GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K2

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 14.10.2026 16:06:41, Ersteller/Letzter Upload: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

TurnierauswahlNam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
SpielerpaarungenRd.1/8 , nicht ausgelost
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Startrangliste

Nr.NameLand
1Phạm Hải Phong2A1
2Đỗ Hoàng Hải Minh2A2
3Nguyễn Bảo Phúc2A2
4Nguyễn Gia Huy2A2
5Phạm Minh Khang2A2
6Phạm Nhật Minh2A2
7Phan Hoàng Phúc2A2
8Trần Kiều Sơn2A2
9Trần Phan Gia Khánh2A2
10Vũ Tùng Lâm2A2
11Vũ Quốc Trung2A3
12Bùi Minh Khôi2A4
13Đào Gia Bảo2A4
14Hoàng Vũ Thành Đạt2A4
15Nguyễn Minh Khôi2A4
16Hà Nguyễn Duy Khoa2A5
17Lương Đức Trí2A5
18Nguyễn Minh Đức2A5
19Nguyễn Xuân Quang2A5
20Phạm Dương Gia Huy2A5
21Phạm Gia Hưng2A5
22Vũ Đức Nguyên2A5
23Vũ Khôi Nguyên2A5
24Đặng Trí Quang2A6
25Đinh Hải Phong2A6
26Đỗ Hoàng Nam2A6
27Nguyễn Khắc Hoàng Bách2A6
28Phạm Minh Lâm2A6
29Bùi Hoàng Hữu Đạt2A7
30Nguyễn Đại Nghĩa2A7
31Nguyễn Lâm Mạnh Hoàng2A7
32Phạm Minh Khôi2A7
33Hoàng Minh An2A8
34Nguyễn Đức Trường An2A8
35Nguyễn Kim Nam Khánh2A9
36Nguyễn Quốc Bảo2A9
37Trần Bảo Sơn2A9
38Đặng Nhật MinhA10
39Đỗ Bảo NamA10
40Lê Đăng KhoaA10
41Nguyễn Đức MinhA10
42Nguyễn Hồng ĐăngA10
43Nguyễn Thái Bảo PhúcA10
44Nguyễn Trọng Hải NamA10
45Phạm Minh KhangA10
46Trần Nghĩa Thanh PhongA10
47Trịnh Khắc Gia HưngA10
48Vũ Nhật NamA10
49Đỗ Đức Kiên TrungA11
50Đỗ Quý LộcA11
51Đoàn Minh QuangA11
52Lê Phạm Gia BảoA11
53Lưu Quang Minh TuệA11
54Nguyễn Đức ThịnhA11
55Nguyễn Hữu Trọng KhôiA11
56Trần Đại DươngA11
57Nguyễn Đình Gia BảoA12
58Khúc Duy AnhA13
59Hoàng Minh QuangA14
60Nguyễn Bảo NamA14
61Tống Minh KhangA14
62Hoàng Quốc ViệtA15
63Ngô Ngọc BáchA15
64Nguyễn Đức DuyA15
65Nguyễn Minh KhôiA15
66Phạm Nguyễn Quang HảiA15