GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K4

Última actualización17.10.2026 10:39:40, Propietario/Última carga: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Selección de torneoNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Cuadro cruzado por clasificación final después de 8 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial
Emparejamientos por mesasRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , sin emparejar
Clasificación después deRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

6. Ronda

M.WhiteFEDPts. ResultadoPts. BlackFED
1Đỗ Khánh MinhA105 0 - 15 Phạm Minh Tuyên4A7
2Nguyễn Quý Nhân4A14½ 0 - 15 Đỗ An Phúc4A8
3Phạm Hải Đăng4A24 0 - 14½ Trần Phạm Nhật Khang4A7
4Nguyễn Duy Khang4A34 1 - 04 Nguyễn Huy Hoàng4A6
5Đào Anh Quân4A44 0 - 14 Phạm Bảo Minh4A6
6Lê Minh Huy4A44 0 - 14 Lương Khôi Minh4A7
7Bùi Minh Khang4A54 0 - 14 Phạm Tiến Bảo Nam4A7
8Nguyễn Phúc HưngA104 1 - 04 Bùi Phúc Hưng4A5
9Trần Gia Huy4A54 0 - 14 Nguyễn Phú Hải LâmA15
10Nguyễn Gia Huy4A64 1 - 04 Vũ Minh Hiếu4A7
11Phạm Khôi NguyênA154 0 - 14 Nguyễn Hoàng Sơn4A6
12Vũ Nguyên KhangA104 1 - 03½ Phạm Minh HiếuA12
13Nguyễn Tường MinhA103½ 1 - 03 Trương Nam Thành4A1
14Hoàng Đức Quang4A13 1 - 03 Vũ Hoàng Anh4A7
15Bùi Nguyễn Quốc Hưng4A23 ½ - ½3 Nguyễn Chấn Hưng4A9
16Nguyễn Phúc Hưng4A23 1 - 03 Nguyễn Hải Đăng4A9
17Đỗ Đức Hải LinhA103 1 - 03 Nguyễn Thành Đạt4A2
18Nguyễn Trọng Kiến Văn4A23 1 - 03 Cao Nhật MinhA10
19Lê Ngọc Kỳ NamA103 0 - 13 Nguyễn Trung Kiên4A2
20Nguyễn Thế AnhA103 0 - 13 Khúc Bá Quân4A3
21Ngọ Quang Khang4A33 1 - 03 Trần Hoàng Minh LâmA10
22Nguyễn Viết Dương4A43 1 - 03 Nguyễn Hoàng NamA14
23Phạm Đăng Phúc4A53 1 - 03 Nguyễn Tiến ĐạtA16
24Phạm Nguyễn Trường AnA103 0 - 13 Phạm Duy Khôi4A5
25Vũ Thái SơnA103 0 - 13 Trần Xuân Phúc4A5
26Nguyễn Minh ĐăngA113 1 - 03 Lê Tuấn Minh4A6
27Phạm Nhật HoàngA133 1 - 03 Phạm Duy Khoa4A6
28Nguyễn Phúc ChínhA143 1 - 03 Bùi Xuân Phúc4A7
29Nguyễn Đức Bảo DuyA153 1 - 03 Đặng Đình Phú4A7
30Nguyễn Tuấn Tú4A73 1 - 03 Hoàng Đình Tuấn KhoaA14
31Lê Tất Thắng4A42½ 1 - 02½ Nguyễn Bình An4A3
32Dương Trí An4A52½ 1 - 02½ Đỗ Minh Huy4A4
33Đào Nhật Minh Khôi4A82 0 - 12 Đoàn Gia Bảo4A1
34Nguyễn Hữu Minh4A82 0 - 12 Hoàng Nhật Minh4A1
35Vũ Tiến Đạt4A82 1 - 02 Phạm Minh Tuấn4A2
36Đỗ Tuấn Hưng4A32 1 - 02 Bùi Anh Huy4A9
37Vũ Duy Quân4A82 0 - 12 Đoàn Hữu Nhân4A3
38Đặng Nhật Minh4A92 1 - 02 Lê Gia Huy4A3
39Nguyễn Cao Đăng Khoa4A92 0 - 12 Vũ Trần Gia Huy4A3
40Lưu Gia Khánh4A42 1 - 02 Vũ Phú ThànhA10
41Nguyễn Gia Hưng4A92 1 - 02 Nguyễn Tùng Lâm4A4
42Đào Xuân NguyênA112 1 - 02 Trần Mạnh Quân4A4
43Phạm Văn Nhật MinhA112 1 - 02 Vũ Xuân Phúc4A4
44Bùi Duy Thành4A62 0 - 12 Trần Anh TúA14
45Lê Việt DũngA122 1 - 02 Nguyễn Quốc Đăng Quang4A6
46Nguyễn Hoàng MinhA122 1 - 02 Phạm Phúc Đạt4A6
47Phạm Tuấn PhongA122 0 - 12 Phạm Thiên Bảo4A6
48Vũ Hoàng Phúc4A62 ½ - ½2 Nguyễn Minh KhôiA13
49Hoàng Đức LộcA142 0 - 12 Tô Hải Đăng4A7
50Phạm Thừa ÂnA162 0 - 12 Vũ Mạnh Trí4A7
51Phạm Gia Khánh4A91½ ½ - ½1½ Vũ Minh Trung4A2
52Phạm Đăng KhoaA101½ 1 - 01½ Nguyễn Văn Sang4A3
53Phạm Tùng Lâm4A31½ 0 - 11½ Phạm Vũ Nam AnhA10
54Bùi Dương Ngọc Thiên4A91 1 - 01 Lê Đức Nam4A2
55Cao Chu Trung Nghĩa4A91 ½ - ½1 Trần Bảo Nam4A3
56Trần Phúc Minh4A31 0 - 11 Nguyễn Trọng Phúc4A9
57Trần Việt Hoàng4A41 1 - 01 Vũ Xuân ĐạtA12
58Trần Đức KhangA121 1 - 01 Lương Đức Bình4A5
59Hồ Đức MinhA131 1 - 01 Hoàng Hải Phong4A6
60Hoàng Minh Nhật4A61 0 - 11 Trần Minh Đức4A8
61Nguyễn Minh NhậtA161 1 - 01 Nguyễn Gia Bình4A8
62Nguyễn Bá ĐạiA100 - - +0 Đỗ Gia Khôi4A3
63Trịnh Bảo Duy4A70 1 - 00 Bùi Quang MinhA16