GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K3

Última actualización17.10.2026 10:18:55, Propietario/Última carga: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

Selección de torneoNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Cuadro cruzado por clasificación final después de 8 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial
Emparejamientos por mesasRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/8 , sin emparejar
Clasificación después deRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Los 5 mejores jugadores, Estadísticas totales
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

1. Ronda

M.WhiteFEDPts. ResultadoPts. BlackFED
1Phạm Minh KhangA100 1 - 00 Đỗ Minh Nhật3A1
2Lê Hải Lâm3A10 1 - 00 Phạm Thế TuấnA10
3Tô Ngọc MinhA100 0 - 10 Nguyễn Gia Khánh3A1
4Nguyễn Thanh Tùng3A10 1 - 00 Trần Hoàng NamA10
5Vũ Gia BảoA100 1 - 00 Phạm Quang Huy3A1
6Phan Thế Phong3A10 1 - 00 Vũ Gia HuyA10
7Vũ Nhật NamA100 1 - 00 Vũ Đức Trường Sinh3A1
8Trần Đức Thịnh3A20 1 - 00 Nguyễn Hoàng LâmA11
9Phạm Đức ThuậnA110 1 - 00 Phạm Tùng Lâm3A3
10Đoàn Khánh Toàn3A40 0 - 10 Trần Đức SangA11
11Lê Duy KhánhA120 1 - 00 Đoàn Minh Lâm3A4
12Nguyễn Quang Toàn3A40 0 - 10 Nguyễn Nhật QuangA12
13Nguyễn Quang DũngA120 1 - 00 Phạm Nhật Nam3A4
14Vũ Hoàng Minh3A40 1 - 00 Phạm Thành CôngA12
15Phạm Tuấn TúA120 0 - 10 Vũ Minh Quang3A4
16Vũ Nam Cường3A50 0 - 10 Trần Phúc AnA12
17Đỗ Huy HoàngA130 1 - 00 Vũ Tuấn Khang3A5
18Đặng Triều Dương3A60 1 - 00 Đoàn Minh DươngA13
19Lê Nam KhánhA130 0 - 10 Đoàn Hải Nam3A6
20Hà Anh Thái3A60 0 - 10 Lê Tiến ĐạtA13
21Lương Đăng KhoaA130 0 - 10 Ngô Phúc Khang3A6
22Nguyễn Gia Bách3A60 1 - 00 Phạm Mạnh CườngA13
23Trịnh Đức AnhA130 0 - 10 Nguyễn Trần Minh Đức3A6
24Nguyễn Việt Tùng3A60 1 - 00 Trịnh Xuân PhúcA13
25Đinh Hải ĐăngA140 1 - 00 Phạm Anh Kiệt3A6
26Vũ Trung Hiếu3A60 0 - 10 Nguyễn Lê Nhật MinhA14
27Nguyễn Tiến MinhA140 ½ - ½0 Khổng Minh Trí3A7
28Nguyễn Đăng Khôi3A70 0 - 10 Phạm Quang KhảiA14
29Vũ Đức Trung KiênA140 0 - 10 Nguyễn Đức Duy3A7
30Phạm Lương Minh3A70 1 - 00 Vũ Xuân Bảo LongA14
31Đào Xuân NguyênA150 0 - 10 Phạm Ngọc Bách3A7
32Phạm Tùng Lâm3A70 0 - 10 Đoàn Gia BảoA15
33Hoàng Đức AnA150 0 - 10 Vũ Minh Quân3A7
34Bùi Minh Khôi3A80 1 - 00 Lê Nguyên KhôiA15
35Lê Quốc LâmA150 1 - 00 Đồng Đăng Phong3A8
36Khúc Bảo Kiên3A80 1 - 00 Mai Hoàng ĐạtA15
37Nguyễn Gia Huy (A)A150 0 - 10 Ngô Duy Phúc3A8
38Nguyễn Phúc Hưng3A80 0 - 10 Nguyễn Minh QuânA15
39Nguyễn Nam VũA150 1 - 00 Vũ Ngọc Minh3A8
40Vũ Nguyễn Nguyên An3A90 0 - 10 Nguyễn Nhật MinhA15
41Nguyễn Thế Gia Huy (B)A150 0 - 10 Đỗ Nhật MinhA10
42Lê Đức AnhA100 1 - 00 Phạm Đức AnhA15
43Phạm Hồng LâmA150 0 - 10 Lê Minh KhôiA10
44Nguyễn Bá Bảo MinhA100 1 - 00 Vũ An BìnhA15
45Vũ Anh PhápA150 1 - 00 Nguyễn Huy Trí PhátA10
46Vũ Bùi Tiến DũngA150 1 bye