Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

7. الجولة

رقعةWhiteاتحادنقاط نتيجةنقاط Blackاتحاد
1Phạm Minh Tuyên4A76 0 - 16 Đỗ An Phúc4A8
2Trần Phạm Nhật Khang4A75½ 0 - 15 Nguyễn Duy Khang4A3
3Lương Khôi Minh4A75 0 - 15 Nguyễn Gia Huy4A6
4Nguyễn Hoàng Sơn4A65 0 - 15 Nguyễn Phúc HưngA10
5Phạm Bảo Minh4A65 0 - 15 Vũ Nguyên KhangA10
6Nguyễn Phú Hải LâmA155 0 - 15 Đỗ Khánh MinhA10
7Phạm Tiến Bảo Nam4A75 1 - 04½ Nguyễn Tường MinhA10
8Nguyễn Phúc Hưng4A24 ½ - ½4½ Nguyễn Quý Nhân4A1
9Phạm Duy Khôi4A54 0 - 14 Hoàng Đức Quang4A1
10Trần Gia Huy4A54 0 - 14 Nguyễn Trọng Kiến Văn4A2
11Nguyễn Trung Kiên4A24 1 - 04 Nguyễn Tuấn Tú4A7
12Trần Xuân Phúc4A54 1 - 04 Phạm Hải Đăng4A2
13Khúc Bá Quân4A34 1 - 04 Đỗ Đức Hải LinhA10
14Nguyễn Huy Hoàng4A64 ½ - ½4 Ngọ Quang Khang4A3
15Vũ Minh Hiếu4A74 1 - 04 Đào Anh Quân4A4
16Phạm Nhật HoàngA134 0 - 14 Lê Minh Huy4A4
17Nguyễn Viết Dương4A44 1 - 04 Nguyễn Minh ĐăngA11
18Nguyễn Đức Bảo DuyA154 0 - 14 Bùi Minh Khang4A5
19Bùi Phúc Hưng4A54 0 - 14 Nguyễn Phúc ChínhA14
20Phạm Khôi NguyênA154 1 - 04 Phạm Đăng Phúc4A5
21Phạm Minh HiếuA123½ 1 - 03½ Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A2
22Nguyễn Chấn Hưng4A93½ 1 - 03½ Lê Tất Thắng4A4
23Hoàng Nhật Minh4A13 0 - 13½ Dương Trí An4A5
24Đoàn Gia Bảo4A13 1 - 03 Đặng Nhật Minh4A9
25Trương Nam Thành4A13 1 - 03 Nguyễn Gia Hưng4A9
26Nguyễn Hải Đăng4A93 1 - 03 Nguyễn Thành Đạt4A2
27Trần Hoàng Minh LâmA103 ½ - ½3 Đỗ Tuấn Hưng4A3
28Đoàn Hữu Nhân4A33 0 - 13 Cao Nhật MinhA10
29Vũ Trần Gia Huy4A33 1 - 03 Lê Ngọc Kỳ NamA10
30Hoàng Đình Tuấn KhoaA143 0 - 13 Lưu Gia Khánh4A4
31Lê Tuấn Minh4A63 1 - 03 Phạm Nguyễn Trường AnA10
32Phạm Duy Khoa4A63 0 - 13 Nguyễn Thế AnhA10
33Phạm Thiên Bảo4A63 0 - 13 Vũ Thái SơnA10
34Bùi Xuân Phúc4A73 0 - 13 Đào Xuân NguyênA11
35Đặng Đình Phú4A73 ½ - ½3 Phạm Văn Nhật MinhA11
36Tô Hải Đăng4A73 0 - 13 Lê Việt DũngA12
37Vũ Hoàng Anh4A73 1 - 03 Nguyễn Hoàng MinhA12
38Vũ Mạnh Trí4A73 ½ - ½3 Nguyễn Hoàng NamA14
39Trần Anh TúA143 1 - 03 Vũ Tiến Đạt4A8
40Nguyễn Tiến ĐạtA163 1 - 02½ Nguyễn Bình An4A3
41Đỗ Minh Huy4A42½ 0 - 12½ Vũ Hoàng Phúc4A6
42Phạm Vũ Nam AnhA102½ ½ - ½2½ Phạm Đăng KhoaA10
43Nguyễn Minh KhôiA132½ 1 - 02 Trần Việt Hoàng4A4
44Phạm Minh Tuấn4A22 1 - 02 Bùi Dương Ngọc Thiên4A9
45Vũ Minh Trung4A22 0 - 12 Vũ Duy Quân4A8
46Lê Gia Huy4A32 1 - 02 Phạm Tuấn PhongA12
47Nguyễn Tùng Lâm4A42 1 - 02 Nguyễn Cao Đăng Khoa4A9
48Trần Mạnh Quân4A42 1 - 02 Phạm Gia Khánh4A9
49Vũ Xuân Phúc4A42 1 - 02 Trần Đức KhangA12
50Bùi Anh Huy4A92 1 - 02 Bùi Duy Thành4A6
51Nguyễn Quốc Đăng Quang4A62 1 - 02 Hồ Đức MinhA13
52Phạm Phúc Đạt4A62 1 - 02 Hoàng Đức LộcA14
53Vũ Phú ThànhA102 1 - 02 Đào Nhật Minh Khôi4A8
54Nguyễn Trọng Phúc4A92 1 - 02 Nguyễn Hữu Minh4A8
55Trần Minh Đức4A82 ½ - ½2 Nguyễn Minh NhậtA16
56Nguyễn Văn Sang4A31½ 1 - 02 Phạm Thừa ÂnA16
57Trần Bảo Nam4A31½ 1 - 01½ Phạm Tùng Lâm4A3
58Lê Đức Nam4A21 1 - 01½ Cao Chu Trung Nghĩa4A9
59Nguyễn Gia Bình4A81 1 - 01 Đỗ Gia Khôi4A3
60Vũ Xuân ĐạtA121 1 - 01 Trần Phúc Minh4A3
61Lương Đức Bình4A51 1 - 01 Hoàng Minh Nhật4A6
62Hoàng Hải Phong4A61 0 - 11 Trịnh Bảo Duy4A7
63Nguyễn Bá ĐạiA100 0 - 10 Bùi Quang MinhA16