GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K3

Oxirgi yangilanish 17.10.2026 04:49:56, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Turnir tanlashNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Parametrlar Turnir tafsilotlarini ko'rsatish, Turnir taqvimi bilan bog'lash
Ro'yxatlarBoshlang'ich saflanish, Alifbo bo'yicha ro'yxat, Statistika, Barcha guruhlarning alifbo bo'yicha ro'yxati, O'yinlar jadvali
3-turdan keyingi o'rinlar bo'yicha kross-jadval, Boshlang'ich saflanish kross-jadvali
Taxta juftliklariTur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4/8 , juftlanmagan
Turnir jadvali:Tur 1, Tur 2, Tur 3
Eng kuchli beshta o'yinchi, Umumiy statistika
Excel va chop etishExcelga eksport qilish (.xlsx), PDF faylga eksport qilish, QR-Codes
O'yinchi qidirish Qidirish

3-turdan keyingi o'rinlar bo'yicha kross-jadval

O'r.Ism, familiyaFED1.Tur2.Tur3.Tur4.TurOch. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Lê Minh KhôiA10 29b1 30w1 27b1 8w306322
2Ngô Duy Phúc3A8 57b1 33w1 17b1 6w305322
3Nguyễn Việt Tùng3A6 52w1 22b1 16w1 5b305311
4Phạm Lương Minh3A7 25w1 50b1 26w1 7b305311
5Nguyễn Bá Bảo MinhA10 19w1 48b1 23w1 3w305311
6Vũ Gia BảoA10 51w1 20b1 14w1 2b305311
7Nguyễn Nhật MinhA15 81b1 18w1 28b1 4w304,5322
8Nguyễn Gia Bách3A6 84w1 21b1 24w1 1b304311
9Đỗ Huy HoàngA13 53w1 49b1 15w1 13b304311
10Vũ Hoàng Minh3A4 63w1 41b1 11w½ 12b2,505,5211
11Phạm Minh KhangA10 80w1 36w1 10b½ 30w2,505210
12Đoàn Hải Nam3A6 59b1 47w½ 34b1 10w2,504,5222
13Vũ Anh PhápA15 83w1 37b½ 47b1 9w2,503,5221
14Nguyễn Đức Duy3A7 39b1 56w1 6b0 44w206221
15Đỗ Nhật MinhA10 44b1 58w1 9b0 29w206221
16Lê Tiến ĐạtA13 55b1 40w1 3b0 31w206221
17Phạm Đức ThuậnA11 38w1 65b1 2w0 35b206211
18Khúc Bảo Kiên3A8 43w1 7b0 50w1 25b206210
19Vũ An BìnhA15 5b0 -1 69w1 45w205,5210
20Vũ Minh Quang3A4 73b1 6w0 64b1 34w205222
21Nguyễn Lê Nhật MinhA14 72b1 8w0 55b1 27w205222
22Phạm Quang KhảiA14 77b1 3w0 72b1 40w205222
23Nguyễn Trần Minh Đức3A6 87b1 32w1 5b0 39w205221
24Trần Đức SangA11 86b1 31w1 8b0 36w205221
25Vũ Xuân Bảo LongA14 4b0 78w1 62b1 18w205221
26Nguyễn Minh QuânA15 61b1 62w1 4b0 46w205221
27Trần Đức Thịnh3A2 71w1 68b1 1w0 21b205211
28Lê Đức AnhA10 85w1 35b1 7w0 43b205211
29Phạm Hồng LâmA15 1w0 67b1 66w1 15b205211
30Lê Hải Lâm3A1 67w1 1b0 70w1 11b205210
31Phan Thế Phong3A1 45w1 24b0 68w1 16b205210
32Lê Duy KhánhA12 42w1 23b0 60w1 38b205210
33Lê Quốc LâmA15 69w1 2b0 54w1 37b205210
34Đinh Hải ĐăngA14 54w1 66b1 12w0 20b204,5211
35Vũ Bùi Tiến DũngA15 -1 28w0 61b1 17w204,5211
36Nguyễn Thanh Tùng3A1 76w1 11b0 71w1 24b204,5210
37Khổng Minh Trí3A7 64b½ 13w½ 58b1 33w204,5121
38Phạm Tùng Lâm3A3 17b0 59w1 56b1 32w204221
39Vũ Đức Trung KiênA14 14w0 53b1 65w1 23b204211
40Đặng Triều Dương3A6 74w1 16b0 52w1 22b204210
