GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K3

Darrera actualització17.10.2026 05:56:24, Creador/Darrera càrrega: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Selecció del torneigNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Link tournament to the tournament calendar
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació després de la 5 ronda, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/8 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Taula creuada de classificació després de la 5 ronda

OrdreNomFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdPts. Des1  Des2  Des3  Des4  Des5 
1Lê Minh KhôiA10 53b1 28w1 25b1 10w1 5b1 2w5016533
2Phạm Lương Minh3A7 23w1 51b1 45w1 19b1 6w1 1b5014,5522
3Phạm Minh KhangA10 75w1 38w1 18b½ 28w1 17b1 4b4,5014,5421
4Vũ Anh PhápA15 90w1 22b½ 46b1 20w1 25b1 3w4,5011,5432
5Vũ Gia BảoA10 50w1 52b1 7w1 9b1 1w0 12w4017422
6Nguyễn Bá Bảo MinhA10 55w1 21b1 30w1 8w1 2b0 10w4017421
7Nguyễn Đức Duy3A7 15b1 59w1 5b0 39w1 20b1 11w4016432
8Nguyễn Việt Tùng3A6 29w1 26b1 44w1 6b0 19w1 16b4015,5421
9Ngô Duy Phúc3A8 60b1 54w1 11b1 5w0 34b1 15w4015433
10Nguyễn Gia Bách3A6 81w1 36b1 33w1 1b0 40w1 6b4015421
11Phạm Đức ThuậnA11 24w1 77b1 9w0 27b1 22w1 7b4014422
12Khúc Bảo Kiên3A8 31w1 19b0 51w1 23b1 33w1 5b4014421
13Đặng Triều Dương3A6 58w1 44b0 29w1 26b1 32w1 14b4013,5421
14Lê Đức AnhA10 78w1 27b1 19w0 31b1 24w1 13w4013422
15Vũ Đức Trung KiênA14 7w0 56b1 77w1 30b1 47w1 9b4012,5422
16Tô Ngọc MinhA10 21w0 78b1 50w1 45b1 35w1 8w4011,5422
17Đoàn Hải Nam3A6 57b1 46w½ 34b1 18w1 3w0 35b3,5115,5322
18Vũ Hoàng Minh3A4 62w1 41b1 3w½ 17b0 44w1 24b3,5215,5321
19Nguyễn Nhật MinhA15 49b1 12w1 14b1 2w0 8b0 25w3019,5332
20Đỗ Huy HoàngA13 56w1 42b1 32w1 4b0 7w0 30b3016,5321
21Nguyễn Gia Khánh3A1 16b1 6w0 40b0 46w1 62b1 41w3015,5332
22Khổng Minh Trí3A7 43b½ 4w½ 66b1 54w1 11b0 29w3015,5231
23Vũ Xuân Bảo LongA14 2b0 74w1 71b1 12w0 61b1 28w3015332
24Phạm Tùng Lâm3A3 11b0 57w1 59b1 37w1 14b0 18w3015331
25Trần Đức Thịnh3A2 79w1 80b1 1w0 36b1 4w0 19b3014,5322
26Phạm Quang KhảiA14 48b1 8w0 64b1 13w0 52w1 33b3014,5322
27Vũ Bùi Tiến DũngA15 -1 14w0 65b1 11w0 72b1 37w3014,5322
28Lê Hải Lâm3A1 82w1 1b0 70w1 3b0 58w1 23b3014,5320
29Trịnh Xuân PhúcA13 8b0 48w1 13b0 65w1 67w1 22b3014,5320
30Nguyễn Trần Minh Đức3A6 83b1 37w1 6b0 15w0 54b1 20w3014332
31Mai Hoàng ĐạtA15 12b0 49w1 75b1 14w0 64b1 38w3014332
32Đỗ Nhật MinhA10 39b1 66w1 20b0 53w1 13b0 36w3014331
33Trần Đức SangA11 91b1 47w1 10b0 38w1 12b0 26w3013,5331
34Đinh Hải ĐăngA14 68w1 69b1 17w0 52b1 9w0 42b3013,5322
35Đoàn Minh Lâm3A4 37b0 87w1 62b1 41w1 16b0 17w3013331
36Nguyễn Lê Nhật MinhA14 64b1 10w0 61b1 25w0 63w1 32b3013322
37Lê Duy KhánhA12 35w1 30b0 67w1 24b0 55w1 27b3013320
38Nguyễn Thanh Tùng3A1 73w1 3b0 79w1 33b0 57w1 31b3012,5320
39Nguyễn Thế Gia Huy (B)A15 32w0 90b1 42w1 7b0 69w1 44b3012321
40Vũ Gia HuyA10 47b0 91w1 21w1 55b1 10b0 43w3011,5331
41Trần Phúc AnA12 85b1 18w0 63w1 35b0 50w1 21b3011,5321
42Phạm Ngọc Bách3A7 84b1 20w0 39b0 60w1 53b1 34w3011332
