GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K2

最后更新17.10.2026 10:37:02, 创建者/最新上传: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

比赛选择Nam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
8 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮/8 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名协会
1Bùi Minh Khôi2A4
2Bùi Hoàng Hữu Đạt2A7
3Đặng Trí Quang2A6
4Đặng Nhật MinhA10
5Đào Gia Bảo2A4
6Đinh Hải Phong2A6
7Đỗ Hoàng Hải Minh2A2
8Đỗ Hoàng Nam2A6
9Đỗ Bảo NamA10
10Đỗ Đức Kiên TrungA11
11Đỗ Quý LộcA11
12Đoàn Minh QuangA11
13Hà Nguyễn Duy Khoa2A5
14Hoàng Vũ Thành Đạt2A4
15Hoàng Minh An2A8
16Hoàng Minh QuangA14
17Hoàng Quốc ViệtA15
18Khúc Duy AnhA13
19Lê Đăng KhoaA10
20Lê Phạm Gia BảoA11
21Lương Đức Trí2A5
22Lưu Quang Minh TuệA11
23Ngô Ngọc BáchA15
24Nguyễn Bảo Phúc2A2
25Nguyễn Gia Huy2A2
26Nguyễn Minh Khôi2A4
27Nguyễn Minh Đức2A5
28Nguyễn Xuân Quang2A5
29Nguyễn Khắc Hoàng Bách2A6
30Nguyễn Đại Nghĩa2A7
31Nguyễn Lâm Mạnh Hoàng2A7
32Nguyễn Đức Trường An2A8
33Nguyễn Kim Nam Khánh2A9
34Nguyễn Quốc Bảo2A9
35Nguyễn Đức MinhA10
36Nguyễn Hồng ĐăngA10
37Nguyễn Thái Bảo PhúcA10
38Nguyễn Trọng Hải NamA10
39Nguyễn Đức ThịnhA11
40Nguyễn Hữu Trọng KhôiA11
41Nguyễn Đình Gia BảoA12
42Nguyễn Bảo NamA14
43Nguyễn Đức DuyA15
44Nguyễn Minh KhôiA15
45Phạm Hải Phong2A1
46Phạm Minh Khang2A2
47Phạm Nhật Minh2A2
48Phạm Dương Gia Huy2A5
49Phạm Gia Hưng2A5
50Phạm Minh Lâm2A6
51Phạm Minh Khôi2A7
52Phạm Minh KhangA10
53Phạm Nguyễn Quang HảiA15
54Phan Hoàng Phúc2A2
55Tống Minh KhangA14
56Trần Kiều Sơn2A2
57Trần Phan Gia Khánh2A2
58Trần Bảo Sơn2A9
59Trần Nghĩa Thanh PhongA10
60Trần Đại DươngA11
61Trịnh Khắc Gia HưngA10
62Vũ Tùng Lâm2A2
63Vũ Quốc Trung2A3
64Vũ Đức Nguyên2A5
65Vũ Khôi Nguyên2A5
66Vũ Nhật NamA10