GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K3

最終更新日14.10.2026 16:06:54, Creator/Last Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

大会選択Nam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
選手ペアリングR.1/8 , ペアリングに入れず
最優秀5選手, 全体統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

アルファベット順選手リスト

番号Name国名
1Bùi Minh Khôi3A8
2Đặng Triều Dương3A6
3Đào Xuân NguyênA15
4Đinh Hải ĐăngA14
5Đỗ Minh Nhật3A1
6Đỗ Nhật MinhA10
7Đỗ Huy HoàngA13
8Đoàn Khánh Toàn3A4
9Đoàn Minh Lâm3A4
10Đoàn Hải Nam3A6
11Đoàn Minh DươngA13
12Đoàn Gia BảoA15
13Đồng Đăng Phong3A8
14Hà Anh Thái3A6
15Hoàng Đức AnA15
16Khổng Minh Trí3A7
17Khúc Bảo Kiên3A8
18Lê Hải Lâm3A1
19Lê Đức AnhA10
20Lê Minh KhôiA10
21Lê Duy KhánhA12
22Lê Nam KhánhA13
23Lê Tiến ĐạtA13
24Lê Nguyên KhôiA15
25Lê Quốc LâmA15
26Lương Đăng KhoaA13
27Mai Hoàng ĐạtA15
28Ngô Phúc Khang3A6
29Ngô Duy Phúc3A8
30Nguyễn Gia Khánh3A1
31Nguyễn Thanh Tùng3A1
32Nguyễn Quang Toàn3A4
33Nguyễn Gia Bách3A6
34Nguyễn Trần Minh Đức3A6
35Nguyễn Việt Tùng3A6
36Nguyễn Đăng Khôi3A7
37Nguyễn Đức Duy3A7
38Nguyễn Phúc Hưng3A8
39Nguyễn Bá Bảo MinhA10
40Nguyễn Huy Trí PhátA10
41Nguyễn Hoàng LâmA11
42Nguyễn Nhật QuangA12
43Nguyễn Quang DũngA12
44Nguyễn Lê Nhật MinhA14
45Nguyễn Tiến MinhA14
46Nguyễn Gia Huy (A)A15
47Nguyễn Minh QuânA15
48Nguyễn Nam VũA15
49Nguyễn Nhật MinhA15
50Nguyễn Thế Gia Huy (B)A15
51Phạm Quang Huy3A1
52Phạm Tùng Lâm3A3
53Phạm Nhật Nam3A4
54Phạm Anh Kiệt3A6
55Phạm Lương Minh3A7
56Phạm Ngọc Bách3A7
57Phạm Tùng Lâm3A7
58Phạm Minh KhangA10
59Phạm Thế TuấnA10
60Phạm Đức ThuậnA11
61Phạm Thành CôngA12
62Phạm Tuấn TúA12
63Phạm Mạnh CườngA13
64Phạm Quang KhảiA14
65Phạm Đức AnhA15
66Phạm Hồng LâmA15
67Phan Thế Phong3A1
68Tô Ngọc MinhA10
69Trần Đức Thịnh3A2
70Trần Hoàng NamA10
71Trần Đức SangA11
72Trần Phúc AnA12
73Trịnh Đức AnhA13
74Trịnh Xuân PhúcA13
75Vũ Đức Trường Sinh3A1
76Vũ Hoàng Minh3A4
77Vũ Minh Quang3A4
78Vũ Nam Cường3A5
79Vũ Tuấn Khang3A5
80Vũ Trung Hiếu3A6
81Vũ Minh Quân3A7
82Vũ Ngọc Minh3A8
83Vũ Nguyễn Nguyên An3A9
84Vũ Gia BảoA10
85Vũ Gia HuyA10
86Vũ Nhật NamA10
87Vũ Đức Trung KiênA14
88Vũ Xuân Bảo LongA14
89Vũ An BìnhA15
90Vũ Anh PhápA15
91Vũ Bùi Tiến DũngA15