43Nguyễn Tiến MinhA14 22w½ 75b½ 52w0 68b1 56w1 40b3010,5221
44Lê Tiến ĐạtA13 61b1 13w1 8b0 47w½ 18b0 39w2,5016231
45Nguyễn Minh QuânA15 65b1 71w1 2b0 16w0 48b½ 49w2,5015,5231
46Vũ Nhật NamA10 67w1 17b½ 4w0 21b0 75w1 47b2,5014,5220
47Phan Thế Phong3A1 40w1 33b0 80w1 44b½ 15b0 46w2,5013,5230
48Nguyễn Đăng Khôi3A7 26w0 29b0 81w1 86b1 45w½ 50b2,5010,5221
49Vũ Nguyễn Nguyên An3A9 19w0 31b0 76w½ 51b1 77w1 45b2,5010,5221
50Phạm Quang Huy3A1 5b0 73w1 16b0 70w1 41b0 48w2015230
51Đoàn Gia BảoA15 74b1 2w0 12b0 49w0 82b1 72w2014,5232
52Vũ Minh Quang3A4 86b1 5w0 43b1 34w0 26b0 54w2014232
53Phạm Hồng LâmA15 1w0 82b1 69w1 32b0 42w0 68b2014221
54Lê Quốc LâmA15 72w1 9b0 68w1 22b0 30w0 52b2014220
55Vũ An BìnhA15 6b0 -1 72w1 40w0 37b0 65w2014220
56Vũ Tuấn Khang3A5 20b0 15w0 87b1 59w1 43b0 60w2013231
57Lê Nam KhánhA13 17w0 24b0 85b1 71w1 38b0 74w2012,5231
58Đoàn Minh DươngA13 13b0 61w0 89b1 74w1 28b0 71w2012231
59Nguyễn Quang DũngA12 63w1 7b0 24w0 56b0 78w1 67b2012220
60Nguyễn Gia Huy (A)A15 9w0 70b0 -1 42b0 79w1 56b2012220
61Hà Anh Thái3A6 44w0 58b1 36w0 79b1 23w0 70b2011,5222
62Phạm Thành CôngA12 18b0 85w1 35w0 77b1 21w0 63b2011,5221
63Phạm Nhật Nam3A4 59b0 83w1 41b0 73w1 36b0 62w2011230
64Vũ Trung Hiếu3A6 36w0 81b1 26w0 80b1 31w0 73b2011222
65Nguyễn Phúc Hưng3A8 45w0 76b1 27w0 29b0 83w1 55b2011221
66Nguyễn Nam VũA15 70w1 32b0 22w0 72b0 80w1 69b2011220
67Vũ Đức Trường Sinh3A1 46b0 86w1 37b0 82w1 29b0 59w2010,5230
68Phạm Anh Kiệt3A6 34b0 84w1 54b0 43w0 87b1 53w2010231
69Vũ Minh Quân3A7 88b1 34w0 53b0 84w1 39b0 66w2010231
70Vũ Ngọc Minh3A8 66b0 60w1 28b0 50b0 84w1 61w2010230
71Bùi Minh Khôi3A8 76w1 45b0 23w0 57b0 81w1 58b2010220
72Đồng Đăng Phong3A8 54b0 88w1 55b0 66w1 27w0 51b2010220
73Trần Hoàng NamA10 38b0 50b0 78w1 63b0 88w1 64w209230
74Phạm Tùng Lâm3A7 51w0 23b0 83w1 58b0 86w1 57b209220
75Đỗ Minh Nhật3A1 3b0 43w½ 31w0 76b1 46b0 89w1,5114,5131
76Lê Nguyên KhôiA15 71b0 65w0 49b½ 75w0 91b1 85w1,528131
77Ngô Phúc Khang3A6 87b1 11w0 15b0 62w0 49b0 81w1013,5131
78Phạm Đức AnhA15 14b0 16w0 73b0 85w1 59b0 91w1013130
79Nguyễn Hoàng LâmA11 25b0 89w1 38b0 61w0 60b0 83b1011130
80Nguyễn Nhật QuangA12 89b1 25w0 47b0 64w0 66b0 84b1010,5131
81Phạm Mạnh CườngA13 10b0 64w0 48b0 91w1 71b0 77b1010,5130
82Phạm Thế TuấnA10 28b0 53w0 88b1 67b0 51w0 87w1010131
83Trịnh Đức AnhA13 30w0 63b0 74b0 89w1 65b0 79w1010130
84Đào Xuân NguyênA15 42w0 68b0 90w1 69b0 70b0 80w109130
85Vũ Nam Cường3A5 41w0 62b0 57w0 78b0 -1 76b109120
86Phạm Tuấn TúA12 52w0 67b0 91b1 48w0 74b0 88w108,5131
87Lương Đăng KhoaA13 77w0 35b0 56w0 90b1 68w0 82b108121
88Hoàng Đức AnA15 69w0 72b0 82w0 -1 73b0 86b108120
89Nguyễn Quang Toàn3A4 80w0 79b0 58w0 83b0 90w1 75b105120
90Nguyễn Huy Trí PhátA10 4b0 39w0 84b0 87w0 89b0 -00010,5030
91Đoàn Khánh Toàn3A4 33w0 40b0 86w0 81b0 76w0 78b009,5020

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (DE)
Desempat2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempat4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)