GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

Ostatnia aktualizacja strony17.10.2026 10:39:40, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Wybranie turniejuNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 8 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

8. Runda

SzachWhiteFedPkt WynikPkt BlackFed
1Đỗ An Phúc4A87 1 - 06 Nguyễn Gia Huy4A6
2Nguyễn Phúc HưngA106 1 - 06 Nguyễn Duy Khang4A3
3Vũ Nguyên KhangA106 1 - 06 Phạm Minh Tuyên4A7
4Đỗ Khánh MinhA106 0 - 16 Phạm Tiến Bảo Nam4A7
5Nguyễn Trung Kiên4A25 0 - 15½ Trần Phạm Nhật Khang4A7
6Hoàng Đức Quang4A15 1 - 05 Trần Xuân Phúc4A5
7Nguyễn Quý Nhân4A15 0 - 15 Nguyễn Hoàng Sơn4A6
8Nguyễn Trọng Kiến Văn4A25 0 - 15 Lương Khôi Minh4A7
9Phạm Bảo Minh4A65 1 - 05 Khúc Bá Quân4A3
10Lê Minh Huy4A45 0 - 15 Vũ Minh Hiếu4A7
11Nguyễn Phúc ChínhA145 0 - 15 Nguyễn Viết Dương4A4
12Bùi Minh Khang4A55 ½ - ½5 Nguyễn Phú Hải LâmA15
13Ngọ Quang Khang4A34½ 0 - 15 Phạm Khôi NguyênA15
14Nguyễn Tường MinhA104½ ½ - ½4½ Nguyễn Phúc Hưng4A2
15Dương Trí An4A54½ 1 - 04½ Nguyễn Chấn Hưng4A9
16Phạm Minh HiếuA124½ 1 - 04½ Nguyễn Huy Hoàng4A6
17Vũ Hoàng Anh4A74 1 - 04 Đoàn Gia Bảo4A1
18Cao Nhật MinhA104 0 - 14 Trương Nam Thành4A1
19Phạm Hải Đăng4A24 1 - 04 Nguyễn Hải Đăng4A9
20Đỗ Đức Hải LinhA104 0 - 14 Vũ Trần Gia Huy4A3
21Đào Anh Quân4A44 1 - 04 Đào Xuân NguyênA11
22Lưu Gia Khánh4A44 0 - 14 Nguyễn Tiến ĐạtA16
23Nguyễn Minh ĐăngA114 0 - 14 Bùi Phúc Hưng4A5
24Phạm Đăng Phúc4A54 1 - 04 Phạm Nhật HoàngA13
25Nguyễn Thế AnhA104 0 - 14 Phạm Duy Khôi4A5
26Vũ Thái SơnA104 1 - 04 Trần Gia Huy4A5
27Lê Việt DũngA124 1 - 04 Lê Tuấn Minh4A6
28Nguyễn Tuấn Tú4A74 1 - 04 Trần Anh TúA14
29Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A23½ 0 - 14 Nguyễn Đức Bảo DuyA15
30Đỗ Tuấn Hưng4A33½ 1 - 03½ Vũ Mạnh Trí4A7
31Nguyễn Hoàng NamA143½ 0 - 13½ Lê Tất Thắng4A4
32Vũ Hoàng Phúc4A63½ 0 - 13½ Trần Hoàng Minh LâmA10
33Nguyễn Minh KhôiA133½ 0 - 13½ Đặng Đình Phú4A7
34Nguyễn Thành Đạt4A23 0 - 13½ Phạm Văn Nhật MinhA11
35Vũ Duy Quân4A83 1 - 03 Hoàng Nhật Minh4A1
36Phạm Minh Tuấn4A23 1 - 03 Bùi Anh Huy4A9
37Vũ Tiến Đạt4A83 1 - 03 Đoàn Hữu Nhân4A3
38Nguyễn Trọng Phúc4A93 0 - 13 Lê Gia Huy4A3
39Đặng Nhật Minh4A93 0 - 13 Nguyễn Tùng Lâm4A4
40Nguyễn Gia Hưng4A93 ½ - ½3 Trần Mạnh Quân4A4
41Lê Ngọc Kỳ NamA103 0 - 13 Vũ Xuân Phúc4A4
42Phạm Đăng KhoaA103 1 - 03 Nguyễn Quốc Đăng Quang4A6
43Phạm Nguyễn Trường AnA103 1 - 03 Phạm Duy Khoa4A6
44Phạm Vũ Nam AnhA103 ½ - ½3 Phạm Phúc Đạt4A6
45Vũ Phú ThànhA103 1 - 03 Phạm Thiên Bảo4A6
46Hoàng Đình Tuấn KhoaA143 1 - 03 Bùi Xuân Phúc4A7
47Nguyễn Hoàng MinhA123 1 - 03 Tô Hải Đăng4A7
48Nguyễn Bình An4A32½ 0 - 12½ Đỗ Minh Huy4A4
49Trần Minh Đức4A82½ 0 - 12½ Nguyễn Văn Sang4A3
50Nguyễn Minh NhậtA162½ 0 - 12½ Trần Bảo Nam4A3
51Phạm Gia Khánh4A92 1 - 02 Lê Đức Nam4A2
52Bùi Dương Ngọc Thiên4A92 0 - 12 Vũ Minh Trung4A2
53Trần Việt Hoàng4A42 0 - 12 Nguyễn Cao Đăng Khoa4A9
54Phạm Thừa ÂnA162 1 - 02 Lương Đức Bình4A5
55Bùi Duy Thành4A62 0 - 12 Trần Đức KhangA12
56Hồ Đức MinhA132 0 - 12 Trịnh Bảo Duy4A7
57Đào Nhật Minh Khôi4A82 0 - 12 Phạm Tuấn PhongA12
58Hoàng Đức LộcA142 0 - 12 Nguyễn Gia Bình4A8
59Nguyễn Hữu Minh4A82 1 - 02 Vũ Xuân ĐạtA12
60Phạm Tùng Lâm4A31½ 1 - 01½ Cao Chu Trung Nghĩa4A9
61Bùi Quang MinhA161 1 - 01 Đỗ Gia Khôi4A3
62Trần Phúc Minh4A31 ½ - ½1 Hoàng Hải Phong4A6
63Hoàng Minh Nhật4A61 1 - 00 Nguyễn Bá ĐạiA10