41Trần Phúc AnA12 88b1 10w0 75w1 42b203,5211
42Đoàn Minh Lâm3A4 32b0 89w1 63b1 41w203221
43Mai Hoàng ĐạtA15 18b0 81w1 80b1 28w203221
44Nguyễn Thế Gia Huy (B)A15 15w0 83b1 49w1 14b203211
45Vũ Gia HuyA10 31b0 86w1 48w1 19b203210
46Tô Ngọc MinhA10 48w0 85b1 51w1 26b202211
47Vũ Nhật NamA10 60w1 12b½ 13w0 48b1,506110
48Nguyễn Gia Khánh3A1 46b1 5w0 45b0 47w107121
49Phạm Ngọc Bách3A7 79b1 9w0 44b0 57w106121
50Đoàn Gia BảoA15 78b1 4w0 18b0 81w106121
51Phạm Quang Huy3A1 6b0 76w1 46b0 70w106120
52Trịnh Xuân PhúcA13 3b0 77w1 40b0 61w106120
53Vũ Tuấn Khang3A5 9b0 39w0 89b1 56w105121
54Phạm Anh Kiệt3A6 34b0 79w1 33b0 64w105120
55Hà Anh Thái3A6 16w0 74b1 21w0 71b105111
56Nguyễn Quang DũngA12 75w1 14b0 38w0 53b105110
57Nguyễn Gia Huy (A)A15 2w0 70b0 -1 49b105110
58Nguyễn Nam VũA15 70w1 15b0 37w0 69b105110
59Lê Nam KhánhA13 12w0 38b0 88b1 62w104,5121
60Vũ Đức Trường Sinh3A1 47b0 73w1 32b0 67w104,5120
61Nguyễn Phúc Hưng3A8 26w0 82b1 35w0 52b104,5111
62Bùi Minh Khôi3A8 82w1 26b0 25w0 59b104,5110
63Phạm Thành CôngA12 10b0 88w1 42w0 65b104,5110
64Nguyễn Tiến MinhA14 37w½ 80b½ 20w0 54b104,5010
65Ngô Phúc Khang3A6 89b1 17w0 39b0 63w104121
66Vũ Minh Quân3A7 91b1 34w0 29b0 79w104121
67Phạm Thế TuấnA10 30b0 29w0 91b1 60b104121
68Nguyễn Nhật QuangA12 90b1 27w0 31b0 72w104121
69Đồng Đăng Phong3A8 33b0 91w1 19b0 58w104120
70Vũ Ngọc Minh3A8 58b0 57w1 30b0 51b104120
71Nguyễn Hoàng LâmA11 27b0 90w1 36b0 55w104120
72Vũ Trung Hiếu3A6 21w0 84b1 22w0 68b104111
73Phạm Tuấn TúA12 20w0 60b0 86b1 77w103121
74Đoàn Minh DươngA13 40b0 55w0 90b1 78w103121
75Phạm Nhật Nam3A4 56b0 87w1 41b0 76w103120
76Trần Hoàng NamA10 36b0 51b0 85w1 75b103120
77Nguyễn Đăng Khôi3A7 22w0 52b0 84w1 73b103110
78Phạm Tùng Lâm3A7 50w0 25b0 87w1 74b103110
79Đào Xuân NguyênA15 49w0 54b0 83w1 66b102110
80Đỗ Minh Nhật3A1 11b0 64w½ 43w0 82b0,505,5010
81Vũ Nguyễn Nguyên An3A9 7w0 43b0 82w½ 50b0,505,5010
82Lê Nguyên KhôiA15 62b0 61w0 81b½ 80w0,502,5020
83Nguyễn Huy Trí PhátA10 13b0 44w0 79b0 89w005,5020
84Phạm Mạnh CườngA13 8b0 72w0 77b0 86w005020
85Phạm Đức AnhA15 28b0 46w0 76b0 88w005020
86Đoàn Khánh Toàn3A4 24w0 45b0 73w0 84b005010
87Trịnh Đức AnhA13 23w0 75b0 78b0 90w004020
88Vũ Nam Cường3A5 41w0 63b0 59w0 85b004010
89Lương Đăng KhoaA13 65w0 42b0 53w0 83b004010
90Nguyễn Quang Toàn3A4 68w0 71b0 74w0 87b003010
91Hoàng Đức AnA15 66w0 69b0 67w0 -0003010

Izoh:
Qo'shimcha ko'rsatkich1: Direct Encounter (DE)
Qo'shimcha ko'rsatkich2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Qo'shimcha ko'rsatkich3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Qo'shimcha ko'rsatkich4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Qo'shimcha ko'rsatkich5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)