 1 - 00 Đỗ Gia Khôi4A3
40Đỗ Tuấn Hưng4A30 1 - 00 Trần Minh Đức4A8
41Ngọ Quang Khang4A30 1 - 00 Đặng Nhật Minh4A9
42Cao Chu Trung Nghĩa4A90 1 - 00 Nguyễn Bình An4A3
43Phạm Tùng Lâm4A30 0 - 10 Nguyễn Hải Đăng4A9
44Nguyễn Cao Đăng Khoa4A90 1 - 00 Trần Bảo Nam4A3
45Trần Phúc Minh4A30 0 - 10 Lê Ngọc Kỳ NamA10
46Nguyễn Trọng Phúc4A90 0 - 10 Vũ Trần Gia Huy4A3
47Nguyễn Bá ĐạiA100 0 - 10 Lê Tất Thắng4A4
48Lưu Gia Khánh4A40 0 - 10 Nguyễn Phúc HưngA10
49Vũ Thái SơnA100 0 - 10 Nguyễn Tùng Lâm4A4
50Nguyễn Viết Dương4A40 1 - 00 Vũ Phú ThànhA10
51Lê Việt DũngA120 0 - 10 Trần Mạnh Quân4A4
52Trần Việt Hoàng4A40 0 - 10 Phạm Văn Nhật MinhA11
53Phạm Minh HiếuA120 1 - 00 Vũ Xuân Phúc4A4
54Dương Trí An4A50 ½ - ½0 Nguyễn Hoàng MinhA12
55Hồ Đức MinhA130 1 - 00 Lương Đức Bình4A5
56Bùi Duy Thành4A60 0 - 10 Nguyễn Minh KhôiA13
57Phạm Nhật HoàngA130 1 - 00 Hoàng Hải Phong4A6
58Hoàng Minh Nhật4A60 0 - 10 Hoàng Đình Tuấn KhoaA14
59Phạm Bảo Minh4A60 1 - 00 Bùi Quang MinhA16
60Hoàng Đức LộcA140 0 - 10 Phạm Duy Khoa4A6
61Vũ Hoàng Phúc4A60 1 - 00 Nguyễn Tiến ĐạtA16
62Nguyễn Minh NhậtA160 0 - 10 Bùi Xuân Phúc4A7
63Phạm Thừa ÂnA160 1 - 00 Tô Hải Đăng4A7