GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH VÕ THỊ SÁU - HẢI PHÒNG - Bảng nam K1

协会者Trường TH Võ Thị Sáu - Hải Phòng
协会越南 ( VIE )
竞赛主管bà Trần Thị Mỵ - Hiệu trưởng Nhà trường
裁判长bà Phạm Thị Nhâm
裁判ông Nguyễn Văn Hải
Bedenkzeit (Rapid)10+0
地点Trường TH Võ Thị Sáu, số 270 Trần Nguyên Hãn - P.An Biên - TP.Hải Phòng
Number of rounds8
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/10/17
平均等级分26
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新17.10.2026 10:09:57, 创建者/最新上传: HLV Nguyễn Văn Hải_HPĐ

比赛选择Nam K1, Nam K2, Nam K3, Nam K4, Nam K5
Nữ K1+2+3, Nữ K4+5
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
8 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮/8 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次8.轮次分名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Hải Đăng1A1 26w1 21b0 30w1 17b1 18w½ 22b1 43w0 20b04,517035,5442
2Nguyễn Hoàng Dương1A1 27b1 25w1 15b0 21w0 26b1 23w1 18b1 38b0513037553
3Nguyễn Minh Lâm1A1 28w1 22b0 33w1 36b1 43b1 37w1 38w0 12b½5,56037,5542
4Phạm Xuân Đăng1A1 29b1 33w1 21w1 38b1 15b1 10w1 12w1 43b181038844
5Phạm Quang Vinh1A1 30w1 34b1 22w½ 18b0 37b0 39w0 27b1 23w½424032342
6Trịnh Hữu Đức Minh1A1 31b1 37w0 39b½ 45w1 27b1 43w0 22b0 36w14,518035,5442
7Lê Trọng Hiếu1A2 32w1 38b0 34w1 46b1 12w0 48b0 45w½ 16b03,531036,5341
8Đồng Minh Hoàng1A3 33b0 45w0 29b1 31w1 36b0 47w0 28b1 42w0342027342
9Nguyễn Tùng Dương1A4 34w0 30b0 28w½ 42b0 24w0 19b1 50w0 29b12,545018242
10Vũ Quốc Khánh1A4 35b1 39w1 37b1 15w0 11b1 4b0 21w0 41w1510040,5543
11Đào Mạnh Đăng Khoa1A5 36w1 41b1 38w0 48b1 10w0 21b0 42w1 39w1511039532
12Đỗ Bảo Nam1A5 37b0 29w1 42b1 41w1 7b1 18w1 4b0 3w½5,57037542
13Đỗ Quang Anh1A5 38w0 32b1 36w0 33b0 20w0 34b0 29w1 35b1339028,5342
14Nguyễn Bá Quang Huy1A5 39b0 31w1 46b0 32w1 41b0 33w1 47b1 45w0425031441
15Trần Ngọc Minh1A5 40w1 44b1 2w1 10b1 4w0 38b0 48w1 37b059042,5542
16Đinh Trung Kiên1A6 41b0 35w1 49b1 37w0 33b1 36w½ 39b0 7w14,520030,5442
17Đỗ Quốc Bảo1A6 42w1 48b0 40w1 1w0 49b1 46b1 37w0 18b0423034,5442
18Nguyễn Trọng Nhân Đức1A6 43b½ 49w1 45b1 5w1 1b½ 12b0 2w0 17w1512037,5441
19Phạm Hải Đăng1A6 44w0 36b0 32w0 28b0 29w0 9w0 24b0 33b0050021,5040
20Phạm Thành Nam1A6 45b½ 43w0 47b1 27w0 13b1 41w1 36b1 1w15,58032543
21Phan Đình Phúc Lâm1A6 46w1 1w1 4b0 2b1 38w0 11w1 10b1 22w163042632
22Vũ Hữu Bảo Minh1A6 47b1 3w1 5b½ 43w0 39b1 1w0 6w1 21b04,516038,5442
23Vũ Thành Đô1A6 48w0 40b0 50w1 34b1 42w1 2b0 46w1 5b½4,521030,5441
24Nguyễn Đức Minh Khang1A7 49b0 42w0 31b0 35w0 9b1 40w0 19w1 50b0248023241
25Phạm Đăng Quang1A7 50w1 2b0 41w0 40b1 48w0 42b0 33w1 46b1427030,5442
26Trần Tuấn Khôi1A7 1b0 46w0 35b1 47w1 2w0 49b0 34w0 30b1341027,5342
27Vũ Chí Tôn1A7 2w0 50b1 44w½ 20b1 6w0 45b0 5w0 32b02,543034,5242
28Vũ Thanh Tùng1A7 3b0 47w0 9b½ 19w1 46w0 50b1 8w0 44b02,544025241
29Vương Khánh Phong1A7 4w0 12b0 8w0 50b0 19b1 35w0 13b0 9w0149027,5141
30Đào Bá Thành1A8 5b0 9w1 1b0 49w0 35b1 31w0 40b0 26w0246027241
31Nguyễn Gia Anh1A8 6w0 14b0 24w1 8b0 40w1 30b1 44w1 48b0430027441
32Phạm Vũ Gia Huy1A9 7b0 13w0 19b1 14b0 50w½ 44b0 35w1 27w13,535022341
33Trần Quang AnhA10 8w1 4b0 3b0 13w1 16w0 14b0 25b0 19w1336032340
34Vũ Quốc BảoA10 9b1 5w0 7b0 23w0 47b0 13w1 26b1 49w0340028,5342
35Đào Trọng Nhật AnhA11 10w0 16b0 26w0 24b1 30w0 29b1 32b0 13w0247024242
36Đoàn Tuấn KhôiA11 11b0 19w1 13b1 3w0 8w1 16b½ 20w0 6b03,532031341
37Đồng Đức ThịnhA11 12w1 6b1 10w0 16b1 5w1 3b0 17b1 15w164038643
38Lê Hoàng BáchA11 13b1 7w1 11b1 4w0 21b1 15w1 3b1 2w172041744
39Ngô Nguyễn Anh QuangA11 14w1 10b0 6w½ 44b1 22w0 5b1 16w1 11b04,519035442
40Nguyễn Minh ĐứcA11 15b0 23w1 17b0 25w0 31b0 24b1 30w1 47w0338029,5341
41Vũ Minh TríA11 16w1 11w0 25b1 12b0 14w1 20b0 49w1 10b0422037,5441
42Bùi Xuân Đăng KhoaA12 17b0 24b1 12w0 9w1 23b0 25w1 11b0 8b1426030,5452
43Nguyễn Minh AnA12 18w½ 20b1 48w1 22b1 3w0 6b1 1b1 4w05,55042,5544
44Vũ Ngô ĐứcA12 19b1 15w0 27b½ 39w0 45b0 32w1 31b0 28w13,533027341
45Vũ Tùng SơnA12 20w½ 8b1 18w0 6b0 44w1 27w1 7b½ 14b1515031,5442
46Nguyễn Nhật Đăng AnhA14 21b0 26b1 14w1 7w0 28b1 17w0 23b0 25w0337031,5342
47Nguyễn Thế Khôi NguyênA14 22w0 28b1 20w0 26b0 34w1 8b1 14w0 40b1428028,5443
48Nguyễn Hoàng LânA16 23b1 17w1 43b0 11w0 25b1 7w1 15b0 31w1514035,5542
49Nguyễn Minh QuânA16 24w1 18b0 16w0 30b1 17w0 26w1 41b0 34b1429027,5442
50Trương Tiến ĐứcA16 25b0 27w0 23b0 29w1 32b½ 28w0 9b1 24w13,534022,5341

注释:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)